Nghĩa của từ soothing trong tiếng Việt

soothing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

soothing

US /ˈsuː.ðɪŋ/
UK /ˈsuː.ðɪŋ/
"soothing" picture

Tính từ

làm dịu, êm dịu, thư giãn

having a gently calming effect

Ví dụ:
The warm bath had a soothing effect on her tired muscles.
Bồn tắm nước ấm có tác dụng làm dịu các cơ bắp mệt mỏi của cô ấy.
She listened to the soothing sound of the waves.
Cô ấy lắng nghe âm thanh êm dịu của sóng biển.
Từ liên quan: