Bộ từ vựng Chữ D trong bộ Oxford 3000 - A2: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Chữ D' trong bộ 'Oxford 3000 - A2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) báo ra hàng ngày, nhật báo;
(adjective) hằng ngày, hàng ngày;
(adverb) hằng ngày, hàng ngày
Ví dụ:
a daily newspaper
tờ báo hàng ngày
(noun) sự nguy hiểm, mối hiểm nghèo, nguy cơ
Ví dụ:
His life was in danger.
Tính mạng của anh ấy đang gặp nguy hiểm.
(noun) bóng tối, chỗ tối, lúc đêm tối;
(adjective) tối, tối tăm, tối mò
Ví dụ:
It's too dark to see much.
Nó quá tối để có thể nhìn thấy nhiều.
(noun) dữ liệu, số liệu, dữ kiện
Ví dụ:
There is very little data available.
Có rất ít dữ liệu có sẵn.
(adjective) chết, tắt, hết, hỏng;
(adverb) hoàn toàn, rất, cực kỳ;
(noun) người đã chết, người đã khuất
Ví dụ:
a dead body
một xác chết
(noun) sự thỏa thuận, gỗ thông, sự chia bài;
(verb) đối phó, giải quyết, xử lý
Ví dụ:
The band signed a major recording deal.
Ban nhạc đã ký một thỏa thuận thu âm lớn.
(noun) bạn thân mến, người thân mến, người yêu quý;
(adjective) thân yêu, thân mến, yêu quý;
(adverb) tha thiết, nồng nàn, khắng khít;
(exclamation) trời ơi, than ôi
Ví dụ:
a dear friend
một người bạn thân yêu
(noun) sự chết, cái chết, sự tiêu tan
Ví dụ:
An increase in deaths from skin cancer.
Gia tăng số ca tử vong do ung thư da.
(noun) sự giải quyết, phán quyết, quyết định
Ví dụ:
I'll make the decision on my own.
Tôi sẽ tự mình đưa ra quyết định.
(noun) biển cả, nơi sâu kín, nơi sâu thẳm;
(adjective) sâu, sẫm, sâu xa;
(adverb) sâu, sâu thẳm
Ví dụ:
a deep gorge
hẻm núi sâu
(adverb) chắc chắn, rạch ròi, dứt khoát
Ví dụ:
I will definitely be at the airport to meet you.
Tôi chắc chắn sẽ có mặt ở sân bay để gặp bạn.
(noun) học vị, bằng, cấp, độ
Ví dụ:
A degree of caution is probably wise.
Một mức độ thận trọng có lẽ là khôn ngoan.
(noun) nha sĩ
Ví dụ:
His mouth is still sore from his visit to the dentist.
Miệng anh ấy vẫn còn đau sau khi đến nha sĩ.
(noun) bộ, ban, khu hành chính
Ví dụ:
the English department
khoa tiếng Anh
(verb) phụ thuộc, sinh ra từ, nhờ vào cái gì
Ví dụ:
Differences in earnings depended on a wide variety of factors.
Sự khác biệt trong thu nhập phụ thuộc vào nhiều yếu tố.
(noun) sa mạc;
(verb) bỏ đi, rời bỏ, bỏ trốn
Ví dụ:
They were lost in the desert for nine days.
Họ đã bị lạc trong sa mạc trong chín ngày.
(noun) nhà thiết kế, người phác họa, người vẽ kiểu
Ví dụ:
He's one of the world's leading car designers.
Anh ấy là một trong những nhà thiết kế xe hơi hàng đầu thế giới.
(verb) phá, phá hoại, phá hủy
Ví dụ:
The room had been destroyed by fire.
Căn phòng đã bị tàn phá bởi lửa.
(noun) thám tử trinh thám
Ví dụ:
Detectives are anxious to interview anyone who saw the car.
Các thám tử trinh thám nóng lòng phỏng vấn bất kỳ ai đã nhìn thấy chiếc xe.
(verb) phát triển, tiến triển, triển khai
Ví dụ:
Motion pictures developed into mass entertainment.
Phim chuyển động phát triển thành giải trí đại chúng.
(noun) thiết bị, dụng cụ, mưu mẹo, kế sách
Ví dụ:
a measuring device
một thiết bị đo lường
(noun) sổ nhật ký, lịch ghi nhớ
Ví dụ:
I resolved to keep a diary of events during the war.
Tôi quyết tâm giữ một cuốn nhật ký về các sự kiện trong chiến tranh.
(adverb) khác, khác nhau, khác biệt
Ví dụ:
We work differently from other developers.
Chúng tôi làm việc khác với các nhà phát triển khác.
(verb) hướng vào, nhằm vào, chỉ đường;
(adjective) không uốn cong, thẳng, trực tiếp;
(adverb) không gián đoạn, sử dụng đường đi thẳng, đích thân
Ví dụ:
There was no direct flight that day.
Không có chuyến bay thẳng vào ngày hôm đó.
(noun) sự điều khiển, sự chỉ huy, sự cai quản
Ví dụ:
She set off in the opposite direction.
Cô ấy khởi hành theo hướng ngược lại.
(noun) đạo diễn, người quản lý, giám đốc
Ví dụ:
He has been appointed finance director.
Ông ấy đã được bổ nhiệm làm giám đốc tài chính.
(verb) bất đồng, không đồng ý, bất hòa
Ví dụ:
No one was willing to disagree with him.
Không ai sẵn sàng không đồng ý với anh ta.
(verb) biến mất, biến đi
Ví dụ:
He disappeared into the trees.
Anh ta biến mất trong những tán cây.
(noun) tai họa, thảm họa, tai ách
Ví dụ:
An inquiry was ordered into the recent rail disaster.
Một cuộc điều tra đã được yêu cầu về thảm họa đường sắt gần đây.
(verb) khám phá ra, tìm ra, phát hiện ra
Ví dụ:
Firemen discovered a body in the debris.
Lính cứu hỏa phát hiện ra một thi thể trong đống đổ nát.
(noun) sự khám phá ra, sự tìm ra, sự phát hiện ra
Ví dụ:
the discovery of the body
sự phát hiện ra thi thể
(noun) sự thảo luận, sự bàn cãi, sự tranh luận
Ví dụ:
The proposals are not a blueprint but ideas for discussion.
Các đề xuất không phải là một bản thiết kế mà là các ý tưởng để thảo luận.
(noun) bệnh, tệ nạn
Ví dụ:
Bacterial meningitis is a rare disease.
Viêm màng não do vi khuẩn là một bệnh hiếm gặp.
(noun) khoảng cách, điểm cách xa, thái độ xa cách;
(verb) tránh xa, tạo khoảng cách
Ví dụ:
I bicycled the short distance home.
Tôi đạp xe khoảng cách ngắn về nhà.
(noun) văn kiện, tài liệu, tư liệu;
(verb) dẫn chứng bằng tài liệu, chứng minh bằng tài liệu, ghi lại
Ví dụ:
They are charged with using forged documents.
Họ bị buộc tội sử dụng tài liệu giả mạo.
(noun) cái gấp đôi, lượng gấp đôi, bản sao;
(verb) làm gấp đôi, tăng gấp đôi, nhân gấp đôi;
(adjective) gấp hai lần, nhiều gấp hai lần, gấp đôi;
(adverb) thành hai, thành hai phần, gấp đôi;
(determiner) gấp đôi;
(pronoun) lượng gấp đôi
Ví dụ:
the double doors
cửa đôi
(verb) tải xuống
Ví dụ:
It would be wise to download your program to another computer before testing it.
Sẽ là khôn ngoan nếu bạn tải chương trình của bạn xuống một máy tính khác trước khi kiểm tra nó.
(noun) tầng dưới;
(adjective) ở dưới nhà, ở tầng dưới;
(adverb) xuống gác, ở dưới nhà, ở tầng dưới
Ví dụ:
a downstairs bathroom
một phòng tắm ở tầng dưới
(noun) vở kịch (cho sân khấu), phim truyền hình, sự gây xúc động
Ví dụ:
a gritty urban drama about growing up in Harlem
một vở kịch thành thị gay cấn về sự lớn lên ở Harlem
(noun) bức vẽ, bản vẽ, sự vẽ
Ví dụ:
a series of charcoal drawings on white paper
một loạt các bức vẽ bằng than trên giấy trắng
(noun) giấc mơ, giấc mộng, sự mơ mộng;
(verb) mơ, nằm mơ thấy, mơ màng
Ví dụ:
I had a recurrent dream about falling from great heights.
Tôi đã lặp đi lặp lại một giấc mơ về việc rơi từ độ cao lớn.
(noun) cuộc đi xe, cuộc đi chơi bằng xe, bộ truyền động;
(verb) lái xe, thúc đẩy, ép buộc
Ví dụ:
They went for a drive in the country.
Họ đã đi chơi bằng xe một vòng trong nước.
(noun) sự lái xe, cuộc đua xe
Ví dụ:
He was convicted of reckless driving.
Anh ta bị kết tội lái xe liều lĩnh.
(noun) giọt, hớp, vật hình giọt nước;
(verb) rơi, thả, làm cho yếu đi, thấp xuống
Ví dụ:
The first drops of rain splashed on the ground.
Những giọt mưa đầu tiên bắn tung tóe trên mặt đất.
(noun) thuốc, dược phẩm, ma túy;
(verb) cho uống thuốc ngủ, đánh thuốc
Ví dụ:
A new drug aimed at sufferers from Parkinson's disease.
Một loại thuốc mới nhằm vào những người bị bệnh Parkinson.
(noun) vật khô, nơi khô;
(verb) làm khô, phơi khô, sấy khô;
(adjective) khô, cạn, khô nứt
Ví dụ:
The jacket kept me warm and dry.
Chiếc áo khoác giữ cho tôi ấm áp và khô.