Nghĩa của từ intrinsic trong tiếng Việt
intrinsic trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
intrinsic
US /ɪnˈtrɪn.zɪk/
UK /ɪnˈtrɪn.zɪk/
Tính từ
nội tại, vốn có, bản chất
belonging naturally; essential
Ví dụ:
•
The intrinsic value of the painting is immense.
Giá trị nội tại của bức tranh là vô cùng lớn.
•
Creativity is an intrinsic part of human nature.
Sự sáng tạo là một phần nội tại của bản chất con người.