Nghĩa của từ backflip trong tiếng Việt
backflip trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
backflip
US /ˈbæk.flɪp/
UK /ˈbæk.flɪp/
Danh từ
lộn ngược, nhào lộn về phía sau
a gymnastic movement in which a person jumps up and rotates their body backward in a full circle, landing on their feet
Ví dụ:
•
The gymnast performed a perfect backflip.
Vận động viên thể dục dụng cụ đã thực hiện một cú lộn ngược hoàn hảo.
•
He learned to do a backflip in just a few months.
Anh ấy đã học cách thực hiện cú lộn ngược chỉ trong vài tháng.
Từ đồng nghĩa:
Động từ
lộn ngược, nhào lộn về phía sau
to perform a backflip
Ví dụ:
•
He can backflip off the diving board.
Anh ấy có thể lộn ngược từ ván nhảy.
•
She practiced for hours to learn how to backflip.
Cô ấy đã luyện tập hàng giờ để học cách lộn ngược.
Từ đồng nghĩa: