Nghĩa của từ fidelity trong tiếng Việt
fidelity trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
fidelity
US /fɪˈdel.ə.t̬i/
UK /fɪˈdel.ə.ti/
Danh từ
1.
lòng trung thành, sự chung thủy
faithfulness to a person, cause, or belief, demonstrated by continuing loyalty and support
Ví dụ:
•
His fidelity to his wife was unwavering.
Lòng chung thủy của anh ấy với vợ là không lay chuyển.
•
The soldier swore an oath of fidelity to his country.
Người lính đã thề trung thành với đất nước của mình.
2.
độ trung thực, sự chính xác, sự sao chép nguyên bản
the degree of exactness with which something is copied or reproduced
Ví dụ:
•
The recording has high fidelity, capturing every nuance of the music.
Bản ghi có độ trung thực cao, nắm bắt mọi sắc thái của âm nhạc.
•
The artist aimed for perfect fidelity to the original painting.
Nghệ sĩ hướng tới sự trung thực hoàn hảo với bức tranh gốc.
Từ liên quan: