Nghĩa của từ equitable trong tiếng Việt

equitable trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

equitable

US /ˈek.wɪ.t̬ə.bəl/
UK /ˈek.wɪ.tə.bəl/
"equitable" picture

Tính từ

công bằng, công minh

fair and impartial

Ví dụ:
The company aims to provide equitable opportunities for all employees.
Công ty đặt mục tiêu cung cấp cơ hội công bằng cho tất cả nhân viên.
They sought an equitable solution to the dispute.
Họ tìm kiếm một giải pháp công bằng cho tranh chấp.