Nghĩa của từ newsgathering trong tiếng Việt
newsgathering trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
newsgathering
US /ˈnuːzˌɡæðərɪŋ/
UK /ˈnjuːzˌɡæð.ər.ɪŋ/
Danh từ
thu thập tin tức, sưu tầm tin tức
the activity or process of collecting news for broadcast or publication
Ví dụ:
•
Modern technology has revolutionized newsgathering.
Công nghệ hiện đại đã cách mạng hóa việc thu thập tin tức.
•
Ethical considerations are crucial in newsgathering.
Các cân nhắc về đạo đức là rất quan trọng trong việc thu thập tin tức.
Từ đồng nghĩa: