Bộ từ vựng Chữ M trong bộ Oxford 5000 - B2: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Chữ M' trong bộ 'Oxford 5000 - B2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) tráng lệ, nguy nga, lộng lẫy
Ví dụ:
They live in a magnificent Tudor house.
Họ sống trong một ngôi nhà Tudor tráng lệ.
(noun) đồ trang điểm, mỹ phẩm, sự hóa trang;
(phrasal verb) trang điểm, làm lành, bịa ra
Ví dụ:
I put on a little eye make-up.
Tôi trang điểm một chút cho mắt.
(verb) sản xuất, chế tạo;
(noun) sự chế tạo, sự sản xuất
Ví dụ:
The amount of recycled glass used in manufacture doubled in five years.
Lượng thủy tinh tái chế được sử dụng trong sản xuất đã tăng gấp đôi trong vòng 5 năm.
(noun) sự sản xuất, sự chế tạo
Ví dụ:
The company has established its first manufacturing base in Europe.
Công ty đã thành lập cơ sở sản xuất đầu tiên tại Châu Âu.
(noun) cuộc chạy marathon, cuộc đua dài;
(adjective) (thuộc) chạy marathon, kéo dài
Ví dụ:
a marathon runner
một vận động viên chạy marathon
(noun) mép, bờ, lề, rìa, sự cách biệt, lợi nhuận
Ví dụ:
Using cheap labour increases profit margin.
Sử dụng lao động giá rẻ làm tăng tỷ suất lợi nhuận.
(noun) bút đánh dấu, dấu hiệu, người chấm bài
Ví dụ:
A heavy line was drawn by a marker.
Một đường đậm được vẽ bởi một cây bút đánh dấu.
(adjective) (thuộc) võ thuật, quân sự
Ví dụ:
The martial arts class focused on teaching self-defense techniques and strategies.
Lớp võ thuật tập trung vào việc dạy các kỹ thuật và chiến lược tự vệ.
(verb) giao phối;
(noun) bạn, vợ, chồng, bạn đời
Ví dụ:
A male bird sings to court a mate.
Một con chim đực hát để chào bạn đời.
(noun) thị trưởng
Ví dụ:
We need a mayor who is tough enough to clean up this town.
Chúng ta cần một thị trưởng đủ cứng rắn để dọn dẹp thị trấn này.
(noun) thợ cơ khí, thợ máy, công nhân cơ khí
Ví dụ:
a car mechanic
một thợ cơ khí xe hơi
(adjective) (thuộc) máy móc, cơ khí, cơ học
Ví dụ:
The company produces mechanical parts for airplane engines.
Công ty sản xuất các bộ phận cơ khí cho động cơ máy bay.
(noun) cơ chế, cơ cấu, máy móc
Ví dụ:
These automatic cameras have a special focusing mechanism.
Các máy ảnh tự động này có cơ chế lấy nét đặc biệt.
(noun) huy chương, huân chương;
(verb) giành huy chương
Ví dụ:
He was awarded a medal for bravery.
Anh ấy đã được trao tặng huy chương vì lòng dũng cảm.
(noun) thuốc chữa bệnh
Ví dụ:
Certain medications can cause dizziness.
Một số loại thuốc có thể gây chóng mặt.
(noun) tư cách hội viên, địa vị hội viên, số hội viên
Ví dụ:
I was selected for membership in the National Honor Society.
Tôi được chọn làm hội viên của National Honor Society.
(adjective) đáng nhớ, không thể quên
Ví dụ:
a memorable performance
màn trình diễn đáng nhớ
(noun) phép ẩn dụ
Ví dụ:
Her poetry depends on suggestion and metaphor.
Thơ của cô ấy phụ thuộc vào gợi ý và ẩn dụ.
(adjective) cực khổ, khốn khổ, đáng thương
Ví dụ:
Their happiness made Anne feel even more miserable.
Hạnh phúc của họ càng khiến Anne cảm thấy khổ sở hơn.
(adjective) khiêm tốn, nhún nhường, thùy mị
Ví dụ:
He was a very modest man, refusing to take any credit for the enterprise.
Ông ấy là một người rất khiêm tốn, từ chối nhận bất kỳ tín dụng nào đối với doanh nghiệp.
(noun) quái vật, yêu quái, người tàn bạo;
(adjective) to lớn, khổng lồ;
(verb) chỉ trích, phê bình
Ví dụ:
There is a monster housing development.
Có một sự phát triển nhà ở to lớn.
(adverb) hàng tháng, mỗi tháng một lần;
(adjective) hàng tháng, trong một tháng;
(noun) nguyệt san, tạp chí hàng tháng, vé tháng
Ví dụ:
The Council held monthly meetings.
Hội đồng tổ chức các cuộc họp hàng tháng.
(noun) đài kỷ niệm, đài tưởng niệm, di tích
Ví dụ:
In the square in front of the hotel stands a monument to all the people killed in the war.
Ở quảng trường phía trước khách sạn là đài tưởng niệm tất cả những người đã thiệt mạng trong chiến tranh.
(adverb) hơn nữa, ngoài ra, vả lại
Ví dụ:
The whole report is badly written. Moreover, it's inaccurate.
Toàn bộ báo cáo được viết rất tệ. Hơn nữa, nó không chính xác.
(noun) sự cầm cố, sự thế chấp, sự cho vay;
(verb) cầm cố, thế chấp
Ví dụ:
I put down a hundred thousand in cash and took out a mortgage for the rest.
Tôi đặt một trăm nghìn tiền mặt và cầm cố phần còn lại.
(noun) nhà thờ Hồi giáo
Ví dụ:
The designs for the new mosque have attracted widespread criticism.
Các thiết kế cho nhà thờ Hồi giáo mới đã thu hút sự chỉ trích rộng rãi.
(noun) cử động, cử chỉ, dáng đi;
(verb) ra hiệu, ra ý
Ví dụ:
What was Newton's first law of motion?
Định luật chuyển động đầu tiên của Newton là gì?
(verb) thúc đẩy, khích lệ, động viên
Ví dụ:
She's very good at motivating her students.
Cô ấy rất giỏi trong việc thúc đẩy học sinh của mình.
(noun) động lực, sự thúc đẩy, động cơ, lý do
Ví dụ:
He's intelligent enough but he lacks motivation.
Anh ấy đủ thông minh nhưng lại thiếu động lực.
(adjective) xúc động, cảm động, lưu động, di chuyển, chuyển động, di động
Ví dụ:
a deeply moving experience
một trải nghiệm vô cùng xúc động
(noun) thần thoại, chuyện hoang đường, chuyện tưởng tượng
Ví dụ:
ancient Celtic myths
thần thoại Celtic cổ đại