Bộ từ vựng Lịch sử trong bộ Cấp độ C1: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Lịch sử' trong bộ 'Cấp độ C1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) kho lưu trữ;
(verb) lưu trữ
Ví dụ:
I've been studying village records in the local archive.
Tôi đang nghiên cứu hồ sơ của làng trong kho lưu trữ địa phương.
(noun) thư mục
Ví dụ:
Other sources of information are found in the bibliography at the end of this article.
Các nguồn thông tin khác được tìm thấy trong phần thư mục ở cuối bài viết này.
(noun) sự bãi bỏ, sự hủy bỏ, sự thủ tiêu
Ví dụ:
the abolition of slavery
bãi bỏ chế độ nô lệ
(noun) chiến trường, trận địa
Ví dụ:
We visited the Civil War battlefield at Gettysburg.
Chúng tôi đến thăm chiến trường Nội chiến ở Gettysburg.
(noun) khiên, lá chắn, tấm chắn;
(verb) bảo vệ, che chắn, che chở
Ví dụ:
She did not recognize the coat of arms on his shield.
Cô ấy không nhận ra quốc huy trên khiên của anh ấy.
(noun) giáo, mác, thương;
(verb) xiên, đâm bằng giáo
Ví dụ:
The tribesmen were armed with spears and shields.
Những người trong bộ lạc được trang bị giáo và khiên.
(noun) rìu cầm tay, cái rìu nhẹ (được người Anh-điêng Bắc Mỹ dùng làm dụng cụ hoặc vũ khí)
Ví dụ:
A tomahawk is a type of single-handed axe used by the many Indigenous peoples and nations of North America.
Rìu cầm tay là loại rìu một tay được sử dụng bởi nhiều dân tộc và quốc gia bản địa ở Bắc Mỹ.
(verb) cúi chào, khom, quỳ;
(noun) nơ con bướm, vòm, sự cúi chào
Ví dụ:
They want bows and arrows.
Họ muốn cung và tên.
(noun) dao găm
Ví dụ:
Each man was armed with both sword and dagger.
Mỗi người đàn ông được trang bị cả kiếm và dao găm.
(noun) đại bác, súng thần công;
(verb) va phải, đụng phải
Ví dụ:
Three cannon opened fire.
Ba khẩu đại bác khai hỏa.
(noun) xe ngựa, toa hành khách, cước vận chuyển
Ví dụ:
a horse-drawn carriage
cỗ xe ngựa
(noun) xe ngựa chiến
Ví dụ:
A chariot is a type of cart driven by a charioteer, usually using horses to provide rapid motive power.
Xe ngựa chiến là một loại xe đẩy do người đánh xe điều khiển, thường sử dụng ngựa để cung cấp động lực nhanh chóng.
(noun) ngục tối, hầm ngục
Ví dụ:
Throw him into the dungeons!
Ném anh ta vào ngục tối!
(noun) pháo đài, công sự
Ví dụ:
The remains of the Roman fort are well preserved.
Phần còn lại của pháo đài La Mã được bảo quản tốt.
(noun) kẻ chinh phục, người đi xâm chiếm, người đi chinh phục
Ví dụ:
After numerous defeats in the boxing ring, the conquered finally became the conqueror.
Sau nhiều lần thất bại trên võ đài quyền anh, kẻ bị chinh phục cuối cùng đã trở thành kẻ chinh phục.
(noun) người kế nhiệm, người kế vị, người nối ngôi
Ví dụ:
The university is seeking a successor to its vice-chancellor, who retires this spring.
Trường đại học đang tìm kiếm người kế nhiệm phó hiệu trưởng, người sẽ nghỉ hưu vào mùa xuân này.
(noun) triều đại, nhiệm kỳ, sự chế ngự;
(verb) trị vì, thống trị, ngự trị
Ví dụ:
By the end of his reign, the vast empire was in decline.
Vào cuối triều đại của ông ta, đế chế rộng lớn đã suy tàn.
(noun) vương miện, quyền lực hoàng gia, hoa văn;
(verb) lên ngôi, phong, che phủ
Ví dụ:
He has a crown.
Anh ấy có một chiếc vương miện.
(adjective) nguyên thủy, ban sơ, thô sơ;
(noun) họa sĩ thời tiền Phục Hưng, tác phẩm thời tiền Phục Hưng, họa sĩ theo phong cách nguyên sơ
Ví dụ:
a primitive society
xã hội nguyên thủy
(adjective) có niên đại, có thể định niên hiệu
Ví dụ:
pottery that is datable to the second century
đồ gốm có niên đại từ thế kỷ thứ hai
(adjective) (thuộc) thời tiền sử
Ví dụ:
in prehistoric times
trong thời tiền sử
(noun) kỷ băng hà
Ví dụ:
New University of Melbourne research has revealed that ice ages over the last million years ended when the tilt angle of the Earth's axis was approaching higher values.
Nghiên cứu mới của Đại học Melbourne đã tiết lộ rằng các kỷ băng hà trong hàng triệu năm qua đã kết thúc khi góc nghiêng của trục Trái đất tiến đến các giá trị cao hơn.
(adjective) (thuộc) thời kỳ đồ đá;
(noun) thời kỳ đồ đá
Ví dụ:
stone-age man
người thời kỳ đồ đá
(noun) thời đại đồ đồng
Ví dụ:
It is thought that Stonehenge was constructed during the Bronze Age.
Người ta cho rằng Stonehenge được xây dựng trong thời đại đồ đồng.
(noun) thời đại đồ sắt
Ví dụ:
The fort dates from the Iron Age.
Pháo đài có từ thời đại đồ sắt.
(noun) thời hoàng kim, thời đại vàng
Ví dụ:
She was an actress from the golden age of cinema.
Cô ấy là nữ diễn viên từ thời hoàng kim của điện ảnh.
(adjective) (thuộc) thời trung cổ
Ví dụ:
a medieval manuscript
bản thảo thời trung cổ
(noun) sự giác ngộ, sự khai sáng, thời đại khai sáng
Ví dụ:
Meditation helps me achieve enlightenment and serenity.
Thiền giúp tôi đạt được sự giác ngộ và thanh thản.
(noun) nội chiến
Ví dụ:
The Spanish Civil War lasted from 1936 to 1939.
Nội chiến Tây Ban Nha kéo dài từ năm 1936 đến năm 1939.
(adjective) thuộc địa, thực dân, (thuộc) phong cách thuộc địa;
(noun) người thuộc địa, thực dân
Ví dụ:
Turkey was once an important colonial power.
Thổ Nhĩ Kỳ đã từng là một cường quốc thuộc địa quan trọng.
(adjective) (thuộc) đế quốc, hoàng đế, hoàng gia, hệ thống đo lường Anh
Ví dụ:
imperial power
quyền lực đế quốc
(noun) thần thoại, thần thoại học
Ví dụ:
She's fascinated by the stories of classical mythology.
Cô ấy bị cuốn hút bởi những câu chuyện thần thoại cổ điển.
(noun) cách mạng công nghiệp
Ví dụ:
The earliest cranes were constructed from wood, but cast iron and steel took over with the coming of the Industrial Revolution.
Những cần cẩu đầu tiên được chế tạo từ gỗ, nhưng gang và thép đã thay thế khi cuộc Cách mạng Công nghiệp sắp diễn ra.
(noun) Faraon, vua Ai Cập cổ
Ví dụ:
the time of the pharaohs
thời của các vua Ai Cập cổ
(noun) khảo cổ học
Ví dụ:
It is very rare in archeology to work on organic materials.
Rất hiếm khi khảo cổ học làm việc trên các vật liệu hữu cơ.
(noun) dòng dõi huyết thống
Ví dụ:
Ismailis believe that a bloodline joins the Aga Khan to Mohammed.
Ismailis tin rằng dòng dõi huyết thống nối Aga Khan với Mohammed.
(noun) đồ tạo tác
Ví dụ:
The museum has artifacts dating back to prehistoric times.
Bảo tàng có những đồ tạo tác có từ thời tiền sử.
(adjective) bị chiến tranh tàn phá
Ví dụ:
It is a long-term task to rebuild the infrastructure of a war-torn country such as Angola.
Nhiệm vụ lâu dài là xây dựng lại cơ sở hạ tầng của quốc gia bị chiến tranh tàn phá như Ăng-gô-la.
(noun) vũ khí tầm xa
Ví dụ:
A melee weapon is used to attack a target within 5 feet of you, whereas a ranged weapon is used to attack a target at a distance.
Vũ khí cận chiến được sử dụng để tấn công mục tiêu trong phạm vi 5 feet tính từ bạn, trong khi vũ khí tầm xa được sử dụng để tấn công mục tiêu ở khoảng cách xa.
(noun) vũ khí cận chiến
Ví dụ:
A melee weapon is used to attack a target within 5 feet of you, whereas a ranged weapon is used to attack a target at a distance.
Vũ khí cận chiến được sử dụng để tấn công mục tiêu trong phạm vi 5 feet tính từ bạn, trong khi vũ khí tầm xa được sử dụng để tấn công mục tiêu ở khoảng cách xa.
(noun) dao rựa, mã tấu
Ví dụ:
She used her machete to clear a way through the jungle.
Cô ấy đã sử dụng con dao rựa của mình để dọn đường xuyên rừng.
(adjective) thanh đạm, khổ hạnh, bền bỉ
Ví dụ:
the spartan life of the training camp
cuộc sống khổ hạnh của trại huấn luyện