Nghĩa của từ fundamental trong tiếng Việt
fundamental trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
fundamental
US /ˌfʌn.dəˈmen.t̬əl/
UK /ˌfʌn.dəˈmen.təl/
Tính từ
Danh từ
kiến thức cơ bản, nguyên tắc cơ bản
a fundamental principle or concept.
Ví dụ:
•
He taught me the fundamentals of programming.
Anh ấy đã dạy tôi những kiến thức cơ bản về lập trình.
•
Understanding the fundamentals is crucial for success.
Hiểu rõ những điều cơ bản là rất quan trọng để thành công.
Từ đồng nghĩa:
Từ liên quan: