Nghĩa của từ spartan trong tiếng Việt

spartan trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

spartan

US /ˈspɑːr.tən/
UK /ˈspɑː.tən/
"spartan" picture

Tính từ

Sparta, khắc khổ, nghiêm khắc

relating to Sparta in ancient Greece, characterized by austerity, discipline, and indifference to comfort or luxury

Ví dụ:
The ancient Spartan warriors were known for their rigorous training.
Các chiến binh Sparta cổ đại nổi tiếng với quá trình huấn luyện nghiêm ngặt.
Life in the barracks was Spartan, with minimal comforts.
Cuộc sống trong doanh trại rất khắc khổ, với tiện nghi tối thiểu.

Danh từ

người Sparta, cư dân Sparta

a native or inhabitant of Sparta

Ví dụ:
The ancient city-state of Sparta was home to many brave Spartans.
Thành bang Sparta cổ đại là quê hương của nhiều người Sparta dũng cảm.
As a true Spartan, he endured the harsh conditions without complaint.
Là một người Sparta thực thụ, anh ấy đã chịu đựng những điều kiện khắc nghiệt mà không than phiền.