Avatar of Vocabulary Set Con người

Bộ từ vựng Con người trong bộ Cấp độ C1: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Con người' trong bộ 'Cấp độ C1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

bond

/bɑːnd/

(noun) sự liên kết, mối quan hệ, giao kèo;

(verb) gửi vào kho, xây ghép (gạch đá), kết dính

Ví dụ:

There was a bond of understanding between them.

Giữa họ đã có một mối quan hệ hiểu biết.

ally

/ˈæl.aɪ/

(noun) nước đồng minh, nước liên minh, bạn đồng minh;

(verb) liên kết, liên minh, kết thông gia

Ví dụ:

Debate continued among NATO allies.

Các cuộc tranh luận tiếp tục giữa các nước đồng minh NATO.

acquaintance

/əˈkweɪn.təns/

(noun) người quen, sự hiểu biết

Ví dụ:

a business acquaintance

một người quen trong kinh doanh

bff

/ˌbiː.efˈef/

(abbreviation) bạn thân

Ví dụ:

I’m going to my BFF’s birthday party next week.

Tôi sẽ dự tiệc sinh nhật bạn thân của tôi vào tuần tới.

buddy

/ˈbʌd.i/

(noun) bạn thân

Ví dụ:

They had become the best of buddies.

Họ đã trở thành những người bạn thân tốt nhất của nhau.

pal

/pæl/

(noun) bạn, bạn thân;

(verb) kết bạn, trở nên thân thiết với

Ví dụ:

We're best pals.

Chúng tôi là những người bạn tốt nhất.

companion

/kəmˈpæn.jən/

(noun) bạn, bạn đồng hành, vật cùng đôi

Ví dụ:

his traveling companion

người bạn đồng hành của anh ấy

mate

/meɪt/

(verb) giao phối;

(noun) bạn, vợ, chồng, bạn đời

Ví dụ:

A male bird sings to court a mate.

Một con chim đực hát để chào bạn đời.

co-parent

/ˌkoʊˈper.ənt/

(noun) người cùng nuôi dạy, người đồng nuôi dưỡng;

(verb) cùng nuôi dưỡng, cùng nuôi dạy, đồng làm cha mẹ

Ví dụ:

The former couple remains devoted co-parents to daughter Rose and son Jack.

Cặp vợ chồng cũ vẫn là người cùng nuôi dạy tận tụy với con gái Rose và con trai Jack.

half-brother

/ˈhæfˌbrʌð.ər/

(noun) anh / em trai cùng cha khác mẹ, anh / em trai cùng mẹ khác cha

Ví dụ:

He is Jane's half-brother from her father's first marriage.

Anh ấy là anh trai cùng cha khác mẹ với Jane bởi cuộc hôn nhân đầu tiên của cha cô ấy.

half-sister

/ˈhæfˌsɪs.tər/

(noun) chị / em gái cùng cha khác mẹ, chị / em gái cùng mẹ khác cha

Ví dụ:

He had a stepfather and half-sister.

Anh ấy có cha dượng và em gái cùng mẹ khác cha.

heir

/er/

(noun) người thừa kế

Ví dụ:

The guest of honor was the Romanov heir to the throne of all Russia.

Vị khách danh dự là Romanov người thừa kế ngai vàng của toàn nước Nga.

next of kin

/ˌnekst əv ˈkɪn/

(noun) người thân, họ hàng gần

Ví dụ:

I'm her next of kin.

Tôi là người thân của cô ấy.

orphan

/ˈɔːr.fən/

(noun) trẻ mồ côi;

(verb) làm cho mồ côi

Ví dụ:

He was left an orphan as a small boy.

Anh ấy trở thành trẻ mồ côi từ khi còn nhỏ.

descendant

/dɪˈsen.dənt/

(noun) con cháu, hậu duệ, người nối dõi

Ví dụ:

He has no descendants.

Ông ta không có con cháu.

adoptive

/əˈdɑːp.tɪv/

(adjective) (có quan hệ do việc nhận làm con nuôi) nuôi

Ví dụ:

Her adoptive parents were farmers.

Cha mẹ nuôi của cô ấy là nông dân.

biracial

/ˌbaɪˈreɪ.ʃəl/

(adjective) hai chủng tộc

Ví dụ:

Her parents were a biracial couple and often experienced hostility in the 1940s.

Cha mẹ cô ấy là một cặp vợ chồng hai chủng tộc và thường xuyên có sự thù địch trong những năm 1940.

elder

/ˈel.dɚ/

(adjective) lớn hơn, nhiều tuổi hơn;

(noun) người lớn tuổi hơn, người lớn hơn, người có quyền cao hơn

Ví dụ:

her elder daughter

con gái lớn của cô ấy

intimate

/ˈɪn.tə.mət/

(adjective) thân mật, thân thiết, kín đáo;

(noun) người thân thiết;

(verb) cho biết, cho hay, tâm sự

Ví dụ:

He's become very intimate with an actress.

Anh ấy trở nên rất thân mật với một nữ diễn viên.

sisterly

/ˈsɪs.tɚ.li/

(adjective) như chị em

Ví dụ:

She gave him a sisterly kiss.

Cô ấy trao cho anh ấy một nụ hôn như chị em.

tight-knit

/ˌtaɪtˈnɪt/

(adjective) gắn bó chặt chẽ, thân thiết

Ví dụ:

a tight-knit community

một cộng đồng gắn bó chặt chẽ

ancestry

/ˈæn.ses.tri/

(noun) tổ tiên, ông bà

Ví dụ:

He was proud of his Native American ancestry.

Anh ấy tự hào về tổ tiên người Mỹ bản địa của mình.

heritage

/ˈher.ɪ.t̬ɪdʒ/

(noun) di sản, tài sản thừa kế;

(adjective) (thuộc) di sản

Ví dụ:

The city has been designated a world heritage site.

Thành phố đã được chỉ định là một di sản thế giới.

branch

/bræntʃ/

(noun) nhánh, ngả, cành;

(verb) đâm cành, đâm nhánh, phân cành

Ví dụ:

Sophie was in the branches of a tree eating an apple.

Sophie đang ở trên cành cây ăn một quả táo.

brotherhood

/ˈbrʌð.ɚ.hʊd/

(noun) tình anh em, tình huynh đệ

Ví dụ:

the bonds of brotherhood

mối quan hệ của tình anh em

clan

/klæn/

(noun) thị tộc, gia tộc

Ví dụ:

Are the whole clan coming to visit you for Christmas?

Cả gia tộc có đến thăm bạn vào dịp lễ Giáng sinh không?

breakup

/ˈbreɪkˌʌp/

(noun) sự tan vỡ, sự chia tay, sự tan rã

Ví dụ:

A family breakup increases the risk of childhood depression.

Sự tan vỡ gia đình làm tăng nguy cơ trầm cảm ở trẻ em.

inheritance

/ɪnˈher.ɪ.təns/

(noun) khoản thừa kế, quyền thừa kế, sự thừa kế

Ví dụ:

The large inheritance from his aunt meant that he could buy his own boat.

Khoản thừa kế lớn từ dì của anh ấy có nghĩa là anh ấy có thể mua một chiếc thuyền của riêng mình.

parenting

/ˈper.ən.t̬ɪŋ/

(noun) việc làm cha mẹ, việc nuôi nấng con cái

Ví dụ:

parenting skills

kỹ năng làm cha mẹ

devotion

/dɪˈvoʊ.ʃən/

(noun) sự hết lòng, sự tận tâm, sự tận tình

Ví dụ:

She will be remembered for her selfless devotion to the cause.

Cô ấy sẽ được ghi nhớ vì sự tận tâm quên mình vì sự nghiệp.

rapport

/ræpˈɔːr/

(noun) mối quan hệ, giao tiếp, sự hòa hợp

Ví dụ:

She understood the importance of establishing a close rapport with clients.

Cô ấy hiểu tầm quan trọng của việc thiết lập mối quan hệ thân thiết với khách hàng.

lifelong

/ˈlaɪf.lɑːŋ/

(adjective) cả đời, suốt đời

Ví dụ:

I'm a lifelong vegetarian.

Tôi là một người ăn chay suốt đời.

maturity

/məˈtʃʊr.ə.t̬i/

(noun) tính trưởng thành, sự trưởng thành, sự chín chắn, sự chín muồi

Ví dụ:

Their experience, maturity, and strong work ethic.

Kinh nghiệm, tính trưởng thành và tinh thần làm việc vững vàng của họ.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu