Bộ từ vựng 101-150 trong bộ 600 Từ Vựng Sách Giáo Khoa: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng '101-150' trong bộ '600 Từ Vựng Sách Giáo Khoa' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) đời tư, cá nhân, riêng lẻ;
(noun) cá thể, cá nhân
Ví dụ:
individual tiny flowers
những bông hoa nhỏ riêng lẻ
(verb) ôm chặt, ghì chặt, nắm lấy;
(noun) cái ôm, hành động ôm, sự đón nhận, sự chấp nhận
Ví dụ:
She greeted me with a warm embrace.
Cô ấy chào đón tôi bằng một cái ôm ấm áp.
(noun) sự thách thức, nhiệm vụ khó khăn, thử thách;
(verb) thách, thách thức, đặt ra thử thách
Ví dụ:
He accepted the challenge.
Anh ấy đã chấp nhận thử thách.
(noun) sự thất bại, sự hỏng, sự trượt
Ví dụ:
an economic policy that is doomed to failure
một chính sách kinh tế chắc chắn sẽ thất bại
(adjective) cặn kẽ, tỉ mỉ, nhiều chi tiết
Ví dụ:
More detailed information was needed.
Thông tin chi tiết hơn là cần thiết.
(idiom) trước, trước thời hạn
Ví dụ:
They paid for the tickets in advance.
Họ đã trả tiền vé trước.
(noun) hành trình
Ví dụ:
His itinerary included an official visit to Canada.
Hành trình của ông ấy bao gồm một chuyến thăm chính thức đến Canada.
(noun) ảnh tự sướng
Ví dụ:
He posted a series of close-up selfies on his Instagram yesterday.
Anh ấy đã đăng một loạt ảnh tự sướng cận cảnh trên Instagram của mình vào ngày hôm qua.
(noun) ký giả, nhà báo
Ví dụ:
Foreign journalists had been expelled from the area.
Các nhà báo nước ngoài đã bị trục xuất khỏi khu vực.
(verb) cải trang, che giấu, ngụy trang;
(noun) sự trá hình, sự cải trang, sự ngụy trang, sự che giấu, sự che đậy
Ví dụ:
She wore glasses and a wig as a disguise.
Cô ấy đeo kính và đội tóc giả để ngụy trang.
(noun) ứng cử viên, thí sinh, người dự tuyển
Ví dụ:
Candidates applying for this position should be computer-literate.
Các ứng cử viên ứng tuyển vào vị trí này phải biết vi tính.
(verb) tâm sự, thổ lộ
Ví dụ:
She confided all her secrets to her best friend.
Cô ấy tâm sự tất cả bí mật của mình với người bạn thân nhất.
(verb) nộp, ứng tuyển, áp dụng
Ví dụ:
You need to apply to the local authorities for a grant.
Bạn cần phải nộp đơn cho chính quyền địa phương để được trợ cấp.
(verb) đa nhiệm, làm nhiều việc cùng một lúc
Ví dụ:
Women seem to be able to multitask better than men.
Phụ nữ dường như có khả năng đa nhiệm tốt hơn nam giới.
(verb) chịu đựng, cam chịu, tồn tại
Ví dụ:
The pain was almost too great to endure.
Nỗi đau gần như quá lớn để chịu đựng.
(verb) ưa hơn, thích hơn
Ví dụ:
I prefer Venice to Rome.
Tôi thích Venice hơn Rome.
(adjective) (thuộc) quản lý, hành chính
Ví dụ:
administrative work
công tác hành chính
(adjective) (thuộc) tài chính
Ví dụ:
an independent financial adviser
một cố vấn tài chính độc lập
(noun) chiều hướng, hướng, khuynh hướng;
(verb) có xu hướng, xoay về hướng, thịnh hành
Ví dụ:
an upward trend in sales and profit margins
xu hướng tăng doanh số và tỷ suất lợi nhuận
(noun) kỹ năng, tinh xảo, sự khéo léo
Ví dụ:
difficult work, taking great skill
công việc khó khăn, có kỹ năng tuyệt vời
(adjective) có sẵn, rảnh, độc thân
Ví dụ:
Refreshments will be available all afternoon.
Đồ giải khát sẽ có sẵn cả buổi chiều.
(noun) sự giúp đỡ
Ví dụ:
The work was completed with the assistance of carpenters.
Công việc được hoàn thành với sự giúp đỡ của những người thợ mộc.
(adjective) (liên quan đến) giáo dục
Ví dụ:
Children with special educational needs.
Trẻ em có nhu cầu giáo dục đặc biệt.
(noun) chi phí, sự tiêu tốn, chi tiêu, công tác phí
Ví dụ:
We had ordered suits at great expense.
Chúng tôi đã đặt hàng những bộ quần áo với chi phí lớn.
(noun) nhà lãnh đạo, người lãnh đạo, người đứng đầu
Ví dụ:
Union leaders agreed to begin talks with the government.
Các nhà lãnh đạo công đoàn đã đồng ý bắt đầu đàm phán với chính phủ.
(adjective) có hiệu quả, sinh lợi nhiều, hiệu quả
Ví dụ:
the most productive employees
những nhân viên làm việc hiệu quả nhất
(adjective) giữa người với người, cá nhân
Ví dụ:
Strong interpersonal skills are essential for successful teamwork.
Kỹ năng giao tiếp giữa người với người mạnh mẽ là yếu tố thiết yếu để làm việc nhóm hiệu quả.
(adjective) cô lập, biệt lập, cách ly
Ví dụ:
isolated farms and villages
các trang trại và làng mạc biệt lập
(adjective) thể chất, vật lý, thích tiếp xúc
Ví dụ:
a whole range of physical and mental challenges
một loạt các thử thách về thể chất và tinh thần
(noun) sự biểu diễn, việc đóng, buổi biểu diễn
Ví dụ:
Don Giovanni had its first performance in 1787.
Don Giovanni có buổi biểu diễn đầu tiên vào năm 1787.
(adjective) ẩm, ẩm ướt
Ví dụ:
New York is very hot and humid in the summer.
New York rất nóng và ẩm ướt vào mùa hè.
(adjective) cực kỳ sợ hãi, hoảng sợ tột độ
Ví dụ:
She was terrified of flying in an airplane.
Cô ấy cực kỳ sợ khi phải đi máy bay.
(adjective) kín đáo, thận trọng
Ví dụ:
He was always very discreet about his love affairs.
Anh ấy luôn rất kín đáo trong chuyện tình cảm.
(adjective) vui vẻ, vui nhộn
Ví dụ:
He didn't like the film at all - I thought it was hilarious.
Anh ấy không thích bộ phim chút nào - tôi nghĩ nó rất vui nhộn.
(adjective) chạy thẳng, không dừng lại, không ngừng;
(adverb) chạy thẳng, không ngừng
Ví dụ:
a nonstop flight
chuyến bay thẳng
(noun) phương pháp, tài nguyên, nguồn lực
Ví dụ:
Local authorities complained that they lacked resources.
Chính quyền địa phương phàn nàn rằng họ thiếu nguồn lực.
(noun) kỷ luật, phương pháp rèn luyện, sự thi hành kỷ luật;
(verb) rèn luyện, thi hành kỷ luật
Ví dụ:
a lack of proper parental and school discipline
sự thiếu kỷ luật của cha mẹ và nhà trường
(noun) sự khảo sát, sự điều tra, sự nghiên cứu;
(verb) quan sát, nhìn chung, nhìn kỹ toàn bộ
Ví dụ:
The author provides a survey of the relevant literature.
Tác giả cung cấp một khảo sát về các tài liệu có liên quan.
(noun) kết quả;
(verb) đưa đến kết quả
Ví dụ:
The road has been widened, but the result is just more traffic.
Con đường đã được mở rộng, nhưng kết quả là chỉ có nhiều xe cộ hơn.
(verb) bộc lộ, tiết lộ, biểu lộ;
(noun) buổi ra mắt, sự tiết lộ
Ví dụ:
The big reveal at the end of the movie answers all questions.
Tiết lộ lớn ở cuối phim giải đáp mọi thắc mắc.
(noun) khách hàng, người mua
Ví dụ:
Mr. Harrison was a regular customer at the Golden Lion.
Ông Harrison là khách hàng quen thuộc của Golden Lion.
(noun) sự thích hơn, sự ưa thích, sự ưu tiên
Ví dụ:
Her preference is for comfortable rather than stylish clothes.
Sở thích của cô ấy là những bộ quần áo thoải mái hơn là kiểu cách.
(noun) sự phân tích, bản phân tích
Ví dụ:
statistical analysis
phân tích thống kê
(noun) chuyên gia thẩm mỹ
Ví dụ:
My sister is a beautician who has her own business.
Em gái tôi là chuyên gia thẩm mỹ có công việc kinh doanh riêng.
(noun) người có ảnh hưởng
Ví dụ:
In March, she was finally able to quit and focus on her career as an influencer full-time.
Vào tháng 3, cô ấy cuối cùng đã có thể nghỉ việc và toàn thời gian tập trung vào sự nghiệp của mình với tư cách là một người có ảnh hưởng.
(noun) nhà trị liệu, bác sĩ trị liệu
Ví dụ:
I'm seeing my therapist on Friday morning.
Tôi sẽ gặp bác sĩ trị liệu của mình vào sáng thứ Sáu.
(noun) ý kiến, quan điểm, dư luận
Ví dụ:
I'm writing to voice my opinion on an issue of great importance.
Tôi viết thư để nói lên ý kiến của mình về một vấn đề quan trọng.
(noun) sự hiện diện, sự có mặt, linh cảm
Ví dụ:
He hardly seemed to notice my presence.
Anh ta dường như không để ý đến sự hiện diện của tôi.
(noun) người lao động, người làm công, nhân viên
Ví dụ:
The number of employees in the company has trebled over the past decade.
Số lượng nhân viên của công ty đã tăng gấp 3 lần trong thập kỷ qua.