Bộ từ vựng Chữ L trong bộ Oxford 3000 - A2: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Chữ L' trong bộ 'Oxford 3000 - A2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) cô nương, tiểu thư, quý bà
Ví dụ:
I spoke to the lady at the travel agency.
Tôi đã nói chuyện với một người phụ nữ ở công ty du lịch.
(noun) đất, đất đai, điền sản;
(verb) đưa vào bờ, đổ bộ, dẫn đến
Ví dụ:
The reptiles lay their eggs on land.
Các loài bò sát đẻ trứng trên đất.
(noun) máy tính xách tay
Ví dụ:
She wants to buy a new laptop.
Cô ấy muốn mua một chiếc máy tính xách tay mới.
(noun) người cuối cùng, vật sau cùng;
(verb) kéo dài, tiếp tục một thời gian, còn đủ;
(adjective) cuối cùng, sau chót, mới nhất;
(adverb) sau cùng, cuối cùng, lần gần đây nhất
Ví dụ:
They caught the last bus.
Họ đã bắt chuyến xe buýt cuối cùng.
(adjective) sau khi, sau;
(adverb) sau này, sau đó
Ví dụ:
He needed round-the-clock care in the later stages of his illness.
Anh ấy cần được chăm sóc suốt ngày đêm trong giai đoạn sau khi bệnh.
(noun) tiếng cười, sự cười
Ví dụ:
Everyone burst into fits of laughter.
Mọi người đều bật cười.
(noun) luật, quy luật, pháp luật
Ví dụ:
They were taken to court for breaking the law.
Họ đã bị đưa ra tòa vì vi phạm pháp luật.
(noun) luật sư
Ví dụ:
I want to see my lawyer before I say anything.
Tôi muốn gặp luật sư của mình trước khi tôi nói bất cứ điều gì.
(adjective) lười biếng, biếng nhác, uể oải
Ví dụ:
He was too lazy to cook.
Anh ấy quá lười nấu ăn.
(verb) lãnh đạo, dẫn đầu, dẫn dắt;
(noun) sự lãnh đạo, sự dẫn đầu, vai chính
Ví dụ:
The US is now taking the environmental lead.
Hoa Kỳ hiện đang dẫn đầu về môi trường.
(noun) nhà lãnh đạo, người lãnh đạo, người đứng đầu
Ví dụ:
Union leaders agreed to begin talks with the government.
Các nhà lãnh đạo công đoàn đã đồng ý bắt đầu đàm phán với chính phủ.
(noun) sự học tập, sự hiểu biết, bài học
Ví dụ:
The learning process is slightly different in each individual.
Quá trình học tập có đôi chút khác biệt ở mỗi cá nhân.
(determiner, pronoun) ít nhất, nhỏ nhất, kém nhất;
(adjective) ít nhất, kém nhất, nhỏ nhất;
(adverb) ít nhất, kém nhất, nhỏ nhất
Ví dụ:
I’m not the least concerned.
Tôi không phải là người ít quan tâm nhất.
(noun) bài diễn thuyết, bài thuyết trình, sự la mắng;
(verb) diễn thuyết, thuyết trình, giảng
Ví dụ:
Professor Lee will give us a lecture on poetry.
Giáo sư Lee sẽ giảng cho chúng ta một bài thuyết trình về thơ.
(noun) chanh, quả chanh, cây chanh
Ví dụ:
the juice of seven lemons
nước ép của bảy quả chanh
(verb) cho vay, cho mượn, cho vay lãi
Ví dụ:
Stewart asked me to lend him my car.
Stewart yêu cầu tôi cho anh ấy mượn xe của tôi.
(determiner) ít hơn, kém hơn, ít;
(pronoun) ít hơn, không đầy, kém hơn;
(adverb) không nhiều bằng, ít hơn, kém hơn;
(preposition) trừ, kém;
(adjective) ít hơn, kém hơn;
(suffix) không có
Ví dụ:
She had less reason to complain than I.
Cô ấy có ít lý do để phàn nàn hơn tôi.
(adjective) bằng phẳng, ngang với, phẳng;
(noun) mức độ, mực, mặt;
(verb) san bằng, phá sập, phá đổ
Ví dụ:
Make sure the camera is level before you take the picture.
Đảm bảo máy ảnh ngang bằng trước khi bạn chụp ảnh.
(noun) lối sống, cách sống
Ví dụ:
He doesn't have a very healthy lifestyle.
Anh ấy không có một lối sống lành mạnh cho lắm.
(noun) thang máy, sự đi nhờ xe, sự phấn chấn;
(verb) giơ lên, nâng lên, đưa lên, nâng, đỡ, bê, nhấc
Ví dụ:
Take the lift to the sixth floor.
Đi thang máy lên tầng sáu.
(noun) ánh sáng, sự soi sáng, sự làm sáng tỏ;
(verb) soi sáng, làm cho sáng lên;
(adjective) nhẹ, nhẹ nhàng, nhanh nhẹn;
(adverb) nhẹ, nhẹ nhàng, nhạt
Ví dụ:
Her eyes were light blue.
Đôi mắt của cô ấy có màu xanh lam nhạt.
(adjective) có xu hướng, có thể xảy ra, có khả năng;
(adverb) có khả năng, có thể
Ví dụ:
It was likely that he would make a televised statement.
Có khả năng là anh ấy sẽ đưa ra một tuyên bố trên truyền hình.
(noun) khoen, người nối tiếp, vật để nối tiếp;
(verb) nối, nối tiếp, liên kết
Ví dụ:
a chain made of steel links
chuỗi liên kết bằng thép
(noun) người nghe, thính giả
Ví dụ:
We've received a lot of complaints about the changes from regular listeners to the programme.
Chúng tôi đã nhận được rất nhiều lời phàn nàn về những thay đổi của thính giả thường xuyên đối với chương trình.
(determiner, pronoun) ít, hơi, một ít;
(adjective) nhỏ, con, không lớn;
(adverb) ít, không nhiều, một ít;
(noun) một chút, một lượng nhỏ
Ví dụ:
The plants will grow into little bushes.
Cây sẽ mọc thành bụi nhỏ.
(noun) khóa, ổ khóa, cửa khóa;
(verb) khóa, nhốt kỹ, giam giữ
Ví dụ:
The key turned firmly in the lock.
Chìa khóa vặn chắc chắn trong ổ khóa.
(verb) nhìn, xem, ngó;
(noun) cái nhìn, vẻ mặt, ngoại hình
Ví dụ:
Let me get a closer look.
Hãy để tôi có một cái nhìn kỹ hơn.
(noun) xe tải, toa chở hàng
Ví dụ:
He is a long-distance lorry driver.
Anh ta là một tài xế xe tải đường dài.
(adjective) thất lạc, lạc đường, mất
Ví dụ:
Help! We're lost!
Cứu giúp! Chúng ta bị lạc!
(adjective) to, ầm ĩ, lớn;
(adverb) to, lớn
Ví dụ:
They were kept awake by loud music.
Họ bị đánh thức bởi tiếng nhạc lớn.
(adjective) dễ thương, đáng yêu, có duyên;
(noun) người đàn bà trẻ đẹp
Ví dụ:
lovely views
khung cảnh đáng yêu
(adjective) thấp, bé, kém;
(adverb) thấp, khẽ, nhỏ;
(noun) mức thấp;
(verb) rống (trâu bò)
Ví dụ:
The school is a long, low building.
Trường là một tòa nhà dài, thấp.
(noun) sự may mắn, vận may
Ví dụ:
With a bit of luck, we'll finish on time.
Với một chút may mắn, chúng ta sẽ hoàn thành đúng giờ.
(adjective) may mắn, hên, gặp may
Ví dụ:
You had a very lucky escape.
Bạn đã có một cuộc trốn thoát rất may mắn.