Nghĩa của từ twirl trong tiếng Việt

twirl trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

twirl

US /twɝːl/
UK /twɜːl/
"twirl" picture

Động từ

xoay tròn, quay

to spin quickly and lightly around, or to make something do this

Ví dụ:
The dancer began to twirl gracefully across the stage.
Vũ công bắt đầu xoay tròn duyên dáng trên sân khấu.
He likes to twirl his pen between his fingers when he's thinking.
Anh ấy thích xoay bút giữa các ngón tay khi suy nghĩ.

Danh từ

vòng xoay, sự xoay tròn

an act of spinning or twisting quickly

Ví dụ:
With a quick twirl, she changed direction on the dance floor.
Với một vòng xoay nhanh, cô ấy đổi hướng trên sàn nhảy.
He gave the baton a confident twirl before starting the performance.
Anh ấy tự tin xoay cây gậy trước khi bắt đầu buổi biểu diễn.
Từ liên quan: