Nghĩa của từ revitalize trong tiếng Việt

revitalize trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

revitalize

US /ˌriːˈvaɪ.t̬əl.aɪz/
UK /ˌriːˈvaɪ.təl.aɪz/
"revitalize" picture

Động từ

hồi sinh, phục hồi sức sống

to imbue something with new life and vitality; to give new life or vigor to

Ví dụ:
The city has invested millions to revitalize the downtown area.
Thành phố đã đầu tư hàng triệu đô la để hồi sinh khu vực trung tâm.
A short nap can help revitalize your energy for the afternoon.
Một giấc ngủ ngắn có thể giúp phục hồi năng lượng của bạn cho buổi chiều.