Bộ từ vựng Sức mạnh và Cải thiện trong bộ Từ vựng SAT cần thiết cho kỳ thi: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Sức mạnh và Cải thiện' trong bộ 'Từ vựng SAT cần thiết cho kỳ thi' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(verb) làm cho mạnh, củng cố, tăng cường
Ví dụ:
She showed me some exercises for strengthening my back.
Cô ấy chỉ cho tôi một số bài tập để tăng cường sức mạnh cho lưng của tôi.
(verb) kiên cố, củng cố, làm mạnh lên
Ví dụ:
a fortified town
một thị trấn kiên cố
(verb) thắt chặt, làm cứng rắn, làm dẻo dai
Ví dụ:
The government is considering toughening up the law on censorship.
Chính phủ đang xem xét thắt chặt luật kiểm duyệt.
(verb) thúc đẩy, cổ vũ, khuyến khích;
(adjective) (thuộc) nhận nuôi
Ví dụ:
foster parents
cha mẹ nuôi
(verb) tăng cường, gia tăng, làm mãnh liệt/ dữ dội
Ví dụ:
He intensified his training, running 45 miles a week.
Anh ấy đã tăng cường tập luyện, chạy 45 dặm một tuần.
(verb) khuếch đại, bàn rộng, phóng đại
Ví dụ:
Electric guitars are amplified through loudspeakers.
Guitar điện được khuếch đại qua loa phóng thanh.
(verb) thúc đẩy, củng cố, tăng cường;
(noun) gối ôm, gối dài
Ví dụ:
I love snuggling up with a bolster pillow on my bed, it adds extra comfort.
Tôi thích cuộn tròn với một chiếc gối ôm trên giường, nó mang lại sự thoải mái hơn.
(verb) trao quyền, cho quyền, làm cho có khả năng
Ví dụ:
We want to empower individuals to get the skills they need.
Chúng tôi muốn trao quyền cho các cá nhân để có được những kỹ năng họ cần.
(verb) làm cứng lại, đông cứng, đông đặc, củng cố, làm vững chắc
Ví dụ:
The mixture will solidify into toffee.
Hỗn hợp sẽ đông đặc thành kẹo bơ cứng.
(verb) làm nhẹ bớt, làm giảm bớt, làm khuây
Ví dụ:
The drugs did nothing to alleviate her pain.
Thuốc không làm giảm bớt cơn đau của cô ấy.
(verb) củng cố, làm cho chắc, hợp nhất
Ví dụ:
The success of their major product consolidated the firm's position in the market.
Sự thành công của sản phẩm chính đã củng cố vị trí của công ty trên thị trường.
(noun) trụ đỡ, trụ chống;
(verb) gia cố, củng cố, ủng hộ
Ví dụ:
It was necessary to strengthen the building with large external buttresses.
Cần phải gia cố tòa nhà bằng các trụ đỡ bên ngoài lớn.
(verb) minh oan, chứng minh vô tội, xác nhận, làm sáng tỏ
Ví dụ:
New evidence emerged, vindicating him completely.
Bằng chứng mới xuất hiện, minh oan hoàn toàn cho anh ta.
(verb) tăng cường, củng cố, gia cố
Ví dụ:
The helmet has been reinforced with a double layer of cork.
Mũ bảo hiểm đã được gia cố bằng một lớp bần kép.
(verb) phục hồi sức sống, làm mới, làm hồi sinh, làm cho mạnh mẽ
Ví dụ:
The local economy has been revitalized.
Nền kinh tế địa phương đã được phục hồi.
(verb) hồi sinh, khôi phục, phục hồi
Ví dụ:
He has succeeded in resurrecting his career in television.
Ông ấy đã thành công trong việc hồi sinh sự nghiệp truyền hình của mình.
(verb) nâng lên, đưa lên, đẩy mạnh;
(noun) sự tăng giá, sự tăng thế, sự thúc đẩy
Ví dụ:
The lowering of interest rates will give a much-needed boost to the economy.
