Nghĩa của từ requisite trong tiếng Việt
requisite trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
requisite
US /ˈrek.wə.zɪt/
UK /ˈrek.wɪ.zɪt/
Tính từ
cần thiết, bắt buộc
made necessary by particular circumstances or regulations
Ví dụ:
•
The manager has the requisite experience for the job.
Người quản lý có kinh nghiệm cần thiết cho công việc.
•
He lacked the requisite skills to complete the task.
Anh ấy thiếu các kỹ năng cần thiết để hoàn thành nhiệm vụ.
Danh từ
yếu tố cần thiết, điều kiện tiên quyết
a thing that is necessary for the achievement of a specified end
Ví dụ:
•
Patience is a requisite for success in this field.
Kiên nhẫn là một yếu tố cần thiết để thành công trong lĩnh vực này.
•
A good education is a requisite for many professional careers.
Một nền giáo dục tốt là một yếu tố cần thiết cho nhiều nghề nghiệp chuyên môn.
Từ liên quan: