Nghĩa của từ noteworthy trong tiếng Việt

noteworthy trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

noteworthy

US /ˈnoʊtˌwɝː.ði/
UK /ˈnəʊtˌwɜː.ði/
"noteworthy" picture

Tính từ

đáng chú ý, đáng kể, nổi bật

worthy of attention or notice; remarkable

Ví dụ:
Her contributions to the project were particularly noteworthy.
Những đóng góp của cô ấy cho dự án đặc biệt đáng chú ý.
The discovery of the new species is a noteworthy event in biology.
Việc phát hiện loài mới là một sự kiện đáng chú ý trong sinh học.