Avatar of Vocabulary Set Đức hạnh

Bộ từ vựng Đức hạnh trong bộ Từ vựng SAT về Nhân văn: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Đức hạnh' trong bộ 'Từ vựng SAT về Nhân văn' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

authenticity

/ˌɑː.θenˈtɪs.ə.t̬i/

(noun) tính xác thực, tính chân thực

Ví dụ:

A sentry checked the ID card’s authenticity then activated the electronic turnstile.

Một lính gác đã kiểm tra tính xác thực của thẻ căn cước rồi kích hoạt cửa quay điện tử.

reputation

/ˌrep.jəˈteɪ.ʃən/

(noun) danh tiếng, thanh danh

Ví dụ:

His reputation was tarnished by allegations that he had taken bribes

Danh tiếng của anh ta đã bị hoen ố bởi những cáo buộc rằng anh ta đã nhận hối lộ.

prestige

/presˈtiːʒ/

(noun) uy tín, danh tiếng;

(adjective) có uy tín, danh giá

Ví dụ:

She graduated from a prestigious university.

Cô ấy tốt nghiệp từ một trường đại học danh giá.

integrity

/ɪnˈteɡ.rə.t̬i/

(noun) sự chính trực, tính liêm khiết, tính chính trực, sự trung thực

Ví dụ:

She behaved with absolute integrity.

Cô ấy đã hành xử với sự chính trực tuyệt đối.

dignity

/ˈdɪɡ.ə.t̬i/

(noun) phẩm giá, nhân phẩm, danh dự, lòng tự trọng

Ví dụ:

It's difficult to preserve your dignity when you have no job and no home.

Thật khó để giữ được phẩm giá của mình khi bạn không có việc làm và không có nhà.

sincerity

/sɪnˈser.ə.t̬i/

(noun) sự chân thành

Ví dụ:

Everyone admired the sincerity of his apology.

Mọi người đều ngưỡng mộ sự chân thành trong lời xin lỗi của anh ấy.

probity

/ˈproʊ.bə.t̬i/

(noun) sự liêm chính, sự ngay thẳng, sự trung thực, tính chính trực

Ví dụ:

The judge was known for his probity and fairness.

Vị thẩm phán nổi tiếng vì sự liêm chính và công bằng của mình.

sacrifice

/ˈsæk.rə.faɪs/

(verb) hy sinh, cúng tế;

(noun) sự hy sinh, sự cúng thần, sự tế lễ

Ví dụ:

We had to make sacrifices in order to pay for our children's education.

Chúng tôi đã phải hy sinh để trang trải cho việc học hành của con cái.

tolerance

/ˈtɑː.lɚ.əns/

(noun) sự bao dung, sự khoan dung, sự tha thứ

Ví dụ:

The two peoples lived together in mutual tolerance.

Nhân dân hai nước chung sống bao dung lẫn nhau.

aphorism

/ˈæf.ɚ.ɪ.zəm/

(noun) cách ngôn

Ví dụ:

Johnson’s aphorism: ‘When a man is tired of London, he is tired of life.’

Câu cách ngôn của Johnson: 'Khi một người đàn ông mệt mỏi với London, anh ta mệt mỏi với cuộc sống.'

maxim

/ˈmæk.sɪm/

(noun) châm ngôn, phương châm

Ví dụ:

She lived by the maxim, “Honesty is the best policy.”

Cô ấy sống theo châm ngôn “Trung thực là chính sách tốt nhất.”

principle

/ˈprɪn.sə.pəl/

(noun) nguyên lý, nguyên tắc, phép tắc

Ví dụ:

The country is run on socialist principles.

Đất nước được điều hành trên các nguyên tắc xã hội chủ nghĩa.

decency

/ˈdiː.sən.si/

(noun) sự lịch sự, sự đứng đắn, sự đoan trang, sự tử tế

Ví dụ:

She didn’t even have the decency to apologize.

Cô ấy thậm chí còn không có đủ lịch sự để xin lỗi.

beneficence

/bəˈnef.ɪ.səns/

(noun) lòng nhân từ, lòng hảo tâm, lòng nhân ái

Ví dụ:

The charity depends on the beneficence of donors.

Tổ chức từ thiện dựa vào lòng nhân từ của các nhà quyên góp.

moral compass

/ˈmɔːr.əl ˈkʌm.pəs/

(noun) la bàn đạo đức

Ví dụ:

His strong moral compass guided him to make the right choice.

La bàn đạo đức mạnh mẽ đã giúp anh ấy đưa ra quyết định đúng đắn.

homage

/ˈhɑː.mɪdʒ/

(noun) sự tôn kính, lòng kính trọng, lòng tôn kính

Ví dụ:

On this occasion, we pay homage to him for his achievements.

Nhân dịp này, chúng ta bày tỏ lòng tôn kính với những thành tựu của ông ấy.

generosity

/ˌdʒen.əˈrɑː.sə.t̬i/

(noun) sự hào phóng, sự rộng lượng

Ví dụ:

He treated them with generosity and thoughtfulness.

