Nghĩa của từ outweigh trong tiếng Việt
outweigh trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
outweigh
US /ˌaʊtˈweɪ/
UK /ˌaʊtˈweɪ/
Động từ
lớn hơn, quan trọng hơn
be greater or more significant than
Ví dụ:
•
The benefits of the new system outweigh the risks.
Lợi ích của hệ thống mới lớn hơn rủi ro.
•
His experience will outweigh his lack of formal qualifications.
Kinh nghiệm của anh ấy sẽ quan trọng hơn việc thiếu bằng cấp chính thức.