Avatar of Vocabulary Set Các chuyển động

Bộ từ vựng Các chuyển động trong bộ IELTS General Training (Band 6-7): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Các chuyển động' trong bộ 'IELTS General Training (Band 6-7)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

jog

/dʒɑːɡ/

(verb) chạy bộ, lắc nhẹ, đẩy nhẹ;

(noun) sự chạy bộ, cái lắc nhẹ, cái xóc nhẹ

Ví dụ:

I haven't done much exercise all week, so I think I'll go for a jog this morning.

Cả tuần nay tôi không tập thể dục nhiều nên tôi nghĩ sáng nay tôi sẽ chạy bộ.

step

/step/

(noun) bước, bước đi, tiếng chân;

(verb) bước

Ví dụ:

Ron took a step back.

Ron lùi lại một bước.

rush

/rʌʃ/

(noun) sự vội vàng, hối hả, sự vội vã, sự gấp rút, bận rộn;

(verb) vội vã, vội vàng, lao đi, chạy gấp

Ví dụ:

There was a rush for the door.

Mọi người vội vã chạy tới cửa.

sneak

/sniːk/

(verb) lén lút, lẻn, mách lẻo;

(noun) đồ mách lẻo, kẻ mách lẻo, giày thể thao;

(adjective) lén lút, âm thầm

Ví dụ:

a sneak attack

một cuộc tấn công lén lút

creep

/kriːp/

(verb) đi rón rén, bò, trườn, lén, lẻn;

(noun) sự ghê rợn, sự rùng mình, sự bò, sự trườn, tên đáng sợ

Ví dụ:

He was such a creep - he was always staring at me in the canteen.

Anh ta thật là một tên đáng sợ - hắn luôn nhìn chằm chằm vào tôi trong căng tin.

tiptoe

/ˈtɪp.toʊ/

(verb) đi nhón chân;

(noun) đầu ngón chân, sự đi kiễng chân

Ví dụ:

They walked across the room on tiptoe so as not to wake the baby.

Họ đi kiễng chân ngang qua phòng để không đánh thức đứa bé.

wander

/ˈwɑːn.dɚ/

(verb) đi lang thang, đi thơ thẩn, thả bộ;

(noun) sự đi thơ thẩn, sự đi lang thang

Ví dụ:

She'd go on wanders like that in her nightgown.

Cô ấy sẽ đi lang thang như thế trong chiếc váy ngủ của mình.

hike

/haɪk/

(noun) cuộc đi bộ đường dài, cuộc hành quân;

(verb) đi bộ đường dài, đi lặn lội, hành quân

Ví dụ:

a five-mile hike across rough terrain

đi bộ đường dài năm dặm trên địa hình gồ ghề

trek

/trek/

(verb) đi bộ dài ngày, đi bộ đường dài;

(noun) chuyến đi bộ dài ngày, chuyến đi bộ đường dài, chuyến đi vất vả

Ví dụ:

We did an eight-hour trek yesterday.

Chúng tôi đã thực hiện một chuyến đi bộ đường dài dài tám giờ ngày hôm qua.

sprint

/sprɪnt/

(noun) cuộc chạy nước rút;

(verb) chạy nước rút

Ví dụ:

the world sprint champion

nhà vô địch chạy nước rút thế giới

leap

/liːp/

(noun) sự nhảy, quãng cách nhảy, sự liều lĩnh mạo hiểm;

(verb) nhảy qua, vượt qua, nhảy lên

Ví dụ:

She came downstairs in a series of flying leaps.

Cô ấy đi xuống cầu thang trong một loạt các bước nhảy.

vault

/vɑːlt/

(noun) vòm, mái vòm, kho bạc, hầm chứa, hầm mộ;

(verb) nhảy qua, vượt qua

Ví dụ:

Vaults are curved masonry surfaces for roofs and ceilings, able to give shelter and protection.

Vòm là những bề mặt xây cong làm mái và trần nhà, có thể làm nơi trú ẩn và bảo vệ.

hurdle

/ˈhɝː.dəl/

(noun) rào cản, rào chắn, trở ngại;

(verb) vượt qua, chạy vượt rào

Ví dụ:

He fell at the last hurdle.

Anh ấy đã ngã ở rào cản cuối cùng.

plunge

/plʌndʒ/

(verb) giảm, lao xuống, lao vào;

(noun) sự ngâm mình, sự sụt giảm, sự lao xuống/ lao vào

Ví dụ:

I really enjoyed my plunge into the pool.

Tôi thực sự rất thích ngâm mình trong hồ bơi.

backflip

/ˈbæk.flɪp/

(noun) động tác lộn ngược, động tác nhảy lộn ngược;

(verb) nhảy lộn ngược, đảo ngược

Ví dụ:

to do a backflip

thực hiện một cú nhảy lộn ngược

flap

/flæp/

(noun) nắp, vành, cánh, vạt, sự đập, sự vỗ, sự xôn xao;

(verb) đập, vỗ

Ví dụ:

the flap of an envelope

nắp của phong bì

flutter

/ˈflʌt̬.ɚ/

(verb) vỗ cánh, lượn, rung rinh;

(noun) sự vỗ (cánh), sự rung rinh, một khoản cược nhỏ

Ví dụ:

With a gentle flutter of wings, the bird disappeared into the trees.

Với tiếng vỗ cánh nhẹ nhàng, chú chim biến mất vào trong rừng cây.

swing

/swɪŋ/

(verb) đu đưa qua lại, đánh đu, đung đưa;

(noun) cái xích đu, sự chuyển/ thay đổi

Ví dụ:

He experiences severe mood swings.

Anh ấy trải qua sự thay đổi tâm trạng thất thường nghiêm trọng.

twirl

/twɝːl/

(verb) xoay tròn, quay tròn, vặn, xoay;

(noun) cú xoay tròn, hành động quay tròn, xoay tròn

Ví dụ:

The dancer gave a graceful twirl.

Vũ công thực hiện một cú xoay tròn duyên dáng.

dash

/dæʃ/

(noun) sự phóng nhanh, sự lao tới, xông tới, một chút;

(verb) lao tới, xông tới, va mạnh;

(exclamation) thật là

Ví dụ:

Oh dash! I've left my umbrella in the office.

Ôi thật là! Tôi đã để ô trong văn phòng.

scurry

/ˈskɝː.i/

(verb) chạy nhanh, chạy vội vàng, chạy tán loạn;

(noun) hành động chạy tán loạn, chạy nhanh, chạy vội vàng

Ví dụ:

There was a scurry of feet in the hallway.

Có tiếng bước chân chạy vội vàng trong hành lang.

slip

/slɪp/

(noun) lỗi nhỏ, tờ giấy, sự trượt chân;

(verb) thả, trượt, lỡ

Ví dụ:

A single slip could send them plummeting down the mountainside.

Trượt chân có thể khiến chúng lao thẳng xuống sườn núi.

descend

/dɪˈsend/

(verb) đi xuống, hạ xuống, dốc xuống

Ví dụ:

She descended the stairs slowly.

Cô ấy từ từ đi xuống cầu thang.

ascend

/əˈsend/

(verb) đi lên, trèo lên, tăng lên, lên cao

Ví dụ:

He ascended the mountain slowly.

Anh ấy từ từ trèo lên núi.

roam

/roʊm/

(verb) đi lang thang, chuyển vùng, lang chạ

Ví dụ:

The sheep are allowed to roam freely on this land.

Bầy cừu được phép tự do đi lang thang trên vùng đất này.

parade

/pəˈreɪd/

(noun) cuộc diễu hành, cuộc diễu binh, sự phô trương;

(verb) cho diễu binh, phô trương, diễu hành qua

Ví dụ:

We used to go and see the Thanksgiving Day parade in New York.

Chúng tôi đã từng đi xem cuộc diễu hành Ngày Lễ Tạ ơn ở New York.

hurtle

/ˈhɝː.t̬əl/

(verb) lao vun vút, lao nhanh, lao vụt

Ví dụ:

The car hurtled down the highway at over 100 miles per hour.

Chiếc xe lao vun vút trên xa lộ với tốc độ hơn 100 dặm một giờ.

duck

/dʌk/

(noun) con vịt, vịt cái, thịt vịt;

(verb) cúi xuống, né, né tránh

Ví dụ:

A flock of ducks bobbed near the shore.

Một đàn vịt nhấp nhô gần bờ.

tug

/tʌɡ/

(verb) kéo mạnh, giật mạnh;

(noun) cú kéo mạnh, cú giật mạnh, cảm giác mạnh mẽ/ đột ngột, tàu kéo

Ví dụ:

She gave her sister's hair a sharp tug.

Cô ấy giật mạnh tóc em gái mình.

stumble

/ˈstʌm.bəl/

(verb) vấp, trượt chân, sẩy chân;

(noun) sự vấp, sự sẩy chân, sự trượt chân

Ví dụ:

After a slight stumble backward, he regained his balance.

Sau khi hơi trượt chân về phía sau, anh ấy đã lấy lại được thăng bằng.

cross

/krɑːs/

(noun) dấu chéo, hình chữ thập, cây thập;

(verb) qua, đi qua, vượt;

(adjective) cáu, tức giận

Ví dụ:

He seemed to be very cross about something.

Anh ta có vẻ như đã cáu về điều gì đó.

propel

/prəˈpel/

(verb) đẩy về phía trước, thúc đẩy, đẩy mạnh

Ví dụ:

Her ambition propelled her to the top of the company.

Tham vọng của cô ấy đã thúc đẩy cô ấy lên vị trí cao nhất trong công ty.

trample

/ˈtræm.pəl/

(verb) giẫm đạp, chà đạp, giẫm lên, giẫm nát

Ví dụ:

The campers had trampled the corn down.

Đừng giẫm đạp lên những bông hoa!

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu