Nghĩa của từ invaluable trong tiếng Việt
invaluable trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
invaluable
US /ɪnˈvæl.jə.bəl/
UK /ɪnˈvæl.jə.bəl/
Tính từ
vô giá, không thể định giá, rất hữu ích
extremely useful; indispensable
Ví dụ:
•
Her experience in the field was invaluable to the project.
Kinh nghiệm của cô ấy trong lĩnh vực này vô giá đối với dự án.
•
The advice he gave me was invaluable.
Lời khuyên anh ấy dành cho tôi vô giá.