Nghĩa của từ enthrall trong tiếng Việt

enthrall trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

enthrall

US /ɪnˈθrɑːl/
UK /ɪnˈθrɔːl/
"enthrall" picture

Động từ

mê hoặc, làm say đắm

to capture the fascinated attention of; to charm or fascinate

Ví dụ:
The magician's performance continued to enthrall the young audience.
Màn trình diễn của ảo thuật gia tiếp tục mê hoặc khán giả trẻ.
I was completely enthralled by the beauty of the landscape.
Tôi hoàn toàn bị mê hoặc bởi vẻ đẹp của phong cảnh.
Từ liên quan: