Nghĩa của từ prominence trong tiếng Việt

prominence trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

prominence

US /ˈprɑː.mə.nəns/
UK /ˈprɒm.ɪ.nəns/
"prominence" picture

Danh từ

1.

sự nổi bật, sự quan trọng, sự nổi tiếng

the state of being important, famous, or noticeable

Ví dụ:
The issue has gained considerable prominence in recent debates.
Vấn đề này đã đạt được sự nổi bật đáng kể trong các cuộc tranh luận gần đây.
Her work brought her to national prominence.
Công việc của cô đã đưa cô đến sự nổi tiếng quốc gia.
2.

phần nhô ra, chỗ lồi, vết lồi

a thing that projects from something, especially a feature on a landscape or a part of the body

Ví dụ:
The mountain's rocky prominence offered a stunning view.
Phần nhô ra đầy đá của ngọn núi mang đến một khung cảnh tuyệt đẹp.
A solar prominence is a large, bright feature extending outward from the Sun's surface.
Một vết lồi mặt trời là một đặc điểm lớn, sáng kéo dài ra ngoài từ bề mặt Mặt Trời.
Từ liên quan: