Nghĩa của từ hardy trong tiếng Việt
hardy trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
hardy
US /ˈhɑːr.di/
UK /ˈhɑː.di/
Tính từ
1.
khỏe mạnh, cứng cáp, chịu đựng tốt
robust; capable of enduring difficult conditions
Ví dụ:
•
The mountain goats are hardy animals, able to survive in harsh climates.
Dê núi là loài động vật khỏe mạnh, có thể sống sót trong điều kiện khí hậu khắc nghiệt.
•
Only the most hardy plants can grow in this desert environment.
Chỉ những loài thực vật khỏe mạnh nhất mới có thể phát triển trong môi trường sa mạc này.
2.
kiên cường, dũng cảm, chịu đựng giỏi
(of a person) brave and able to tolerate difficult conditions
Ví dụ:
•
The explorers were a hardy group, accustomed to long journeys and harsh weather.
Các nhà thám hiểm là một nhóm người kiên cường, quen với những chuyến đi dài và thời tiết khắc nghiệt.
•
Despite his age, he remained a remarkably hardy individual.
Mặc dù đã lớn tuổi, ông vẫn là một người kiên cường đáng kinh ngạc.