Avatar of Vocabulary Set Chữ M

Bộ từ vựng Chữ M trong bộ Oxford 5000 - B2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Chữ M' trong bộ 'Oxford 5000 - B2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

magnificent

/mæɡˈnɪf.ə.sənt/

(adjective) tráng lệ, nguy nga, lộng lẫy

Ví dụ:

They live in a magnificent Tudor house.

Họ sống trong một ngôi nhà Tudor tráng lệ.

make-up

/ˈmeɪk.ʌp/

(noun) đồ trang điểm, mỹ phẩm, sự hóa trang;

(phrasal verb) trang điểm, làm lành, bịa ra

Ví dụ:

I put on a little eye make-up.

Tôi trang điểm một chút cho mắt.

making

/ˈmeɪ.kɪŋ/

(noun) sự làm, sự chế tạo, cách làm, cách chế tạo

Ví dụ:

film-making

làm phim

manufacture

/ˌmæn.jəˈfæk.tʃɚ/

(verb) sản xuất, chế tạo;

(noun) sự chế tạo, sự sản xuất

Ví dụ:

The amount of recycled glass used in manufacture doubled in five years.

Lượng thủy tinh tái chế được sử dụng trong sản xuất đã tăng gấp đôi trong vòng 5 năm.

manufacturing

/ˌmæn.jəˈfæk.tʃɚ.ɪŋ/

(noun) sự sản xuất, sự chế tạo

Ví dụ:

The company has established its first manufacturing base in Europe.

Công ty đã thành lập cơ sở sản xuất đầu tiên tại Châu Âu.

marathon

/ˈmer.ə.θɑːn/

(noun) cuộc chạy marathon, cuộc đua dài;

(adjective) (thuộc) chạy marathon, kéo dài

Ví dụ:

a marathon runner

một vận động viên chạy marathon

margin

/ˈmɑːr.dʒɪn/

(noun) mép, bờ, lề, rìa, sự cách biệt, lợi nhuận

Ví dụ:

Using cheap labour increases profit margin.

Sử dụng lao động giá rẻ làm tăng tỷ suất lợi nhuận.

marker

/ˈmɑːr.kɚ/

(noun) bút đánh dấu, dấu hiệu, người chấm bài

Ví dụ:

A heavy line was drawn by a marker.

Một đường đậm được vẽ bởi một cây bút đánh dấu.

martial

/ˈmɑːr.ʃəl/

(adjective) (thuộc) võ thuật, quân sự

Ví dụ:

The martial arts class focused on teaching self-defense techniques and strategies.

Lớp võ thuật tập trung vào việc dạy các kỹ thuật và chiến lược tự vệ.

mate

/meɪt/

(verb) giao phối;

(noun) bạn, vợ, chồng, bạn đời

Ví dụ:

A male bird sings to court a mate.

Một con chim đực hát để chào bạn đời.

mayor

/mer/

(noun) thị trưởng

Ví dụ:

We need a mayor who is tough enough to clean up this town.

Chúng ta cần một thị trưởng đủ cứng rắn để dọn dẹp thị trấn này.

mechanic

/məˈkæn.ɪk/

(noun) thợ cơ khí, thợ máy, công nhân cơ khí

Ví dụ:

a car mechanic

một thợ cơ khí xe hơi

mechanical

/məˈkæn.ɪ.kəl/

(adjective) (thuộc) máy móc, cơ khí, cơ học

Ví dụ:

The company produces mechanical parts for airplane engines.

Công ty sản xuất các bộ phận cơ khí cho động cơ máy bay.

mechanism

/ˈmek.ə.nɪ.zəm/

(noun) cơ chế, cơ cấu, máy móc

Ví dụ:

These automatic cameras have a special focusing mechanism.

Các máy ảnh tự động này có cơ chế lấy nét đặc biệt.

medal

/ˈmed.əl/

(noun) huy chương, huân chương;

(verb) giành huy chương

Ví dụ:

He was awarded a medal for bravery.

Anh ấy đã được trao tặng huy chương vì lòng dũng cảm.

medication

/ˌmed.əˈkeɪ.ʃən/

(noun) thuốc chữa bệnh

Ví dụ:

Certain medications can cause dizziness.

Một số loại thuốc có thể gây chóng mặt.

membership

/ˈmem.bɚ.ʃɪp/

(noun) tư cách hội viên, địa vị hội viên, số hội viên

Ví dụ:

I was selected for membership in the National Honor Society.

Tôi được chọn làm hội viên của National Honor Society.

memorable

/ˈmem.ər.ə.bəl/

(adjective) đáng nhớ, không thể quên

Ví dụ:

a memorable performance

màn trình diễn đáng nhớ

metaphor

/ˈmet̬.ə.fɔːr/

(noun) phép ẩn dụ

Ví dụ:

Her poetry depends on suggestion and metaphor.

Thơ của cô ấy phụ thuộc vào gợi ý và ẩn dụ.

miner

/ˈmaɪ.nɚ/

(noun) thợ mỏ

Ví dụ:

a coal miner

một thợ mỏ than

miserable

/ˈmɪz.ɚ.ə.bəl/

(adjective) cực khổ, khốn khổ, đáng thương

Ví dụ:

Their happiness made Anne feel even more miserable.

Hạnh phúc của họ càng khiến Anne cảm thấy khổ sở hơn.

mode

/moʊd/

(noun) điệu thức, phương thức, cách thức, lối

Ví dụ:

major mode

điệu thức trưởng

modest

/ˈmɑː.dɪst/

(adjective) khiêm tốn, nhún nhường, thùy mị

Ví dụ:

He was a very modest man, refusing to take any credit for the enterprise.

Ông ấy là một người rất khiêm tốn, từ chối nhận bất kỳ tín dụng nào đối với doanh nghiệp.

monster

/ˈmɑːn.stɚ/

(noun) quái vật, yêu quái, người tàn bạo;

(adjective) to lớn, khổng lồ;

(verb) chỉ trích, phê bình

Ví dụ:

There is a monster housing development.

Có một sự phát triển nhà ở to lớn.

monthly

/ˈmʌn.θli/

(adverb) hàng tháng, mỗi tháng một lần;

(adjective) hàng tháng, trong một tháng;

(noun) nguyệt san, tạp chí hàng tháng, vé tháng

Ví dụ:

The Council held monthly meetings.

Hội đồng tổ chức các cuộc họp hàng tháng.

monument

/ˈmɑːn.jə.mənt/

(noun) đài kỷ niệm, đài tưởng niệm, di tích

Ví dụ:

In the square in front of the hotel stands a monument to all the people killed in the war.

Ở quảng trường phía trước khách sạn là đài tưởng niệm tất cả những người đã thiệt mạng trong chiến tranh.

moreover

/ˌmɔːrˈoʊ.vɚ/

(adverb) hơn nữa, ngoài ra, vả lại

Ví dụ:

The whole report is badly written. Moreover, it's inaccurate.

Toàn bộ báo cáo được viết rất tệ. Hơn nữa, nó không chính xác.

mortgage

/ˈmɔːr.ɡɪdʒ/

(noun) sự cầm cố, sự thế chấp, sự cho vay;

(verb) cầm cố, thế chấp

Ví dụ:

I put down a hundred thousand in cash and took out a mortgage for the rest.

Tôi đặt một trăm nghìn tiền mặt và cầm cố phần còn lại.

mosque

/mɑːsk/

(noun) nhà thờ Hồi giáo

Ví dụ:

The designs for the new mosque have attracted widespread criticism.

Các thiết kế cho nhà thờ Hồi giáo mới đã thu hút sự chỉ trích rộng rãi.

motion

/ˈmoʊ.ʃən/

(noun) cử động, cử chỉ, dáng đi;

(verb) ra hiệu, ra ý

Ví dụ:

What was Newton's first law of motion?

Định luật chuyển động đầu tiên của Newton là gì?

motivate

/ˈmoʊ.t̬ə.veɪt/

(verb) thúc đẩy, khích lệ, động viên

Ví dụ:

She's very good at motivating her students.

Cô ấy rất giỏi trong việc thúc đẩy học sinh của mình.

motivation

/ˌmoʊ.t̬əˈveɪ.ʃən/

(noun) động lực, sự thúc đẩy, động cơ, lý do

Ví dụ:

He's intelligent enough but he lacks motivation.

Anh ấy đủ thông minh nhưng lại thiếu động lực.

moving

/ˈmuː.vɪŋ/

(adjective) xúc động, cảm động, lưu động, di chuyển, chuyển động, di động

Ví dụ:

a deeply moving experience

một trải nghiệm vô cùng xúc động

myth

/mɪθ/

(noun) thần thoại, chuyện hoang đường, chuyện tưởng tượng

Ví dụ:

ancient Celtic myths

thần thoại Celtic cổ đại

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu