Nghĩa của từ consequential trong tiếng Việt

consequential trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

consequential

US /ˌkɑːn.səˈkwən.tʃəl/
UK /ˌkɒn.sɪˈkwen.ʃəl/
"consequential" picture

Tính từ

1.

quan trọng, có hệ quả, có ý nghĩa

important or significant

Ví dụ:
The decision to invade had consequential effects on the region.
Quyết định xâm lược đã có những tác động quan trọng đến khu vực.
This is a highly consequential matter that requires careful consideration.
Đây là một vấn đề rất quan trọng đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng.
2.

tự phụ, kiêu căng, quan trọng hóa bản thân

having an air of self-importance

Ví dụ:
He walked with a consequential stride, as if he owned the place.
Anh ta bước đi với dáng vẻ tự phụ, như thể anh ta sở hữu nơi đó.
Her consequential tone suggested she was not to be questioned.
Giọng điệu tự phụ của cô ấy cho thấy cô ấy không nên bị chất vấn.
Từ liên quan: