Nghĩa của từ impassioned trong tiếng Việt
impassioned trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
impassioned
US /ɪmˈpæʃ.ənd/
UK /ɪmˈpæʃ.ənd/
Tính từ
nồng nhiệt, đầy nhiệt huyết
filled with or showing great emotion
Ví dụ:
•
The activist made an impassioned plea for human rights.
Nhà hoạt động đã đưa ra lời kêu gọi nồng nhiệt cho nhân quyền.
•
She delivered an impassioned speech at the conference.
Cô ấy đã trình bày một bài phát biểu đầy nhiệt huyết tại hội nghị.
Từ liên quan: