Nghĩa của từ enlighten trong tiếng Việt.
enlighten trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
enlighten
US /ɪnˈlaɪ.t̬ən/
UK /ɪnˈlaɪ.t̬ən/

Động từ
1.
khai sáng, giải thích, làm sáng tỏ
to give someone greater knowledge and understanding about a subject or situation
Ví dụ:
•
Could you please enlighten me on the new company policy?
Bạn có thể giải thích cho tôi về chính sách mới của công ty được không?
•
The professor's lecture truly enlightened the students about ancient history.
Bài giảng của giáo sư thực sự đã khai sáng cho sinh viên về lịch sử cổ đại.
2.
khai sáng, an ủi, làm cho nhẹ nhõm
to cause someone to understand a situation in a way that makes them feel better or more positive
Ví dụ:
•
After talking to her, I felt much more enlightened about my options.
Sau khi nói chuyện với cô ấy, tôi cảm thấy sáng tỏ hơn nhiều về các lựa chọn của mình.
•
His words helped to enlighten her and lift her spirits.
Lời nói của anh ấy đã giúp khai sáng và nâng cao tinh thần của cô ấy.
Học từ này tại Lingoland
Từ liên quan: