Nghĩa của từ solidify trong tiếng Việt

solidify trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

solidify

US /səˈlɪd.ə.faɪ/
UK /səˈlɪd.ɪ.faɪ/
"solidify" picture

Động từ

1.

đông đặc, làm cho rắn chắc, củng cố

to make or become solid, firm, or hard

Ví dụ:
The lava began to solidify as it cooled.
Dung nham bắt đầu đông đặc khi nguội đi.
The gelatin will solidify in the refrigerator.
Thạch sẽ đông đặc trong tủ lạnh.
2.

củng cố, làm vững chắc, ổn định

to make (something) stronger or more certain

Ví dụ:
The new evidence helped to solidify their case.
Bằng chứng mới đã giúp củng cố vụ án của họ.
They hope to solidify their position in the market.
Họ hy vọng sẽ củng cố vị thế của mình trên thị trường.