Avatar of Vocabulary Set Bạn nên tập thể dục!

Bộ từ vựng Bạn nên tập thể dục! trong bộ Cấp độ B2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Bạn nên tập thể dục!' trong bộ 'Cấp độ B2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

aerobics

/erˈoʊ.bɪks/

(noun) thể dục nhịp điệu

Ví dụ:

She does aerobics.

Cô ấy tập thể dục nhịp điệu.

athletic

/æθˈlet̬.ɪk/

(adjective) khỏe mạnh, lực lưỡng, (thuộc) điền kinh, thể thao

Ví dụ:

big, muscular, athletic boys

những chàng trai to cao, vạm vỡ, lực lưỡng

locker room

/ˈlɑː.kɚ ˌruːm/

(noun) phòng thay đồ

Ví dụ:

He's in the locker room.

Anh ấy đang ở trong phòng thay đồ.

barbell

/ˈbɑːr.bel/

(noun) thanh tạ

Ví dụ:

Standard barbells are 5 to 6 feet long and weigh between 15 to 25 lbs.

Các thanh tạ tiêu chuẩn dài từ 5 đến 6 feet và nặng từ 15 đến 25 lbs.

dumbbell

/ˈdʌm.bel/

(noun) tạ tay, quả tạ, kẻ ngu xuẩn

Ví dụ:

Do the move with 5-to 10-pound dumbbells in each hand.

Thực hiện động tác với quả tạ từ 5 đến 10 pound ở mỗi tay.

cross trainer

/ˈkrɔs ˌtreɪ.nər/

(noun) máy tập toàn thân, giày tập luyện đa năng

Ví dụ:

Here are seven benefits of using a cross trainer.

Dưới đây là bảy lợi ích của việc sử dụng một máy tập toàn thân.

horizontal bar

/ˌhɔːr.ɪˈzɑːn.təl ˈbɑːr/

(noun) xà đơn, xà ngang, xà cao

Ví dụ:

The horizontal bar is a sport of the artistic gymnastics discipline.

Xà ngang là một môn thể thao thuộc bộ môn thể dục nghệ thuật.

jump rope

/ˈdʒʌmp roʊp/

(noun) dây nhảy

Ví dụ:

Set up a mini gym at home with a yoga mat, hand weights and a jump rope.

Thiết lập phòng tập gym mini tại nhà với thảm tập yoga, tạ tay và dây nhảy.

mat

/mæt/

(noun) thảm chùi chân, đệm, miếng vải lót cốc

Ví dụ:

Please remember to bring a mat and a towel with you to the next aerobics class.

Vui lòng nhớ mang theo đệm và khăn khi đến lớp thể dục nhịp điệu tiếp theo.

multigym

/ˈmʌl.ti.dʒɪm/

(noun) giàn tạ đa năng

Ví dụ:

Multigyms use weight resistance for all of the exercises using weight stacks and a pulley so that you can build muscle easily and without having to pick up free weights.

Giàn tạ đa năng sử dụng sức cản trọng lượng cho tất cả các bài tập bằng cách sử dụng tạ và ròng rọc để bạn có thể xây dựng cơ bắp dễ dàng và không cần phải nâng tạ.

pommel horse

/ˈpʌm.əl ˌhɔːrs/

(noun) ngựa tay quay, thể dục dụng cụ Ngựa Pommel

Ví dụ:

The pommel horse is an artistic gymnastics event held at the Summer Olympics.

Ngựa tay quay là môn thể dục nghệ thuật được tổ chức tại Thế vận hội mùa hè.

rowing machine

/ˈroʊ.ɪŋ məˌʃiːn/

(noun) máy chèo thuyền

Ví dụ:

I do 40 minutes on the rowing machine every morning.

Tôi tập 40 phút trên máy chèo thuyền mỗi buổi sáng.

punching bag

/ˈpʌn.tʃɪŋ ˌbæɡ/

(noun) bao đấm, túi đấm

Ví dụ:

The room is equipped with dumbbells and a heavy punching bag.

Căn phòng được trang bị tạ và một túi đấm nặng.

trampoline

/ˌtræm.pəˈliːn/

(noun) tấm bạt lò xo căng trên khung, sàn nhún, giàn nhún

Ví dụ:

In the sport, the trampoline is used to rebound the athlete, so he or she can perform acrobatic movements in midair.

Trong môn thể thao này, tấm bạt lò xo được sử dụng để tạo sức bật cho vận động viên, vì vậy họ có thể thực hiện các động tác nhào lộn giữa không trung.

treadmill

/ˈtred.mɪl/

(noun) máy chạy bộ, cối xay guồng, việc lao dịch

Ví dụ:

She works out on a treadmill.

Cô ấy tập thể dục trên máy chạy bộ.

bounce

/baʊns/

(verb) nảy lên, nhảy vụt ra, bật ra;

(noun) sự nảy lên, sự bật lên, sự khoe khoang khoác lác

Ví dụ:

A bad bounce caused the ball to get away from the second baseman.

