Nghĩa của từ hurtle trong tiếng Việt

hurtle trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

hurtle

US /ˈhɝː.t̬əl/
UK /ˈhɜː.təl/
"hurtle" picture

Động từ

lao vút, phóng nhanh

to move or cause to move at a great speed, typically in a wildly uncontrolled manner

Ví dụ:
The car hurtled down the hill at a dangerous speed.
Chiếc xe lao xuống dốc với tốc độ nguy hiểm.
A massive boulder hurtled through the air during the landslide.
Một tảng đá khổng lồ lao vút qua không trung trong vụ lở đất.