Nghĩa của từ uplifting trong tiếng Việt

uplifting trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

uplifting

US /ʌpˈlɪf.tɪŋ/
UK /ʌpˈlɪf.tɪŋ/
"uplifting" picture

Tính từ

truyền cảm hứng, nâng cao tinh thần, khích lệ

inspiring happiness, hope, or a feeling of well-being

Ví dụ:
The movie had a truly uplifting message.
Bộ phim có một thông điệp thực sự truyền cảm hứng.
Her speech was incredibly uplifting.
Bài phát biểu của cô ấy vô cùng truyền cảm hứng.