Bộ từ vựng Cảm xúc tích cực trong bộ Từ vựng SAT về Nhân văn: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Cảm xúc tích cực' trong bộ 'Từ vựng SAT về Nhân văn' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) niềm hân hoan, niềm vui mừng, sự vui sướng, sự mừng rỡ
Ví dụ:
After winning the championship, the team celebrated with jubilation, jumping and cheering in pure happiness.
Sau khi giành chức vô địch, toàn đội đã ăn mừng trong niềm hân hoan, nhảy cẫng lên và reo hò trong niềm hạnh phúc tột cùng.
(noun) niềm sung sướng, niềm hạnh phúc
Ví dụ:
She gave a sigh of bliss.
Cô ấy thở dài sung sướng.
(noun) sự vui mừng, niềm vui sướng
Ví dụ:
She opened her presents with glee.
Cô ấy mở quà với niềm vui sướng.
(verb) kinh ngạc, kính phục, kính nể;
(noun) sự kính trọng, sự kính phục, sự kính nể
Ví dụ:
I've always held musicians in awe.
Tôi luôn kính trọng các nhạc sĩ.
(noun) sự phấn khích, niềm vui sướng, sự phấn chấn, sự phấn khởi, sự hân hoan
Ví dụ:
There's a sense of elation at having completed a race of such length.
Có một cảm giác phấn khích khi hoàn thành một cuộc đua dài như vậy.
(verb) muốn biết, tự hỏi, ngạc nhiên;
(noun) vật kỳ diệu, kỳ quan, điều kỳ lạ, sự ngạc nhiên
Ví dụ:
He had stood in front of it, observing the intricacy of the ironwork with the wonder of a child.
Anh ấy đã đứng trước nó, quan sát sự phức tạp của đồ sắt với sự ngạc nhiên của một đứa trẻ.
(noun) trò vui, trò giải trí, sự thích thú
Ví dụ:
We looked with amusement at our horoscopes.
Chúng tôi thích thú xem lá số tử vi của mình.
(noun) sự náo động, sự phẫn nộ
Ví dụ:
Her choice of words created quite a furor.
Cách dùng từ của cô ấy đã gây ra một sự náo động lớn.
(noun) sự xúc động, sự rùng mình, sự run lên;
(verb) rung động, xúc động, làm rùng mình
Ví dụ:
So why do people still go hunting - is it the thrill of the chase?
Vậy tại sao mọi người vẫn đi săn - đó là cảm giác hồi hộp của cuộc rượt đuổi?
(adjective) có sức hút, hấp dẫn, thuyết phục
Ví dụ:
His eyes were strangely compelling.
Đôi mắt anh ấy có sức hút lạ lùng.
(adjective) thú vị, sảng khoái, hứng khởi
Ví dụ:
an exhilarating walk in the mountains
một cuộc đi bộ thú vị trên núi
(adjective) đáng yêu, dễ mến
Ví dụ:
Her shy smile was very endearing.
Nụ cười e thẹn của cô ấy thật dễ mến.
(adjective) tuyệt vời, kỳ lạ, kỳ diệu
Ví dụ:
It was a wondrous thing to see the sea for the first time.
Nhìn thấy biển lần đầu tiên là một điều tuyệt vời.
(adjective) êm dịu, làm dịu, an ủi, xoa dịu
Ví dụ:
I put on some nice soothing music.
Tôi bật một bản nhạc êm dịu.
(adjective) lạc quan, vui vẻ, tích cực;
(noun) nhịp nhẹ
Ví dụ:
The tone of the speech was upbeat.
Giọng điệu của bài phát biểu rất lạc quan.
(adjective) hoài niệm
Ví dụ:
She felt nostalgic when looking at old family photos.
Cô ấy cảm thấy hoài niệm khi nhìn những bức ảnh gia đình cũ.
(adjective) phấn chấn, truyền cảm hứng
Ví dụ:
an uplifting experience
một trải nghiệm phấn chấn
(adjective) vô cùng vui mừng, hạnh phúc tột độ
Ví dụ:
He was overjoyed at my success.
Anh ấy vô cùng vui mừng trước thành công của tôi.
(adjective) đầy cảm xúc, nhiệt huyết
Ví dụ:
He delivered an impassioned speech about human rights.
Anh ấy đã trình bày một bài diễn thuyết đầy cảm xúc về quyền con người.
(adjective) hết mực yêu thương
Ví dụ:
She is a doting grandmother who spoils her grandchildren.
Bà ấy là một bà ngoại hết mực yêu thương và nuông chiều các cháu.
(adjective) kỳ ảo, mơ mộng, viển vông
Ví dụ:
The story is full of fanciful creatures and magical lands.
Câu chuyện đầy những sinh vật kỳ ảo và những vùng đất ma thuật.
(adjective) đầy mê hoặc
Ví dụ:
They met in Paris one enchanted afternoon in early autumn.
Họ gặp nhau ở Paris vào một buổi chiều đầu mùa thu đầy mê hoặc.
(adjective) vui mừng, hài lòng
Ví dụ:
a delighted smile
một nụ cười vui mừng
(verb) hấp dẫn, mê hoặc, quyến rũ
Ví dụ:
Technology has always fascinated humans.
Công nghệ luôn hấp dẫn con người.
(verb) làm ai đó tự tin/ can đảm hơn, in đậm
Ví dụ:
The coach’s encouragement emboldened the players to try new strategies.
Sự khích lệ của huấn luyện viên đã làm các cầu thủ tự tin thử các chiến lược mới.
(noun) đồ gia vị (nước sốt, nước chấm, ...), sự hứng thú, sự say mê, sự thích thú;
(verb) tận hưởng, thưởng thức, thích thú, ưa thích
Ví dụ:
Would you like relish on your burger?
Bạn có muốn thêm đồ gia vị vào món burger của mình không?
(verb) làm dịu đi, làm mất đi, làm giảm bớt
Ví dụ:
The drug was used to promote sleep and to relieve pain.
Thuốc được sử dụng để cải thiện giấc ngủ và giảm đau.
(verb) vui mừng, hân hoan
Ví dụ:
They rejoiced at the news of their victory.
Họ vui mừng trước tin chiến thắng của mình.
(verb) toát ra, tiết ra, tỏa ra
Ví dụ:
She exuded confidence.
Cô ấy toát ra sự tự tin.
(noun) cổng vào, lối vào, sự đến;
(verb) làm cho mê mẩn, làm cho mê hoặc
Ví dụ:
There are two entrances - one at the front and one around the back.
Có hai lối vào - một ở phía trước và một ở phía sau.
(verb) làm mê hoặc, làm thu hút, làm mê mẩn
Ví dụ:
The magician’s performance enthralled the audience.
Buổi biểu diễn của ảo thuật gia đã làm khán giả mê mẩn.
(verb) thấu cảm, đồng cảm
Ví dụ:
It’s important for a teacher to empathize with students’ struggles.
Điều quan trọng là giáo viên phải thấu cảm với những khó khăn của học sinh.
(verb) nhóm lửa, đốt cháy, khơi dậy, đánh thức
Ví dụ:
He kindled a fire to keep warm during the cold night.
Anh ấy nhóm lửa để giữ ấm trong đêm lạnh.
(verb) gợi lên, khơi dậy
Ví dụ:
The music evoked memories of her youth.
Âm nhạc gợi lên những kỷ niệm thời trẻ của cô.
(adverb) ngon lành, thơm ngon, một cách dễ chịu
Ví dụ:
The stew tasted deliciously of herbs and spices.
Món thịt hầm có vị thơm ngon của các loại gia vị.