Bộ từ vựng Tin tức trong bộ Cấp độ C1: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Tin tức' trong bộ 'Cấp độ C1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) phát thanh viên, người dẫn chương trình, cái neo;
(verb) neo, néo chặt, giữ chặt
Ví dụ:
He signed off after nineteen years as CBS news anchor.
Anh ấy đã ký hợp đồng sau mười chín năm với tư cách là người dẫn chương trình tin tức của CBS.
(noun) một nữ dự báo thời tiết trên truyền hình hoặc đài phát thanh
Ví dụ:
A new weathergirl, Joni, was also introduced.
Nhà dự báo thời tiết mới, Joni, cũng được giới thiệu.
(noun) người cộng tác, người đóng góp, người góp phần
Ví dụ:
He became a regular contributor to The New Yorker.
Anh ấy trở thành người cộng tác thường xuyên cho The New Yorker.
(noun) phóng viên, người viết thư
Ví dụ:
a war correspondent
phóng viên chiến trường
(noun) người lười biếng, người ngồi không cả ngày
Ví dụ:
It is no good you being a couch potato.
Thật không tốt khi bạn là người lười biếng.
(noun) tay săn ảnh, thợ săn ảnh
Ví dụ:
She inclined her head graciously, permitting the paparazzi to photograph her.
Cô ấy ân cần nghiêng đầu, cho phép các tay săn ảnh chụp ảnh mình.
(noun) người đăng ký, thuê bao
Ví dụ:
Subscribers to the magazine can take advantage of this special offer.
Những người đăng ký tạp chí có thể tận dụng ưu đãi đặc biệt này.
(noun) bước sóng, chiều dài bước sóng
Ví dụ:
Because of their long wavelengths, mega-tsunamis are extremely destructive when they hit a coastline.
Do có bước sóng dài, siêu sóng thần có sức hủy diệt cực lớn khi chúng va vào bờ biển.
(abbreviation) điều chế tần số
Ví dụ:
You can listen to the BBC World Service 24 hours a day on FM.
Bạn có thể nghe BBC World Service 24 giờ một ngày trên điều chế tần số.
(noun) nhà kiểm duyệt, nhân viên kiểm duyệt, bộ kiểm duyệt;
(verb) kiểm duyệt
Ví dụ:
Military censors prevented the publication of some details.
Các nhà kiểm duyệt quân sự đã ngăn cản việc công bố một số chi tiết.
(verb) nhận, tiếp nhận, nhận được, nhận thấy
Ví dụ:
She received her prize from the manager.
Cô ấy đã nhận được giải thưởng của mình từ người quản lý.
(verb) truyền hình
Ví dụ:
The match will be televised live.
Trận đấu sẽ được truyền hình trực tiếp.
(phrasal verb) xem tivi, nghe đài
Ví dụ:
Be sure to turn in next week for the next episode.
Hãy chắc chắn xem tivi tuần tới để chờ phần tiếp theo.
(noun) bản tin
Ví dụ:
The company publishes a weekly bulletin for its employees.
Công ty đăng bản tin hàng tuần cho nhân viên của mình.
(noun) bài bình luận, bài tường thuật, lời chú thích
Ví dụ:
The commentary on the Olympic Games was much better on the other channel.
Các bài bình luận về Thế vận hội Olympic đã tốt hơn nhiều trên các kênh khác.
(noun) tin nổi bật (đầu trang báo)
Ví dụ:
The election is the lead story on the front page of The New York Times.
Cuộc bầu cử là tin nổi bật trên trang nhất của The New York Times.
(noun) tòa soạn
Ví dụ:
The newsroom just received a press release.
Tòa soạn vừa nhận được một thông cáo báo chí.
(noun) khung giờ vàng, giờ cao điểm
Ví dụ:
The interview will be broadcast during prime time.
Cuộc phỏng vấn sẽ được phát sóng vào khung giờ vàng.
(noun) sự lưu thông, sự lưu hành, tổng số phát hành (báo, tạp chí)
Ví dụ:
An extra pump for good water circulation.
Thêm một máy bơm để lưu thông nước tốt.
(noun) mẩu báo, bài báo cắt ra, sự cắt, xén
Ví dụ:
A friend sent me a newspaper clipping about someone we were at school with.
Một người bạn đã gửi cho tôi một mẩu báo về một người mà chúng tôi học cùng trường.
(noun) thu thập tin tức
Ví dụ:
Newsgathering refers to the act of collecting information about the government, daily events, scientific discoveries, and a number of other occurrences of interest to the public.
Thu thập tin tức đề cập đến hành động thu thập thông tin về chính phủ, các sự kiện hàng ngày, khám phá khoa học và một số sự kiện khác mà công chúng quan tâm.
(noun) tờ báo
Ví dụ:
A news-sheet is usually printed and distributed in small quantities by a local political or social organization
Tờ báo thường được in và phát hành với số lượng ít bởi một tổ chức chính trị hoặc xã hội địa phương
(noun) vấn đề, sự phát hành, sự đưa ra;
(verb) phát hành, đưa ra, phát ra
Ví dụ:
the issue of global warming
vấn đề nóng lên toàn cầu
(noun) ảnh phóng sự, báo ảnh
Ví dụ:
Photojournalism is important because it can add an emotional element to a news story.
Ảnh phóng sự rất quan trọng vì nó có thể thêm yếu tố cảm xúc vào một câu chuyện thời sự.
(noun) cơ hội chụp ảnh
Ví dụ:
She stayed away from the funeral not wanting to turn it into a photo opportunity.
Cô ấy tránh xa đám tang vì không muốn biến nó thành cơ hội chụp ảnh.
(noun) tạp chí xuất bản định kỳ
Ví dụ:
She has written for several legal periodicals.
Cô ấy đã viết cho một số tạp chí pháp lý định kỳ.
(noun) tạp chí xuất bản từng quý;
(adjective, adverb) hàng quý, từng quý, ba tháng một lần
Ví dụ:
a quarterly magazine
tạp chí hàng quý
(noun) báo lá cải, báo khổ nhỏ;
(adjective) (thuộc) báo lá cải, khổ nhỏ, vắn tắt
Ví dụ:
The tabloid newspapers have fastened on popular psychology.
Các tờ báo lá cải đã đánh vào tâm lý phổ biến.
(noun) độc giả
Ví dụ:
The magazine has a readership of over 250,000.
Tạp chí có lượng độc giả hơn 250.000 người.
(noun) báo chí công dân
Ví dụ:
Distrust of the news media led to the rise of citizen journalism.
Sự mất lòng tin của các phương tiện truyền thông đã dẫn đến sự gia tăng của báo chí công dân.
(adjective) ẩn danh, giấu tên, nặc danh
Ví dụ:
The money was donated by an anonymous benefactor.
Số tiền được quyên góp bởi một nhà hảo tâm ẩn danh.
(adjective) cấp cao, tầm cỡ, nổi tiếng
Ví dụ:
He has many high-profile clients.
Anh ấy có nhiều khách hàng cấp cao.
(adjective, adverb) toàn quốc, khắp cả nước
Ví dụ:
a nationwide campaign
một chiến dịch toàn quốc
(noun) lá thăm, lá phiếu, sự bỏ phiếu kín;
(verb) bỏ phiếu kín
Ví dụ:
Representatives were elected by ballot.
Các đại diện được bầu bằng cách bỏ phiếu kín.