Nghĩa của từ overrated trong tiếng Việt

overrated trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

overrated

US /ˌoʊ.vɚˈreɪ.t̬ɪd/
UK /ˌəʊ.vəˈreɪ.tɪd/
"overrated" picture

Tính từ

bị đánh giá quá cao

rated or valued too highly; not as good as people say it is

Ví dụ:
In my opinion, that movie is highly overrated.
Theo ý kiến của tôi, bộ phim đó bị đánh giá quá cao.
Many people think that fame is overrated.
Nhiều người nghĩ rằng sự nổi tiếng bị đánh giá quá cao.
Từ liên quan: