Nghĩa của từ scurry trong tiếng Việt

scurry trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

scurry

US /ˈskɝː.i/
UK /ˈskʌr.i/
"scurry" picture

Động từ

chạy vụt, hối hả

to move quickly with short, small steps, especially because you are in a hurry or frightened

Ví dụ:
The mouse scurried across the floor and hid under the sofa.
Con chuột chạy vụt qua sàn nhà và trốn dưới ghế sofa.
People were scurrying to find shelter from the sudden rain.
Mọi người đang hối hả tìm chỗ trú khỏi cơn mưa bất chợt.

Danh từ

tiếng chạy hối hả, sự vội vã

a situation of moving quickly with short steps, or the sound of this

Ví dụ:
I heard the scurry of tiny feet in the attic.
Tôi nghe thấy tiếng chạy hối hả của những bàn chân nhỏ trên gác mái.
There was a sudden scurry for the exit when the alarm went off.
Có một sự hối hả đột ngột hướng về phía lối thoát khi chuông báo động vang lên.