Bộ từ vựng Bài 2: Cuộc Sống Thành Phố trong bộ Lớp 9: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Bài 2: Cuộc Sống Thành Phố' trong bộ 'Lớp 9' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) giá cả phải chăng, hợp lý
Ví dụ:
The company's first priority was to find an affordable phone system.
Ưu tiên hàng đầu của công ty là tìm ra một hệ thống điện thoại giá cả phải chăng.
(noun) tài sản, của cải
Ví dụ:
Quick reflexes were his chief asset.
Phản xạ nhanh là tài sản chính của anh ấy.
(adjective) thảm khốc, thê thảm
Ví dụ:
Catastrophic floods have devastated the region.
Lũ lụt thảm khốc đã tàn phá khu vực.
(noun) thành bang
Ví dụ:
Rome and Athens were some of the great city states of the ancient world.
Rome và Athens là một trong những thành bang lớn của thế giới cổ đại.
(noun) cách cư xử, hành vi, sự điều hành, tổ chức;
(verb) tiến hành, thực hiện, chỉ huy, điều khiển, dẫn
Ví dụ:
All three brothers were known for their disorderly conduct.
Cả ba anh em đều được biết đến với hành vi vô trật tự.
(noun) sự xung đột, cuộc xung đột;
(verb) đối lập, trái ngược, mâu thuẫn
Ví dụ:
the eternal conflict between the sexes
sự xung đột muôn thuở giữa hai giới
(adjective) quốc tế, (thuộc) toàn thế giới, (thuộc) chủ nghĩa thế giới;
(noun) người theo chủ nghĩa thế giới, cocktail cosmopolitan
Ví dụ:
New York is a highly cosmopolitan city.
New York là một thành phố mang tính quốc tế cao.
(adjective) đông đúc, đầy, tràn đầy
Ví dụ:
a very crowded room
một căn phòng rất đông đúc
(verb) quyết định, xác định, định rõ
Ví dụ:
It will be her mental attitude that determines her future.
Chính thái độ tinh thần của cô ấy sẽ quyết định tương lai của cô ấy.
(adjective, adverb) trung tâm thành phố, (thuộc) khu buôn bán kinh doanh;
(noun) khu buôn bán kinh doanh, trung tâm thành phố
Ví dụ:
downtown Los Angeles
trung tâm thành phố Los Angeles
(noun) hạn chế, điều trở ngại, khó khăn;
(phrasal verb) lùi lại, rút lui, lùi bước
Ví dụ:
One of the drawbacks of living with someone is having to share a bathroom.
Một trong những hạn chế của việc sống chung với ai đó là phải dùng chung phòng tắm.
(noun) người sống, người ở, người cư trú
Ví dụ:
Apartment dwellers are still primarily couples and singles.
Người sống trong căn hộ chủ yếu vẫn là các cặp đôi và người độc thân.
(adjective) thoải mái, vô tư, ung dung
Ví dụ:
He is a friendly, easy-going type of guy.
Anh ấy là kiểu con trai thân thiện, dễ gần.
(adjective) tuyệt vời, tuyệt hảo, xuất sắc
Ví dụ:
They put on a fabulous performance.
Họ đã có một màn trình diễn tuyệt vời.
(noun) yếu tố, nhân tố, thừa số
Ví dụ:
Obesity is a major risk factor for heart disease.
Béo phì là một yếu tố nguy cơ chính gây bệnh tim.
(adjective) bị cấm, bị ngăn cấm, bị cản trở
Ví dụ:
Smoking is forbidden in the cinema.
Hút thuốc bị cấm trong rạp chiếu phim.
(noun) phòng trưng bày, hạng vé rẻ nhất, phòng dài
Ví dụ:
an art gallery
một phòng trưng bày nghệ thuật
(noun) quê nhà
Ví dụ:
He married a girl from his hometown and they went back there to live.
Anh ấy kết hôn với một cô gái ở quê nhà và họ trở về đó để sinh sống.
(noun) chỉ mục, chỉ số, thước đo;
(verb) lập chỉ mục
Ví dụ:
Try looking up "heart disease" in the index.
Hãy thử tra cứu "bệnh tim" trong chỉ mục.
(noun) chỉ báo, dấu hiệu, thước đo, đồng hồ chỉ báo, bộ chỉ thị
Ví dụ:
Car ownership is frequently used as an indicator of affluence.
Việc sở hữu ô tô thường được coi là thước đo mức độ giàu có.
(noun) hội chứng mất cân bằng đồng hồ sinh học
Ví dụ:
Every time I fly to the States, I get really bad jet lag.
Mỗi lần tôi bay đến Hoa Kỳ, tôi đều bị mất cất bằng đồng hồ sinh học rất nặng.
(noun) đường sắt nội thành
Ví dụ:
Rio built bus express lanes and a light rail to improve transport around the city.
Rio đã xây dựng các làn xe buýt tốc hành và một tuyến đường sắt nội thành để cải thiện giao thông quanh thành phố.
(adjective) cỡ vừa, cỡ trung bình
Ví dụ:
a medium-sized saucepan
một chiếc chảo cỡ vừa
(noun) tàu điện ngầm, thành phố lớn;
(adjective) (thuộc) đô thị
Ví dụ:
the New York metro areas
khu vực đô thị New York
(adjective) (thuộc) đô thị
Ví dụ:
the New York metropolitan area
khu vực đô thị New York
(adjective) đa văn hóa
Ví dụ:
The country has a rich multicultural heritage.
Đất nước này có di sản đa văn hóa phong phú.
(adjective) âm, phủ định, cấm đoán;
(verb) phủ nhận, phủ định, cự tuyệt;
(noun) lời từ chối, lời cự tuyệt, tính tiêu cực
Ví dụ:
The new tax was having a very negative effect on car sales.
Mức thuế mới đã ảnh hưởng rất tiêu cực đến doanh số bán xe hơi.
(noun) châu Đại Dương
Ví dụ:
He wants to travel around Oceania.
Anh ấy muốn đi du lịch vòng quanh châu Đại Dương.
(adjective) chật cứng, chật kín, đông nghẹt
Ví dụ:
The restaurant was packed.
Nhà hàng chật cứng.
(noun) vỉa hè, mặt đường lát, mặt lát
Ví dụ:
Keep to the pavement, Rosie, there's a good girl.
Đi ra vỉa hè, Rosie, có một cô gái tốt.
(adjective) (thuộc) giải trí
Ví dụ:
These areas are set aside for public recreational use.
Những khu vực này được dành riêng cho mục đích giải trí công cộng.
(adjective) chắc chắn, đáng tin cậy, xác thực
Ví dụ:
a reliable source of information
một nguồn thông tin đáng tin cậy
(noun) cư dân, khách trọ, công sứ;
(adjective) cư trú
Ví dụ:
He has been resident in Brazil for a long time.
Anh ấy đã cư trú ở Brazil trong một thời gian dài.
(noun) nhà chọc trời
Ví dụ:
The restaurant is at the top of one of the big downtown skyscrapers.
Nhà hàng nằm trên đỉnh của một trong những tòa nhà chọc trời lớn ở trung tâm thành phố.
(adjective) thông minh, khéo léo, tài tình;
(noun) sự đau đớn, sự nhức nhối, nỗi đau khổ;
(verb) đau đớn, nhức nhối, đau khổ;
(adverb) thông minh, hiệu quả
Ví dụ:
If he was that smart, he would never have been tricked.
Nếu anh ta thông minh như vậy, anh ta đã không bao giờ bị lừa.
(adjective) kẹt, mắc kẹt
Ví dụ:
The wheels were stuck in the mud.
Bánh xe bị kẹt trong bùn.
(adjective) thành thị, (thuộc) thành phố
Ví dụ:
the urban population
người dân thành thị
(noun) sự phát triển đô thị, đô thị dàn trải
Ví dụ:
Huge tourist attractions have produced choking urban sprawl.
Các điểm du lịch lớn đã tạo ra sự phát triển đô thị quá mức.
(noun) nhiều thứ, sự đa dạng, thứ (sinh vật học)
Ví dụ:
It's the variety that makes my job so enjoyable.
Chính sự đa dạng đã làm cho công việc của tôi trở nên thú vị.
(verb) đi lang thang, đi thơ thẩn, thả bộ;
(noun) sự đi thơ thẩn, sự đi lang thang
Ví dụ:
She'd go on wanders like that in her nightgown.
Cô ấy sẽ đi lang thang như thế trong chiếc váy ngủ của mình.
(phrasal verb) phấn khởi lên, vui lên, làm cho vui lên
Ví dụ:
She plays music to cheer her husband up.
Cô ấy bật nhạc để làm cho chồng cô ấy vui lên.
(phrasal verb) trưởng thành, nổi lên, phát triển
Ví dụ:
I grew up in Scotland.
Tôi lớn lên ở Scotland.
(phrasal verb) mặc, mang, bôi, thoa;
(noun) sự cố tình lừa
Ví dụ:
She's not really angry - it's just a put-on.
Cô ấy không thực sự tức giận - đó chỉ là một sự cố tình lừa.