Một pha bật không tốt đã khiến bóng đi trúng cầu thủ thứ hai.

hop

/hɑːp/

(verb) nhảy lò cò, nhảy nhót, nhãy cẫng;

(noun) cây hoa bia, bước nhảy ngắn, bước nhảy lò cò;

(adjective) (thuộc) hoa bia

Ví dụ:

There is a hop plant.

Có một cây hoa bia.

stretch

/stretʃ/

(noun) sự căng ra, sự duỗi ra, tính co giãn;

(verb) kéo dài ra, căng ra, giãn ra

Ví dụ:

I got up and had a stretch.

Tôi đứng dậy và duỗi người.

strengthen

/ˈstreŋ.θən/

(verb) làm cho mạnh, củng cố, tăng cường

Ví dụ:

She showed me some exercises for strengthening my back.

Cô ấy chỉ cho tôi một số bài tập để tăng cường sức mạnh cho lưng của tôi.

squat

/skwɑːt/

(verb) tập squat, nằm bẹp xuống, ngồi xổm;

(noun) sự ngồi xổm, tư thế ngồi xổm, bài tập squat;

(adjective) ngồi xổm, lùn mập, béo lùn

Ví dụ:

He is a squat man.

Anh ta là người đàn ông béo lùn.

sweat

/swet/

(noun) mồ hôi, hơi ẩm, sự ra mồ hôi;

(verb) đổ mồ hôi, toát mồ hôi, làm việc vất vả

Ví dụ:

Beads of sweat broke out on her brow.

Những giọt mồ hôi túa ra trên trán cô ấy.

chin-up

/ˈtʃɪn.ʌp/

(noun) hít xà, kéo xà ngửa tay;

(idiom) hãy ngẩng cao đầu, không được nản chí

Ví dụ:

Chin up! It'll soon be the weekend.

Hãy ngẩng cao đầu! Sẽ sớm là cuối tuần thôi.

push-up

/ˈpʊʃ.ʌp/

(noun) chống đẩy, hít đất;

(phrasal verb) đẩy, nâng

Ví dụ:

Push-ups offer many health benefits.

Chống đẩy mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe.

sit-up

/ˈsɪt.ʌp/

(noun) bài tập gập bụng;

(phrasal verb) ngồi thẳng lưng, ngồi dậy, thức khuya

Ví dụ:

He does 20 sit-ups every morning.

Anh ấy thực hiện 20 lần gập bụng mỗi sáng.

jumping jack

/ˈdʒʌmpɪŋ dʒæk/

(noun) bài tập nhảy dang tay chân, bài tập nhảy sao, bài tập bật nhảy

Ví dụ:

Do a few jumping jacks or pushups to raise your heart rate.

Thực hiện một vài bài tập bật nhảy hoặc chống đẩy để tăng nhịp tim.

massage

/məˈsɑːʒ/

(noun) sự xoa bóp;

(verb) xoa bóp

Ví dụ:

Massage can ease tiredness.

Xoa bóp có thể làm dịu cơn mệt mỏi.

muscle memory

/ˈmʌsl ˌmeməri/

(noun) trí nhớ cơ bắp

Ví dụ:

If you've practised enough, muscle memory should take over the physical aspect of the motions.

Nếu bạn đã luyện tập đủ, trí nhớ cơ bắp sẽ tiếp nhận khía cạnh vật lý của các chuyển động.

six-pack

/ˈsɪks.pæk/

(noun) sáu múi, hộp đựng sáu lon/ chai

Ví dụ:

I train to be fit for football, but I bare my six-pack on the beach in San Diego.

Tôi tập luyện để có đủ sức khỏe cho bóng đá, nhưng tôi đã để bụng sáu múi của tôi trên bãi biển ở San Diego.

martial art

/ˌmɑːr.ʃəl ˈɑːrt/

(noun) võ thuật

Ví dụ:

Kung fu and karate are martial arts.

Kung fu và karate là những môn võ thuật.

weight-lifting

/ˈweɪtˌlɪftɪŋ/

(noun) môn cử tạ

Ví dụ:

He won Olympic gold in weightlifting at the 1956 and 1960 Games.

Ông ấy đã giành huy chương vàng Olympic môn cử tạ tại Thế vận hội 1956 và 1960.

work out

/wɜːrk aʊt/

(phrasal verb) tập thể dục, cho ra kết quả, giải quyết, tìm ra cách

Ví dụ:

Huw works out in the gym two or three times a week.

Huw tập thể dục hai hoặc ba lần một tuần.

pace

/peɪs/

(noun) bước chân, bước đi, tốc độ chạy;

(verb) đi/ bước từng bước, đi tới đi lui, đo bằng bước chân

Ví dụ:

Kirov stepped back a pace.

Kirov lùi lại một bước.

burn off

/bɜːrn ɔːf/

(phrasal verb) đốt cháy, đốt

Ví dụ:

Running is an excellent way to burn off excess calories.

Chạy bộ là một cách tuyệt vời để đốt cháy lượng calo dư thừa.

dressing room

/ˈdres.ɪŋ ˌruːm/

(noun) phòng thay đồ

Ví dụ:

The atmosphere in the dressing room before the match was tense.

Không khí trong phòng thay đồ trước trận đấu diễn ra căng thẳng.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu