Avatar of Vocabulary Set Chữ P

Bộ từ vựng Chữ P trong bộ Oxford 3000 - B2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Chữ P' trong bộ 'Oxford 3000 - B2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

pace

/peɪs/

(noun) bước chân, bước đi, tốc độ chạy;

(verb) đi/ bước từng bước, đi tới đi lui, đo bằng bước chân

Ví dụ:

Kirov stepped back a pace.

Kirov lùi lại một bước.

package

/ˈpæk.ɪdʒ/

(noun) gói đồ, bưu kiện, thùng hàng;

(verb) đóng gói, đóng kiện, gói gọn

Ví dụ:

Someone had left a suspicious package.

Ai đó đã để lại một gói đồ đáng ngờ.

panel

/ˈpæn.əl/

(noun) pa-nô, ban hội thẩm, hội đồng;

(verb) ốp

Ví dụ:

The competition will be judged by a panel of experts.

Cuộc thi sẽ được đánh giá bởi một hội đồng chuyên gia.

parliament

/ˈpɑːr.lə.mənt/

(noun) nghị viện, quốc hội, quốc hội Anh

Ví dụ:

The Secretary of State will lay proposals before Parliament.

Ngoại trưởng sẽ đưa ra các đề xuất trước Nghị viện.

participant

/pɑːrˈtɪs.ə.pənt/

(noun) người tham gia

Ví dụ:

The average age of study participants was 48 years.

Độ tuổi trung bình của những người tham gia nghiên cứu là 48 tuổi.

partly

/ˈpɑːrt.li/

(adverb) một phần, phần nào

Ví dụ:

His attractiveness is partly due to his self-confidence.

Sức hấp dẫn của anh ấy một phần là do sự tự tin của anh ấy.

passage

/ˈpæs.ɪdʒ/

(noun) lối đi, hành lang, đoạn

Ví dụ:

A narrow passage led directly through the house into the garden.

Một lối đi hẹp dẫn thẳng qua nhà vào khu vườn.

patient

/ˈpeɪ.ʃənt/

(noun) bệnh nhân, người bệnh;

(adjective) kiên nhẫn, nhẫn nại, bền chí

Ví dụ:

Be patient, your time will come.

Hãy kiên nhẫn, thời gian của bạn sẽ đến.

pension

/ˈpen.ʃən/

(noun) tiền trợ cấp, lương hưu

Ví dụ:

a government pension

lương hưu của chính phủ

permanent

/ˈpɝː.mə.nənt/

(adjective) lâu dài, vĩnh cửu, vĩnh viễn;

(noun) uốn vĩnh viễn, uống lâu dài

Ví dụ:

She is looking for a permanent place to stay.

Cô ấy đang tìm kiếm một nơi lâu dài để ở.

permit

/pɚˈmɪt/

(noun) giấy phép;

(verb) cho phép, thừa nhận

Ví dụ:

He is only in Britain on a work permit.

Anh ấy chỉ ở Anh với giấy phép lao động.

perspective

/pɚˈspek.tɪv/

(noun) luật phối cảnh, viễn cảnh, quan điểm

Ví dụ:

a perspective drawing

một bản vẽ phối cảnh

phase

/feɪz/

(noun) giai đoạn, pha/ tuần trăng;

(verb) thực hiện theo từng giai đoạn, thực hiện từng bước

Ví dụ:

the testing phase of the project

giai đoạn thử nghiệm của dự án

phenomenon

/fəˈnɑː.mə.nɑːn/

(noun) hiện tượng, sự việc phi thường, người phi thường

Ví dụ:

Gravity is a natural phenomenon.

Lực hấp dẫn là một hiện tượng tự nhiên.

philosophy

/fɪˈlɑː.sə.fi/

(noun) triết học, triết lý

Ví dụ:

René Descartes is regarded as the founder of modern philosophy.

René Descartes được coi là người sáng lập ra triết học hiện đại.

pick

/pɪk/

(verb) hái, cuốc, chọn;

(noun) sự chọn lọc, sự lựa chọn, phần chọn lọc

Ví dụ:

Take your pick from our extensive menu.

Hãy lựa chọn từ menu phong phú của chúng tôi.

picture

/ˈpɪk.tʃɚ/

(noun) hình ảnh, bức ảnh, bức tranh;

(verb) hình dung, miêu tả, chụp ảnh

Ví dụ:

Draw a picture of a tree.

Vẽ một hình ảnh của một cái cây.

pile

/paɪl/

(noun) cọc, cừ, cột nhà sàn, chồng, đống, giàn hỏa;

(verb) đóng cọc, cừ, chất đống, chồng chất

Ví dụ:

He placed the books in a neat pile.

Anh ấy xếp sách thành một chồng ngay ngắn.

pitch

/pɪtʃ/

(noun) sân, sự ném, tung, cách ném bóng;

(verb) dựng, cắm (lều, trại), bắt giọng, xướng âm

Ví dụ:

a football pitch

sân bóng đá

plain

/pleɪn/

(adjective) đơn giản, giản dị, trơn;

(noun) đồng bằng, mũi đan trơn;

(adverb) hoàn toàn, đơn giản, một cách rõ ràng

Ví dụ:

She wore a plain black dress.

Cô ấy mặc một chiếc váy đen trơn.

plot

/plɑːt/

(noun) sườn, cốt truyện, sơ đồ;

(verb) mưu tính, bày mưu, vẽ sơ đồ/ đồ thị/ biểu đồ

Ví dụ:

The movie has a very simple plot.

Phim có cốt truyện rất đơn giản.

plus

/plʌs/

(noun) dấu cộng, ưu thế, số thêm vào;

(adjective) trên, cộng, thêm vào;

(preposition) thêm, cộng với (số), cả;

(conjunction) hơn nữa

Ví dụ:

Companies put losses at $500,000 plus.

Các công ty lỗ trên 500.000 đô la.

pointed

/ˈpɔɪn.t̬ɪd/

(adjective) nhọn, châm chọc, được nhấn mạnh

Ví dụ:

He's got funny little pointed ears.

Anh ấy có một đôi tai nhọn nhỏ vui nhộn.

popularity

/ˌpɑː.pjəˈler.ə.t̬i/

(noun) sự phổ biến, sự nổi tiếng, sự tín nhiệm

Ví dụ:

He was forced to step down as mayor despite his popularity with the voters.

Ông đã bị buộc phải từ chức thị trưởng mặc dù ông được các cử tri tín nhiệm.

pose

/poʊz/

(verb) đưa ra, đề ra, đặt;

(noun) tư thế, kiểu, điệu bộ giả tạo

Ví dụ:

Can you hold that pose?

Bạn có thể giữ tư thế đó không?

position

/pəˈzɪʃ.ən/

(noun) vị trí, địa vị, tư thế;

(verb) đặt, sắp xếp vào, định vị, xác định vai trò

Ví dụ:

The distress call had given the ship's position.

Cuộc gọi cứu nạn đã cho biết vị trí của con tàu.

positive

/ˈpɑː.zə.t̬ɪv/

(adjective) tích cực, rõ ràng, dương;

(noun) tính chất xác thực, điều có thực, ảnh thực

Ví dụ:

Two is a positive number.

Hai là một số dương.

possess

/pəˈzes/

(verb) có, sở hữu, chiếm hữu

Ví dụ:

I do not possess a television set.

Tôi không TV.

potential

/poʊˈten.ʃəl/

(adjective) tiềm năng, tiềm tàng;

(noun) tiềm năng

Ví dụ:

a two-pronged campaign to woo potential customers

một chiến dịch gồm hai hướng để thu hút khách hàng tiềm năng

power

/ˈpaʊ.ɚ/

(noun) quyền lực, sức mạnh, chính quyền;

(verb) cấp nguồn, nối điện, cung cấp lực

Ví dụ:

the power of speech

sức mạnh của lời nói

praise

/preɪz/

(verb) ca ngợi, khen ngợi, tán dương;

(noun) sự tán dương, lời tán dương, sự ca ngợi

Ví dụ:

They deserve praise for all their hard work.

Họ xứng đáng được khen ngợi vì tất cả công việc khó khăn của họ.

pregnant

/ˈpreɡ.nənt/

(adjective) có thai, có mang, có chửa

Ví dụ:

She's five and a half months pregnant.

Cô ấy đang có thai được 5 tháng rưỡi.

preparation

/ˌprep.əˈreɪ.ʃən/

(noun) sự soạn, sự sửa soạn, sự chuẩn bị, sự dự bị, chế phẩm

Ví dụ:

the preparation of a draft contract

chuẩn bị một dự thảo hợp đồng

presence

/ˈprez.əns/

(noun) sự hiện diện, sự có mặt, linh cảm

Ví dụ:

He hardly seemed to notice my presence.

Anh ta dường như không để ý đến sự hiện diện của tôi.

preserve

/prɪˈzɝːv/

(verb) bảo quản, giữ gìn, bảo tồn;

(noun) mứt, sở thích, dưa chua, dưa muối

Ví dụ:

She like apricot preserve.

Cô ấy thích mứt ô mai.

price

/praɪs/

(noun) giá, cái giá, giá trị;

(verb) đặt giá, định giá, đánh giá

Ví dụ:

Land could be sold for a high price.

Đất có thể được bán với giá cao.

prime

/praɪm/

(adjective) ngon nhất, hoàn hảo, hàng đầu;

(noun) thời kỳ đầu tiên, buổi sơ khai, thời kỳ đỉnh cao;

(verb) chuẩn bị, mồi, châm

Ví dụ:

The hotel is in a prime location in the city centre.

Khách sạn tọa lạc tại vị trí hàng đầu tại trung tâm thành phố.

principle

/ˈprɪn.sə.pəl/

(noun) nguyên lý, nguyên tắc, phép tắc

Ví dụ:

The country is run on socialist principles.

Đất nước được điều hành trên các nguyên tắc xã hội chủ nghĩa.

print

/prɪnt/

(noun) chữ in, sự in ra, dấu in;

(verb) xuất bản, đăng báo, in

Ví dụ:

in large print

chữ in lớn

priority

/praɪˈɔːr.ə.t̬i/

(noun) quyền ưu tiên, ưu tiên

Ví dụ:

The safety of the country takes priority over any other matter.

Sự an toàn của đất nước được ưu tiên hơn bất kỳ vấn đề nào khác.

privacy

/ˈpraɪ.və.si/

(noun) sự riêng tư, quyền riêng tư

Ví dụ:

I value my privacy.

Tôi coi trọng sự riêng tư của mình.

procedure

/prəˈsiː.dʒɚ/

(noun) thủ tục, quy trình

Ví dụ:

The police are now reviewing procedures.

Hiện công an đang tiến hành rà soát các thủ tục.

process

/ˈprɑː.ses/

(noun) quá trình, sự tiến hành, quy trình;

(verb) xử lý, chế biến, gia công

Ví dụ:

Military operations could jeopardize the peace process.

Các hoạt động quân sự có thể gây nguy hiểm cho tiến trình hòa bình.

produce

/prəˈduːs/

(noun) sản phẩm, kết quả, thành quả;

(verb) trình ra, đưa ra, dàn dựng

Ví dụ:

dairy produce

sản phẩm từ sữa

professional

/prəˈfeʃ.ən.əl/

(adjective) chuyên nghiệp, nhà nghề, có tay nghề

Ví dụ:

young professional people

những người trẻ tuổi chuyên nghiệp

progress

/ˈprɑː.ɡres/

(noun) sự tiến triển, tiến bộ, phát triển;

(verb) tiến bộ, phát triển, tiến tới

Ví dụ:

The darkness did not stop my progress.

Bóng tối không ngăn được bước tiến của tôi.

project

/ˈprɑː.dʒekt/

(noun) dự án, kế hoạch, khu nhà ở công cộng;

(verb) dự kiến, dự đoán, ước tính

Ví dụ:

a research project

một dự án nghiên cứu

proof

/pruːf/

(noun) bằng chứng, chứng cớ, bản in;

(verb) chống thấm, in bản sao;

(adjective) chịu đựng được, chống được, tránh được;

(suffix) chống

Ví dụ:

an inflation-proof pension plan

kế hoạch lương hưu chống lạm phát

proposal

/prəˈpoʊ.zəl/

(noun) sự cầu hôn, đề nghị, dự kiến

Ví dụ:

Congress has rejected the latest economic proposal put forward by the President.

Quốc hội đã bác bỏ đề xuất kinh tế mới nhất do Tổng thống đưa ra.

propose

/prəˈpoʊz/

(verb) cầu hôn, đề nghị, đề xuất

Ví dụ:

He proposed a new peace plan.

Ông ấy đề xuất một kế hoạch hòa bình mới.

prospect

/ˈprɑː.spekt/

(noun) viễn cảnh, triển vọng, khả năng;

(verb) tìm kiếm, khảo sát

Ví dụ:

They faced the prospect of defeat in the elections.

Họ phải đối mặt với viễn cảnh thất bại trong cuộc bầu cử.

protection

/prəˈtek.ʃən/

(noun) sự bảo vệ, sự bảo trợ, sự che chở

Ví dụ:

The B vitamins give protection against infection.

Các vitamin B giúp bảo vệ chống lại nhiễm trùng.

psychologist

/saɪˈkɑː.lə.dʒɪst/

(noun) nhà tâm lý học

Ví dụ:

She spent 15 years as a clinical psychologist.

Cô ấy đã dành 15 năm làm nhà tâm lý học lâm sàng.

psychology

/saɪˈkɑː.lə.dʒi/

(noun) tâm lý học, hệ tâm lý

Ví dụ:

She studied psychology at Harvard.

Cô ấy học tâm lý học tại Harvard.

publication

/ˌpʌb.ləˈkeɪ.ʃən/

(noun) sự xuất bản, sự công bố

Ví dụ:

The brochure will be ready for publication in September.

Tài liệu quảng cáo sẽ sẵn sàng để xuất bản vào tháng 9.

pupil

/ˈpjuː.pəl/

(noun) học trò, học sinh, môn đồ

Ví dụ:

They are former pupils of the school.

Họ là học sinh cũ của trường.

purchase

/ˈpɝː.tʃəs/

(noun) sự mua, vật mua được, hành động bám vào;

(verb) mua, sắm, tậu

Ví dụ:

A large number of videos are currently available for purchase.

Số lượng lớn video hiện có sẵn để mua.

pure

/pjʊr/

(adjective) tinh khiết, trong lành, nguyên chất

Ví dụ:

The mountain air was wonderfully pure.

Không khí trên núi trong lành đến lạ thường.

pursue

/pɚˈsuː/

(verb) đuổi bắt, đuổi theo, truy nã

Ví dụ:

The officer pursued the van.

Viên chức đuổi theo chiếc xe van.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu