Avatar of Vocabulary Set Sức mạnh và Cải thiện

Bộ từ vựng Sức mạnh và Cải thiện trong bộ Từ vựng SAT cần thiết cho kỳ thi: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Sức mạnh và Cải thiện' trong bộ 'Từ vựng SAT cần thiết cho kỳ thi' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

strengthen

/ˈstreŋ.θən/

(verb) làm cho mạnh, củng cố, tăng cường

Ví dụ:

She showed me some exercises for strengthening my back.

Cô ấy chỉ cho tôi một số bài tập để tăng cường sức mạnh cho lưng của tôi.

fortify

/ˈfɔːr.t̬ə.faɪ/

(verb) kiên cố, củng cố, làm mạnh lên

Ví dụ:

a fortified town

một thị trấn kiên cố

toughen

/ˈtʌf.ən/

(verb) thắt chặt, làm cứng rắn, làm dẻo dai

Ví dụ:

The government is considering toughening up the law on censorship.

Chính phủ đang xem xét thắt chặt luật kiểm duyệt.

foster

/ˈfɑː.stɚ/

(verb) thúc đẩy, cổ vũ, khuyến khích;

(adjective) (thuộc) nhận nuôi

Ví dụ:

foster parents

cha mẹ nuôi

intensify

/ɪnˈten.sə.faɪ/

(verb) tăng cường, gia tăng, làm mãnh liệt/ dữ dội

Ví dụ:

He intensified his training, running 45 miles a week.

Anh ấy đã tăng cường tập luyện, chạy 45 dặm một tuần.

amplify

/ˈæm.plə.faɪ/

(verb) khuếch đại, bàn rộng, phóng đại

Ví dụ:

Electric guitars are amplified through loudspeakers.

Guitar điện được khuếch đại qua loa phóng thanh.

bolster

/ˈboʊl.stɚ/

(verb) thúc đẩy, củng cố, tăng cường;

(noun) gối ôm, gối dài

Ví dụ:

I love snuggling up with a bolster pillow on my bed, it adds extra comfort.

Tôi thích cuộn tròn với một chiếc gối ôm trên giường, nó mang lại sự thoải mái hơn.

empower

/-ˈpaʊr/

(verb) trao quyền, cho quyền, làm cho có khả năng

Ví dụ:

We want to empower individuals to get the skills they need.

Chúng tôi muốn trao quyền cho các cá nhân để có được những kỹ năng họ cần.

solidify

/səˈlɪd.ə.faɪ/

(verb) làm cứng lại, đông cứng, đông đặc, củng cố, làm vững chắc

Ví dụ:

The mixture will solidify into toffee.

Hỗn hợp sẽ đông đặc thành kẹo bơ cứng.

alleviate

/əˈliː.vi.eɪt/

(verb) làm nhẹ bớt, làm giảm bớt, làm khuây

Ví dụ:

The drugs did nothing to alleviate her pain.

Thuốc không làm giảm bớt cơn đau của cô ấy.

consolidate

/kənˈsɑː.lə.deɪt/

(verb) củng cố, làm cho chắc, hợp nhất

Ví dụ:

The success of their major product consolidated the firm's position in the market.

Sự thành công của sản phẩm chính đã củng cố vị trí của công ty trên thị trường.

buttress

/ˈbʌt.rəs/

(noun) trụ đỡ, trụ chống;

(verb) gia cố, củng cố, ủng hộ

Ví dụ:

It was necessary to strengthen the building with large external buttresses.

Cần phải gia cố tòa nhà bằng các trụ đỡ bên ngoài lớn.

vindicate

/ˈvɪn.də.keɪt/

(verb) minh oan, chứng minh vô tội, xác nhận, làm sáng tỏ

Ví dụ:

New evidence emerged, vindicating him completely.

Bằng chứng mới xuất hiện, minh oan hoàn toàn cho anh ta.

reinforce

/ˌriː.ɪnˈfɔːrs/

(verb) tăng cường, củng cố, gia cố

Ví dụ:

The helmet has been reinforced with a double layer of cork.

Mũ bảo hiểm đã được gia cố bằng một lớp bần kép.

revitalize

/ˌriːˈvaɪ.t̬əl.aɪz/

(verb) phục hồi sức sống, làm mới, làm hồi sinh, làm cho mạnh mẽ

Ví dụ:

The local economy has been revitalized.

Nền kinh tế địa phương đã được phục hồi.

resurrect

/ˌrez.əˈrekt/

(verb) hồi sinh, khôi phục, phục hồi

Ví dụ:

He has succeeded in resurrecting his career in television.

Ông ấy đã thành công trong việc hồi sinh sự nghiệp truyền hình của mình.

boost

/buːst/

(verb) nâng lên, đưa lên, đẩy mạnh;

(noun) sự tăng giá, sự tăng thế, sự thúc đẩy

Ví dụ:

The lowering of interest rates will give a much-needed boost to the economy.

Việc hạ lãi suất sẽ tạo ra một động lực rất cần thiết thúc đẩy nền kinh tế.

enrich

/ɪnˈrɪtʃ/

(verb) trở nên phong phú, làm phong phú, làm giàu, làm màu mỡ

Ví dụ:

My life was greatly enriched by knowing her.

Cuộc sống của tôi đã trở nên phong phú hơn rất nhiều khi biết cô ấy.

heighten

/ˈhaɪ.t̬ən/

(verb) làm tăng thêm, tăng cường, làm nổi lên

Ví dụ:

The strong police presence only heightened the tension among the crowd.

Sự hiện diện mạnh mẽ của cảnh sát chỉ làm tăng thêm căng thẳng giữa đám đông.

rejuvenate

/rɪˈdʒuː.vən.eɪt/

(verb) làm trẻ lại, làm mới lại, phục hồi

Ví dụ:

A vacation can help rejuvenate your mind and body.

Một kỳ nghỉ có thể giúp bạn làm mới tâm trí và cơ thể.

restore

/rɪˈstɔːr/

(verb) khôi phục, phục hồi, sửa lại

Ví dụ:

The therapy helped restore her strength after the illness.

Liệu pháp đã giúp cô ấy phục hồi sức khỏe sau cơn bệnh.

invigorate

/ɪnˈvɪɡ.ɚ.eɪt/

(verb) làm sảng khoái, làm cho tràn đầy sức sống, tiếp thêm sinh lực, làm khỏe mạnh, làm tỉnh táo

Ví dụ:

Drinking a cup of coffee in the morning can invigorate you and help you start your day.

Uống một tách cà phê vào buổi sáng có thể làm bạn trở nên sảng khoái và giúp bạn bắt đầu ngày mới.

ameliorate

/əˈmiːl.jə.reɪt/

(verb) cải thiện

Ví dụ:

Steps have been taken to ameliorate the situation.

Các bước đã được thực hiện để cải thiện tình hình.

robust

/roʊˈbʌst/

(adjective) khỏe mạnh, cường tráng, tráng kiện

Ví dụ:

He seems to be in robust health.

Anh ấy có vẻ khỏe mạnh.

intensive

/ɪnˈten.sɪv/

(adjective) chuyên sâu, tập trung, thâm canh

Ví dụ:

an intensive language course

khóa học ngôn ngữ chuyên sâu

vigorous

/ˈvɪɡ.ɚ.əs/

(adjective) mạnh mẽ, đầy năng lượng, tràn đầy sinh lực, năng động, quyết liệt, sôi nổi

Ví dụ:

She takes a vigorous walk every morning to stay healthy.

Cô ấy đi bộ nhanh đầy năng lượng mỗi sáng để giữ sức khỏe.

formidable

/fɔːrˈmɪd.ə.bəl/

(adjective) đáng gờm, dữ dội, khó vượt qua

Ví dụ:

They faced a formidable opponent in the final match.

Họ đã đối đầu với một đối thủ đáng gờm trong trận chung kết.

sturdy

/ˈstɝː.di/

(adjective) chắc chắn, bền vững, chắc khỏe, khỏe mạnh, kiên cố

Ví dụ:

a sturdy table

một chiếc bàn chắc chắn

almighty

/ɑːlˈmaɪ.t̬i/

(adjective) toàn năng, nghiêm trọng, cực kỳ, vô cùng;

(noun) Đấng Toàn Năng

Ví dụ:

With his almighty strength, the superhero defeated the villain and saved the city.

Với sức mạnh toàn năng của mình, siêu anh hùng đã đánh bại tên ác nhân và cứu thành phố.

fierce

/fɪrs/

(adjective) ác liệt, dữ dội, gay gắt

Ví dụ:

Two men were shot during fierce fighting last weekend.

Hai người đàn ông đã bị bắn trong cuộc giao tranh ác liệt vào cuối tuần trước.

irresistible

/ˌɪr.əˈzɪs.tə.bəl/

(adjective) không thể cưỡng lại được, vô cùng hấp dẫn

Ví dụ:

The temptation proved irresistible.

Sự cám dỗ đã chứng minh là không thể cưỡng lại.

hardy

/ˈhɑːr.di/

(adjective) chịu được lạnh, chịu lạnh tốt, khỏe mạnh, chịu đựng tốt

Ví dụ:

This is a hardy plant that can survive frost and snow.

Đây là loại cây chịu lạnh tốt, có thể sống được trong sương giá và tuyết.

capability

/ˌkeɪ.pəˈbɪl.ə.t̬i/

(noun) khả năng, năng lực

Ví dụ:

Age affects the range of a person's capabilities.

Tuổi tác ảnh hưởng đến phạm vi khả năng của một người.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu