Nghĩa của từ sneak trong tiếng Việt

sneak trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

sneak

US /sniːk/
UK /sniːk/
"sneak" picture

Động từ

lén lút, đánh cắp

to move or go in a secret or furtive way

Ví dụ:
He tried to sneak out of the house without anyone noticing.
Anh ta cố gắng lén lút ra khỏi nhà mà không ai để ý.
The children tried to sneak some cookies before dinner.
Những đứa trẻ cố gắng lén lút ăn một ít bánh quy trước bữa tối.

Danh từ

kẻ lén lút, kẻ mách lẻo

a person who acts in a furtive or underhand way

Ví dụ:
He's such a sneak, always trying to get information without asking directly.
Anh ta đúng là một kẻ lén lút, luôn cố gắng lấy thông tin mà không hỏi trực tiếp.
Don't be a sneak and tell on your friends.
Đừng làm kẻ mách lẻo và kể chuyện bạn bè.

Tính từ

lén lút, bất ngờ

done or acting in a secret or underhand way

Ví dụ:
He gave me a sneak peek of the new product.
Anh ấy cho tôi xem lén sản phẩm mới.
It was a sneak attack, completely unexpected.
Đó là một cuộc tấn công lén lút, hoàn toàn bất ngờ.