Bộ từ vựng Chữ P trong bộ Oxford 3000 - B2: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Chữ P' trong bộ 'Oxford 3000 - B2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) bước chân, bước đi, tốc độ chạy;
(verb) đi/ bước từng bước, đi tới đi lui, đo bằng bước chân
Ví dụ:
Kirov stepped back a pace.
Kirov lùi lại một bước.
(noun) gói đồ, bưu kiện, thùng hàng;
(verb) đóng gói, đóng kiện, gói gọn
Ví dụ:
Someone had left a suspicious package.
Ai đó đã để lại một gói đồ đáng ngờ.
(noun) pa-nô, ban hội thẩm, hội đồng;
(verb) ốp
Ví dụ:
The competition will be judged by a panel of experts.
Cuộc thi sẽ được đánh giá bởi một hội đồng chuyên gia.
(noun) nghị viện, quốc hội, quốc hội Anh
Ví dụ:
The Secretary of State will lay proposals before Parliament.
Ngoại trưởng sẽ đưa ra các đề xuất trước Nghị viện.
(noun) người tham gia
Ví dụ:
The average age of study participants was 48 years.
Độ tuổi trung bình của những người tham gia nghiên cứu là 48 tuổi.
(adverb) một phần, phần nào
Ví dụ:
His attractiveness is partly due to his self-confidence.
Sức hấp dẫn của anh ấy một phần là do sự tự tin của anh ấy.
(noun) lối đi, hành lang, đoạn
Ví dụ:
A narrow passage led directly through the house into the garden.
Một lối đi hẹp dẫn thẳng qua nhà vào khu vườn.
(noun) bệnh nhân, người bệnh;
(adjective) kiên nhẫn, nhẫn nại, bền chí
Ví dụ:
Be patient, your time will come.
Hãy kiên nhẫn, thời gian của bạn sẽ đến.
(noun) tiền trợ cấp, lương hưu
Ví dụ:
a government pension
lương hưu của chính phủ
(adjective) lâu dài, vĩnh cửu, vĩnh viễn;
(noun) uốn vĩnh viễn, uống lâu dài
Ví dụ:
She is looking for a permanent place to stay.
Cô ấy đang tìm kiếm một nơi lâu dài để ở.
(noun) giấy phép;
(verb) cho phép, thừa nhận
Ví dụ:
He is only in Britain on a work permit.
Anh ấy chỉ ở Anh với giấy phép lao động.
(noun) luật phối cảnh, viễn cảnh, quan điểm
Ví dụ:
a perspective drawing
một bản vẽ phối cảnh
(noun) giai đoạn, pha/ tuần trăng;
(verb) thực hiện theo từng giai đoạn, thực hiện từng bước
Ví dụ:
the testing phase of the project
giai đoạn thử nghiệm của dự án
(noun) hiện tượng, sự việc phi thường, người phi thường
Ví dụ:
Gravity is a natural phenomenon.
Lực hấp dẫn là một hiện tượng tự nhiên.
(noun) triết học, triết lý
Ví dụ:
René Descartes is regarded as the founder of modern philosophy.
René Descartes được coi là người sáng lập ra triết học hiện đại.
(verb) hái, cuốc, chọn;
(noun) sự chọn lọc, sự lựa chọn, phần chọn lọc
Ví dụ:
Take your pick from our extensive menu.
Hãy lựa chọn từ menu phong phú của chúng tôi.
(noun) hình ảnh, bức ảnh, bức tranh;
(verb) hình dung, miêu tả, chụp ảnh
Ví dụ:
Draw a picture of a tree.
Vẽ một hình ảnh của một cái cây.
(noun) cọc, cừ, cột nhà sàn, chồng, đống, giàn hỏa;
(verb) đóng cọc, cừ, chất đống, chồng chất
Ví dụ:
He placed the books in a neat pile.
Anh ấy xếp sách thành một chồng ngay ngắn.
(noun) sân, sự ném, tung, cách ném bóng;
(verb) dựng, cắm (lều, trại), bắt giọng, xướng âm
Ví dụ:
a football pitch
sân bóng đá
(adjective) đơn giản, giản dị, trơn;
(noun) đồng bằng, mũi đan trơn;
(adverb) hoàn toàn, đơn giản, một cách rõ ràng
Ví dụ:
She wore a plain black dress.
Cô ấy mặc một chiếc váy đen trơn.
(noun) sườn, cốt truyện, sơ đồ;
(verb) mưu tính, bày mưu, vẽ sơ đồ/ đồ thị/ biểu đồ
Ví dụ:
The movie has a very simple plot.
Phim có cốt truyện rất đơn giản.
(noun) dấu cộng, ưu thế, số thêm vào;
(adjective) trên, cộng, thêm vào;
(preposition) thêm, cộng với (số), cả;
(conjunction) hơn nữa
Ví dụ:
Companies put losses at $500,000 plus.
Các công ty lỗ trên 500.000 đô la.
(adjective) nhọn, châm chọc, được nhấn mạnh
Ví dụ:
He's got funny little pointed ears.
Anh ấy có một đôi tai nhọn nhỏ vui nhộn.
(noun) sự phổ biến, sự nổi tiếng, sự tín nhiệm
Ví dụ:
He was forced to step down as mayor despite his popularity with the voters.
Ông đã bị buộc phải từ chức thị trưởng mặc dù ông được các cử tri tín nhiệm.
(verb) đưa ra, đề ra, đặt;
(noun) tư thế, kiểu, điệu bộ giả tạo
Ví dụ:
Can you hold that pose?
Bạn có thể giữ tư thế đó không?
(noun) vị trí, địa vị, tư thế;
(verb) đặt, sắp xếp vào, định vị, xác định vai trò
Ví dụ:
The distress call had given the ship's position.
Cuộc gọi cứu nạn đã cho biết vị trí của con tàu.
(adjective) tích cực, rõ ràng, dương;
(noun) tính chất xác thực, điều có thực, ảnh thực
Ví dụ:
Two is a positive number.
Hai là một số dương.
(verb) có, sở hữu, chiếm hữu
Ví dụ:
I do not possess a television set.
Tôi không có TV.
(adjective) tiềm năng, tiềm tàng;
(noun) tiềm năng
Ví dụ:
a two-pronged campaign to woo potential customers
một chiến dịch gồm hai hướng để thu hút khách hàng tiềm năng
(noun) quyền lực, sức mạnh, chính quyền;
(verb) cấp nguồn, nối điện, cung cấp lực
Ví dụ:
the power of speech
sức mạnh của lời nói
(verb) ca ngợi, khen ngợi, tán dương;
(noun) sự tán dương, lời tán dương, sự ca ngợi
Ví dụ:
They deserve praise for all their hard work.
Họ xứng đáng được khen ngợi vì tất cả công việc khó khăn của họ.
(adjective) có thai, có mang, có chửa
Ví dụ:
She's five and a half months pregnant.
Cô ấy đang có thai được 5 tháng rưỡi.
(noun) sự soạn, sự sửa soạn, sự chuẩn bị, sự dự bị, chế phẩm
Ví dụ:
the preparation of a draft contract
chuẩn bị một dự thảo hợp đồng
(noun) sự hiện diện, sự có mặt, linh cảm
Ví dụ:
He hardly seemed to notice my presence.
Anh ta dường như không để ý đến sự hiện diện của tôi.
(verb) bảo quản, giữ gìn, bảo tồn;
(noun) mứt, sở thích, dưa chua, dưa muối
Ví dụ:
She like apricot preserve.
Cô ấy thích mứt ô mai.
(noun) giá, cái giá, giá trị;
(verb) đặt giá, định giá, đánh giá
Ví dụ:
Land could be sold for a high price.
Đất có thể được bán với giá cao.
(adjective) ngon nhất, hoàn hảo, hàng đầu;
(noun) thời kỳ đầu tiên, buổi sơ khai, thời kỳ đỉnh cao;
(verb) chuẩn bị, mồi, châm
Ví dụ:
The hotel is in a prime location in the city centre.
Khách sạn tọa lạc tại vị trí hàng đầu tại trung tâm thành phố.
(noun) nguyên lý, nguyên tắc, phép tắc
Ví dụ:
The country is run on socialist principles.
Đất nước được điều hành trên các nguyên tắc xã hội chủ nghĩa.
(noun) chữ in, sự in ra, dấu in;
(verb) xuất bản, đăng báo, in
Ví dụ:
in large print
chữ in lớn
(noun) quyền ưu tiên, ưu tiên
Ví dụ:
The safety of the country takes priority over any other matter.
Sự an toàn của đất nước được ưu tiên hơn bất kỳ vấn đề nào khác.
(noun) sự riêng tư, quyền riêng tư
Ví dụ:
I value my privacy.
Tôi coi trọng sự riêng tư của mình.
(noun) thủ tục, quy trình
Ví dụ:
The police are now reviewing procedures.
Hiện công an đang tiến hành rà soát các thủ tục.
(noun) quá trình, sự tiến hành, quy trình;
(verb) xử lý, chế biến, gia công
Ví dụ:
Military operations could jeopardize the peace process.
Các hoạt động quân sự có thể gây nguy hiểm cho tiến trình hòa bình.
(noun) sản phẩm, kết quả, thành quả;
(verb) trình ra, đưa ra, dàn dựng
Ví dụ:
dairy produce
sản phẩm từ sữa
(adjective) chuyên nghiệp, nhà nghề, có tay nghề
Ví dụ:
young professional people
những người trẻ tuổi chuyên nghiệp
(noun) sự tiến triển, tiến bộ, phát triển;
(verb) tiến bộ, phát triển, tiến tới
Ví dụ:
The darkness did not stop my progress.
Bóng tối không ngăn được bước tiến của tôi.
(noun) dự án, kế hoạch, khu nhà ở công cộng;
(verb) dự kiến, dự đoán, ước tính
Ví dụ:
a research project
một dự án nghiên cứu
(noun) bằng chứng, chứng cớ, bản in;
(verb) chống thấm, in bản sao;
(adjective) chịu đựng được, chống được, tránh được;
(suffix) chống
Ví dụ:
an inflation-proof pension plan
kế hoạch lương hưu chống lạm phát
(noun) sự cầu hôn, đề nghị, dự kiến
Ví dụ:
Congress has rejected the latest economic proposal put forward by the President.
Quốc hội đã bác bỏ đề xuất kinh tế mới nhất do Tổng thống đưa ra.
(verb) cầu hôn, đề nghị, đề xuất
Ví dụ:
He proposed a new peace plan.
Ông ấy đề xuất một kế hoạch hòa bình mới.
(noun) viễn cảnh, triển vọng, khả năng;
(verb) tìm kiếm, khảo sát
Ví dụ:
They faced the prospect of defeat in the elections.
Họ phải đối mặt với viễn cảnh thất bại trong cuộc bầu cử.
(noun) sự bảo vệ, sự bảo trợ, sự che chở
Ví dụ:
The B vitamins give protection against infection.
Các vitamin B giúp bảo vệ chống lại nhiễm trùng.
(noun) nhà tâm lý học
Ví dụ:
She spent 15 years as a clinical psychologist.
Cô ấy đã dành 15 năm làm nhà tâm lý học lâm sàng.
(noun) tâm lý học, hệ tâm lý
Ví dụ:
She studied psychology at Harvard.
Cô ấy học tâm lý học tại Harvard.
(noun) sự xuất bản, sự công bố
Ví dụ:
The brochure will be ready for publication in September.
Tài liệu quảng cáo sẽ sẵn sàng để xuất bản vào tháng 9.
(noun) học trò, học sinh, môn đồ
Ví dụ:
They are former pupils of the school.
Họ là học sinh cũ của trường.
(noun) sự mua, vật mua được, hành động bám vào;
(verb) mua, sắm, tậu
Ví dụ:
A large number of videos are currently available for purchase.
Số lượng lớn video hiện có sẵn để mua.
(adjective) tinh khiết, trong lành, nguyên chất
Ví dụ:
The mountain air was wonderfully pure.
Không khí trên núi trong lành đến lạ thường.
(verb) đuổi bắt, đuổi theo, truy nã
Ví dụ:
The officer pursued the van.
Viên chức đuổi theo chiếc xe van.