Nghĩa của từ tug trong tiếng Việt

tug trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

tug

US /tʌɡ/
UK /tʌɡ/
"tug" picture

Động từ

kéo, giật mạnh

pull something hard or suddenly

Ví dụ:
She tugged at his sleeve to get his attention.
Cô ấy kéo tay áo anh ấy để thu hút sự chú ý của anh ấy.
The child tugged on his mother's hand.
Đứa trẻ kéo tay mẹ nó.

Danh từ

1.

cú kéo, cú giật

a hard or sudden pull

Ví dụ:
He gave the rope a sharp tug.
Anh ấy giật mạnh sợi dây.
With a final tug, the knot came loose.
Với một cú giật cuối cùng, nút thắt đã bung ra.
2.

tàu kéo

a small powerful boat used for towing larger ships

Ví dụ:
The tug guided the massive cargo ship into the harbor.
Tàu kéo đã dẫn con tàu chở hàng khổng lồ vào cảng.
Several tugs were needed to move the oil tanker.
Cần nhiều tàu kéo để di chuyển tàu chở dầu.