Bộ từ vựng Bài 7: Trí Tuệ Nhân Tạo trong bộ Lớp 12: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Bài 7: Trí Tuệ Nhân Tạo' trong bộ 'Lớp 12' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) giá cả phải chăng, hợp lý
Ví dụ:
The company's first priority was to find an affordable phone system.
Ưu tiên hàng đầu của công ty là tìm ra một hệ thống điện thoại giá cả phải chăng.
(noun) sự hội họp, tiếng kèn tập hợp, bộ phận lắp ráp
Ví dụ:
an assembly of scholars and poets
một sự hội họp các học giả và nhà thơ
(noun) máy tự động, thiết bị tự động, súng tự động;
(adjective) tự động, máy móc, vô ý thức
Ví dụ:
an automatic kettle that switches itself off when it boils
ấm đun nước tự động tự ngắt khi sôi
(noun) sự đột phá, bước đột phá;
(adjective) đột phá;
(phrasal verb) đột phá, ló dạng, xuyên qua, phá vỡ
Ví dụ:
The article described the impact of their breakthrough discovery of the structure of DNA.
Bài báo mô tả tác động của khám phá đột phá của họ về cấu trúc của DNA.
(noun) khả năng, sức chứa, dung tích
Ví dụ:
The capacity of the freezer is 1.1 cubic feet.
Dung tích của tủ đông là 1,1 feet khối.
(verb) hợp tác, cộng tác
Ví dụ:
Two writers collaborated on the script for the film.
Hai nhà biên kịch đã hợp tác viết kịch bản cho phim.
(noun) sự buôn bán, thương mại, thương nghiệp
Ví dụ:
the possible increase of commerce by a great railroad
sự gia tăng thương mại có thể có của một tuyến đường sắt tuyệt vời
(noun) khu liên hợp, nỗi lo sợ ám ảnh, mặc cảm;
(adjective) phức tạp, rắc rối, phức hợp
Ví dụ:
a complex network of water channels
mạng lưới kênh nước phức tạp
(noun) điều khiển học
Ví dụ:
Cybernetics is a scientific field that explores how communication and control systems work in humans, animals, and machines.
Điều khiển học là một lĩnh vực khoa học khám phá cách thức hoạt động của hệ thống giao tiếp và điều khiển ở người, động vật và máy móc.
(verb) giao phó, ủy quyền, ủy thác;
(noun) đại biểu, đại diện, người được ủy nhiệm
Ví dụ:
Delegates have voted in favour of the motion.
Các đại biểu đã bỏ phiếu tán thành đề xuất này.
(verb) nhận được từ, lấy được từ, tìm thấy nguồn gốc từ
Ví dụ:
They derived great comfort from this assurance.
Họ nhận được sự thoải mái tuyệt vời từ sự đảm bảo này.
(adjective) dùng một lần, có thể loại bỏ, vứt bỏ;
(noun) đồ dùng một lần
Ví dụ:
disposable gloves
găng tay dùng một lần
(adjective) điện tử
Ví dụ:
an electronic calculator
một máy tính điện tử
(verb) loại bỏ, loại trừ, tiêu diệt
Ví dụ:
Credit cards eliminate the need to carry a lot of cash.
Thẻ tín dụng loại bỏ nhu cầu phải mang theo nhiều tiền mặt.
(verb) trao quyền, cho quyền, làm cho có khả năng
Ví dụ:
We want to empower individuals to get the skills they need.
Chúng tôi muốn trao quyền cho các cá nhân để có được những kỹ năng họ cần.
(verb) bao gồm, chứa đựng, bao quanh
Ví dụ:
The job encompasses a wide range of responsibilities.
Công việc bao gồm một loạt các trách nhiệm.
(verb) xóa bỏ, bài trừ, nhổ rễ
Ví dụ:
The government claims to be doing all it can to eradicate corruption.
Chính phủ tuyên bố sẽ làm tất cả những gì có thể để xóa bỏ tham nhũng.
(verb) dãn ra, lớn lên, mở rộng
Ví dụ:
Their business expanded into other hotels and properties.
Hoạt động kinh doanh của họ mở rộng sang các khách sạn và tài sản khác.
(adjective) rộng lớn, bao la, bao quát
Ví dụ:
landscape with expansive skies
phong cảnh với bầu trời rộng lớn
(verb) tiêu diệt, diệt trừ, xóa sổ
Ví dụ:
Once cockroaches get into a building, it's very difficult to exterminate them.
Một khi gián đã xâm nhập vào tòa nhà, sẽ rất khó để tiêu diệt chúng.
(adjective) thật, thành thật, chân thật, chính hãng
Ví dụ:
The document is not considered genuine.
Tài liệu này không được coi là thật.
(noun) nhân loại, loài người
Ví dụ:
These advances should be used for the benefit of all humankind.
Những tiến bộ này nên được sử dụng vì lợi ích của toàn thể nhân loại.
(adjective) kém hơn, thấp hơn, kém;
(noun) người cấp dưới, kẻ kém cỏi, người kém cỏi
Ví dụ:
These products are inferior to those we bought last year.
Những sản phẩm này kém hơn so với những sản phẩm chúng tôi mua năm ngoái.
(verb) gây ra, gây thiệt hại
Ví dụ:
These new bullets are capable of inflicting massive injuries.
Những loại đạn mới này có khả năng gây ra thương tích nghiêm trọng.
(adjective) ảnh hưởng lẫn nhau, tác động với nhau, tương tác
Ví dụ:
an interactive game
một trò chơi tương tác
(noun) sự xen vào, sự can thiệp
Ví dụ:
They are plants that grow naturally without human intervention.
Chúng là những cây mọc tự nhiên mà không cần sự can thiệp của con người.
(adjective) đe dọa đến tính mạng, nguy hiểm đến tính mạng
Ví dụ:
His heart condition is not life-threatening.
Tình trạng tim của anh ấy không đe dọa đến tính mạng.
(noun) máy móc, cơ cấu, bộ máy
Ví dụ:
The tunnel was dug with the aid of heavy machinery.
Đường hầm được đào với sự hỗ trợ của máy móc hạng nặng.
(noun) sự cố, sự trục trặc;
(verb) gặp trục trặc
Ví dụ:
Shortly before the crash, the pilot had reported a malfunction of the aircraft's navigation system.
Ngay trước khi vụ tai nạn xảy ra, phi công đã báo cáo về sự cố hệ thống định vị của máy bay.
(noun) nhân loại, loài người
Ví dụ:
the history of mankind
lịch sử của nhân loại
(verb) cơ giới hóa
Ví dụ:
Farming has been mechanized, reducing the need for labor.
Hoạt động nông nghiệp đã được cơ giới hóa, giảm nhu cầu lao động.
(noun) sự lạm dụng, sự sử dụng sai;
(verb) lạm dụng, sử dụng sai cách
Ví dụ:
He was accused of the misuse of public funds.
Ông ấy bị buộc tội lạm dụng tiền công quỹ.
(verb) thúc đẩy, khích lệ, động viên
Ví dụ:
She's very good at motivating her students.
Cô ấy rất giỏi trong việc thúc đẩy học sinh của mình.
(adjective) lỗi thời, lạc hậu
Ví dụ:
The company's outdated computer system hindered their ability to compete with modern technology.
Hệ thống máy tính lỗi thời của công ty đã cản trở khả năng cạnh tranh với công nghệ hiện đại.
(noun) cuộc cách mạng, sự bạo động, sự biến đổi
Ví dụ:
The country has had a socialist revolution.
Đất nước đã có một cuộc cách mạng xã hội chủ nghĩa.
(noun) khoa học viễn tưởng
Ví dụ:
a science fiction story
một câu chuyện khoa học viễn tưởng
(noun) phần mềm, chương trình máy tính
Ví dụ:
Many computers come pre-loaded with software.
Nhiều máy tính đã có sẵn phần mềm.
(noun) chất, vấn đề có thật, thực chất
Ví dụ:
A steel tube coated with a waxy substance.
Một ống thép được phủ một chất sáp.
(adjective) chắc chắn, vạm vỡ, đáng kể
Ví dụ:
substantial sums of money
số tiền đáng kể
(noun) sự theo dõi, sự giám sát
Ví dụ:
The police are keeping the suspects under constant surveillance.
Cảnh sát đang theo dõi liên tục những nghi phạm.