Ông ấy đối xử với họ rất hào phóng và chu đáo.

conscience

/ˈkɑːn.ʃəns/

(noun) lương tâm

Ví dụ:

to have a clear conscience

lương tâm trong sáng

philanthropy

/fɪˈlæn.θrə.pi/

(noun) lòng nhân ái, hoạt động từ thiện, sự hảo tâm

Ví dụ:

He devoted his life to philanthropy, donating millions to various charities.

Ông ấy cống hiến cả đời cho từ thiện, quyên góp hàng triệu đô la cho nhiều tổ chức.

accountability

/əˌkaʊn.t̬əˈbɪl.ə.t̬i/

(noun) trách nhiệm giải trình

Ví dụ:

There were furious demands for greater police accountability.

Đã có những yêu cầu dữ dội về trách nhiệm giải trình của cảnh sát.

fidelity

/fɪˈdel.ə.t̬i/

(noun) lòng chung thủy, lòng trung thành, độ chính xác, sự đúng đắn

Ví dụ:

She never doubted his fidelity during their long-distance relationship.

Cô ấy chưa bao giờ nghi ngờ lòng chung thủy của anh ấy trong suốt mối quan hệ xa cách.

equitable

/ˈek.wɪ.t̬ə.bəl/

(adjective) công bằng, bình đẳng, hợp lý

Ví dụ:

The company aims to create an equitable working environment for all employees.

Công ty hướng tới việc tạo ra một môi trường làm việc công bằng cho tất cả nhân viên.

venerable

/ˈven.ər.ə.bəl/

(adjective) đáng kính, uy nghiêm

Ví dụ:

a venerable tradition

một truyền thống đáng kính

charitable

/ˈtʃer.ə.t̬ə.bəl/

(adjective) từ thiện, nhân đức, độ lượng

Ví dụ:

The entire organization is funded by charitable donations.

Toàn bộ tổ chức được tài trợ bởi các khoản quyên góp từ thiện.

benevolent

/bəˈnev.əl.ənt/

(adjective) nhân từ, nhân đức, từ thiện

Ví dụ:

He was a benevolent old man and wouldn't hurt a fly.

Ông ấy là một ông già nhân từ và không làm hại một con ruồi.

righteous

/ˈraɪ.tʃəs/

(adjective) chính đáng, ngay thẳng, chính trực

Ví dụ:

righteous anger

sự giận dữ chính đáng

altruistic

/ˌæl.truˈɪs.tɪk/

(adjective) vị tha, nhân hậu, không vụ lợi

Ví dụ:

She is altruistic, always putting the needs of others before her own.

Cô ấy rất vị tha, luôn đặt nhu cầu của người khác lên trước bản thân.

staunch

/stɑːntʃ/

(adjective) kiên định, trung thành;

(verb) cầm máu, làm ngừng chảy máu

Ví dụ:

a staunch friend and ally

một người bạn và đồng minh trung thành

guileless

/ˈɡaɪl.ləs/

(adjective) thật thà, ngây thơ, không mưu mô, chân thật

Ví dụ:

She gave him a guileless smile.

Cô ấy dành cho anh một nụ cười ngây thơ.

faithful

/ˈfeɪθ.fəl/

(adjective) trung thành, chung thủy;

(noun) người trung thành, tín đồ sùng đạo

Ví dụ:

His faithful old dog accompanied him everywhere he went.

Chú chó già trung thành của anh ấy đã đồng hành cùng anh ấy ở mọi nơi anh ấy đi qua.

wholesome

/ˈhoʊl.səm/

(adjective) tốt cho sức khỏe, lành mạnh, tích cực, tốt đẹp

Ví dụ:

Wholesome food is important for maintaining good health.

Thực phẩm lành mạnh rất quan trọng để duy trì sức khỏe tốt.

enlighten

/ɪnˈlaɪ.t̬ən/

(verb) tiết lộ, khai sáng, mở mang kiến thức, giải thích, cung cấp thông tin

Ví dụ:

She didn't enlighten him about her background.

Cô ấy không tiết lộ cho anh ấy về hoàn cảnh của mình.

preach

/priːtʃ/

(verb) thuyết giáo, giảng đạo, thuyết giảng

Ví dụ:

She preached to the congregation about forgiveness.

Cô ấy đã thuyết giảng cho hội thánh về sự tha thứ.

dedicate

/ˈded.ə.keɪt/

(verb) dành, cống hiến, dành tặng, khánh thành

Ví dụ:

She dedicated her life to helping the poor.

Cô ấy cống hiến cả đời mình để giúp người nghèo.

devote

/dɪˈvoʊt/

(verb) hiến dâng, dành hết cho

Ví dụ:

He devoted his life to serving his family, friends, and neighbors.

Anh ấy đã hiến dâng cả cuộc đời mình để phục vụ gia đình, bạn bè và những người hàng xóm của anh ấy.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu