Nghĩa của từ maxim trong tiếng Việt

maxim trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

maxim

US /ˈmæk.sɪm/
UK /ˈmæk.sɪm/
"maxim" picture

Danh từ

châm ngôn, nguyên tắc, phương châm

a short, pithy statement expressing a general truth or rule of conduct

Ví dụ:
It's a common maxim that 'actions speak louder than words'.
Đó là một châm ngôn phổ biến rằng 'hành động nói to hơn lời nói'.
He lived by the maxim: 'Honesty is the best policy'.
Anh ấy sống theo châm ngôn: 'Trung thực là chính sách tốt nhất'.
Từ liên quan: