Nghĩa của từ forefront trong tiếng Việt
forefront trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
forefront
US /ˈfɔːr.frʌnt/
UK /ˈfɔː.frʌnt/
Danh từ
tiền tuyến, hàng đầu, vị trí quan trọng
the leading or most important position or place
Ví dụ:
•
The company has always been at the forefront of technological innovation.
Công ty luôn đi đầu trong lĩnh vực đổi mới công nghệ.
•
Environmental issues are now at the forefront of public debate.
Các vấn đề môi trường hiện đang ở tiền tuyến của cuộc tranh luận công khai.