Việc hạ lãi suất sẽ tạo ra một động lực rất cần thiết thúc đẩy nền kinh tế.
(verb) trở nên phong phú, làm phong phú, làm giàu, làm màu mỡ
Ví dụ:
My life was greatly enriched by knowing her.
Cuộc sống của tôi đã trở nên phong phú hơn rất nhiều khi biết cô ấy.
(verb) làm tăng thêm, tăng cường, làm nổi lên
Ví dụ:
The strong police presence only heightened the tension among the crowd.
Sự hiện diện mạnh mẽ của cảnh sát chỉ làm tăng thêm căng thẳng giữa đám đông.
(verb) làm trẻ lại, làm mới lại, phục hồi
Ví dụ:
A vacation can help rejuvenate your mind and body.
Một kỳ nghỉ có thể giúp bạn làm mới tâm trí và cơ thể.
(verb) khôi phục, phục hồi, sửa lại
Ví dụ:
The therapy helped restore her strength after the illness.
Liệu pháp đã giúp cô ấy phục hồi sức khỏe sau cơn bệnh.
(verb) làm sảng khoái, làm cho tràn đầy sức sống, tiếp thêm sinh lực, làm khỏe mạnh, làm tỉnh táo
Ví dụ:
Drinking a cup of coffee in the morning can invigorate you and help you start your day.
Uống một tách cà phê vào buổi sáng có thể làm bạn trở nên sảng khoái và giúp bạn bắt đầu ngày mới.
(verb) cải thiện
Ví dụ:
Steps have been taken to ameliorate the situation.
Các bước đã được thực hiện để cải thiện tình hình.
(adjective) khỏe mạnh, cường tráng, tráng kiện
Ví dụ:
He seems to be in robust health.
Anh ấy có vẻ khỏe mạnh.
(adjective) chuyên sâu, tập trung, thâm canh
Ví dụ:
an intensive language course
khóa học ngôn ngữ chuyên sâu
(adjective) mạnh mẽ, đầy năng lượng, tràn đầy sinh lực, năng động, quyết liệt, sôi nổi
Ví dụ:
She takes a vigorous walk every morning to stay healthy.
Cô ấy đi bộ nhanh đầy năng lượng mỗi sáng để giữ sức khỏe.
(adjective) đáng gờm, dữ dội, khó vượt qua
Ví dụ:
They faced a formidable opponent in the final match.
Họ đã đối đầu với một đối thủ đáng gờm trong trận chung kết.
(adjective) chắc chắn, bền vững, chắc khỏe, khỏe mạnh, kiên cố
Ví dụ:
a sturdy table
một chiếc bàn chắc chắn
(adjective) toàn năng, nghiêm trọng, cực kỳ, vô cùng;
(noun) Đấng Toàn Năng
Ví dụ:
With his almighty strength, the superhero defeated the villain and saved the city.
Với sức mạnh toàn năng của mình, siêu anh hùng đã đánh bại tên ác nhân và cứu thành phố.
(adjective) ác liệt, dữ dội, gay gắt
Ví dụ:
Two men were shot during fierce fighting last weekend.
Hai người đàn ông đã bị bắn trong cuộc giao tranh ác liệt vào cuối tuần trước.
(adjective) không thể cưỡng lại được, vô cùng hấp dẫn
Ví dụ:
The temptation proved irresistible.
Sự cám dỗ đã chứng minh là không thể cưỡng lại.
(adjective) chịu được lạnh, chịu lạnh tốt, khỏe mạnh, chịu đựng tốt
Ví dụ:
This is a hardy plant that can survive frost and snow.
Đây là loại cây chịu lạnh tốt, có thể sống được trong sương giá và tuyết.
(noun) khả năng, năng lực
Ví dụ:
Age affects the range of a person's capabilities.
Tuổi tác ảnh hưởng đến phạm vi khả năng của một người.