Avatar of Vocabulary Set Số lượng và Thùng chứa

Bộ từ vựng Số lượng và Thùng chứa trong bộ Cấp độ B1: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Số lượng và Thùng chứa' trong bộ 'Cấp độ B1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

fahrenheit

/ˈfer.ən.haɪt/

(noun) độ F

Ví dụ:

Shall I give you the temperature in Celsius or in Fahrenheit?

Tôi sẽ cung cấp cho bạn nhiệt độ bằng độ C hay độ F?

celsius

/ˈsel.si.əs/

(noun) độ C

Ví dụ:

Are the temperatures given in Celsius or Fahrenheit?

Nhiệt độ được tính bằng độ C hay độ F?

centigrade

/ˈsen.t̬ə.ɡreɪd/

(noun) độ C;

(adjective) theo thang độ C

Ví dụ:

a centigrade thermometer

nhiệt kế độ C

dozen

/ˈdʌz.ən/

(noun) tá (mười hai), nhiều, bộ 12 cái

Ví dụ:

A dozen bottles of sherry.

Một chai rượu sherry.

ounce

/aʊns/

(noun) Ao-xơ (đơn vị đo lường), Ounce, một chút

Ví dụ:

Melt three ounces of butter in a large frying pan.

Đun chảy 3 Ounce bơ trong một chảo lớn.

gallon

/ˈɡæl.ən/

(noun) ga-lông (đơn vị đo chất lỏng)

Ví dụ:

How much does a gallon of petrol cost?

Giá một ga-lông xăng là bao nhiêu?

inch

/ɪntʃ/

(noun) Inch (đơn vị đo chiều dài, bằng 2,54cm), một chút;

(verb) đi lần lần, đi rất chậm, đi từng bước

Ví dụ:

The toy train is four inches long.

Xe lửa đồ chơi dài 4 inch.

scale

/skeɪl/

(noun) quy mô, tỷ lệ, thang đo, cái cân;

(verb) đánh vảy, mở rộng quy mô, trèo lên đỉnh

Ví dụ:

a scale of 1:50,000

tỷ lệ 1:50,000

piece

/piːs/

(noun) mảnh, miếng, viên

Ví dụ:

a piece of cake

một miếng bánh

slice

/slaɪs/

(noun) lát mỏng, miếng mỏng, phần chia;

(verb) lạng, cắt từng miếng mỏng, đánh xoáy sang tay thuận

Ví dụ:

four slices of bread

bốn lát bánh mì

loaf

/loʊf/

(noun) ổ bánh mì, cối đường, bắp cuộn;

(verb) cuộn thành bắp, lười nhác

Ví dụ:

Two loaves of white bread.

Hai ổ bánh mì trắng.

bar

/bɑːr/

(noun) thanh, thỏi, quầy bán rượu;

(verb) cài, then (cửa), chặn;

(preposition) trừ, trừ ra

Ví dụ:

an iron bar

thanh sắt

roll

/roʊl/

(noun) cuốn, cuộn, súc, ổ, văn kiện, hồ sơ, danh sách;

(verb) lăn, cuốn, quấn, cuộn, làm cho cuồn cuộn

Ví dụ:

a roll of carpet

cuộn thảm

number

/ˈnʌm.bɚ/

(noun) chữ số, con số, số lượng;

(verb) đánh số, gán số, lên tới, có số lượng là

Ví dụ:

She dialed the number carefully.

Cô ấy bấm số một cách cẩn thận.

bunch

/bʌntʃ/

(noun) chùm, bó, buồng;

(verb) bó lại, tụ lại

Ví dụ:

a bunch of grapes

một chùm nho

pile

/paɪl/

(noun) cọc, cừ, cột nhà sàn, chồng, đống, giàn hỏa;

(verb) đóng cọc, cừ, chất đống, chồng chất

Ví dụ:

He placed the books in a neat pile.

Anh ấy xếp sách thành một chồng ngay ngắn.

row

/roʊ/

(noun) hàng, dãy, luống, cuộc đi chơi bằng thuyền;

(verb) chèo thuyền, cãi nhau om sòm

Ví dụ:

Her villa stood in a row of similar ones.

Biệt thự của cô ấy ở trong một dãy tương tự.

edge

/edʒ/

(noun) mép, lề, cạnh, rìa, lưỡi dao, bờ vực, nguy cơ;

(verb) viền, rón rén đi, tăng nhẹ, giảm nhẹ

Ví dụ:

They built the church on the edge of the village.

Họ xây nhà thờ ở rìa làng.

container

/kənˈteɪ.nɚ/

(noun) công-te-nơ, bình, hộp, thùng, lọ, vỏ

Ví dụ:

a microwaveable glass container

một hộp bằng thủy tinh có thể vi sóng

carton

/ˈkɑːr.t̬ən/

(noun) hộp bìa cứng, thùng carton, hộp carton

Ví dụ:

a carton of milk

một hộp sữa

case

/keɪs/

(noun) trường hợp, tình thế, cảnh ngộ

Ví dụ:

a case of mistaken identity

một trường hợp nhầm lẫn danh tính

pack

/pæk/

(noun) gói, hộp, túi đeo, ba lô, bầy, đàn (chó săn, chó sói,...);

(verb) gói, bọc lại, đóng hộp, đóng kiện, tập hợp thành bầy

Ví dụ:

a pack of cigarettes

gói thuốc lá

packet

/ˈpæk.ɪt/

(noun) gói nhỏ, tàu chở thư, món tiền thua cuộc

Ví dụ:

Sow seeds 2 to 3 inches apart or as recommended on the seed packets.

Gieo hạt cách nhau 2 đến 3 inch hoặc theo khuyến cáo trên gói hạt giống.

package

/ˈpæk.ɪdʒ/

(noun) gói đồ, bưu kiện, thùng hàng;

(verb) đóng gói, đóng kiện, gói gọn

Ví dụ:

Someone had left a suspicious package.

Ai đó đã để lại một gói đồ đáng ngờ.

mug

/mʌɡ/

(noun) ca, chén, cốc;

(verb) bóp cổ (từ sau lưng để cướp), nhăn mặt, đóng kịch

Ví dụ:

She picked up her coffee mug.

Cô ấy cầm cốc cà phê lên.

jug

/dʒʌɡ/

(noun) cái bình (có tay cầm và vòi), tiếng hót của chim sơn ca

Ví dụ:

a glass jug

một cái bình thủy tinh

jar

/dʒɑːr/

(noun) chai, lọ, bình;

(verb) phát ra tiếng động làm chói tai, gây cảm giác khó chịu (+upon), va chạm

Ví dụ:

a large storage jar

một lọ lưu trữ lớn

tube

/tuːb/

(noun) ống, săm, ruột

Ví dụ:

A plastic tube is connected to the tap and the beer is ready to be pulled.

Một ống nhựa được nối với vòi và bia đã sẵn sàng để được kéo.

tray

/treɪ/

(noun) khay, mâm, ngăn (vali)

Ví dụ:

They ate supper off a tray in front of the fire.

Họ ăn tối trên một cái khay trước bếp lửa.

can

/kæn/

(noun) bình, lon, hộp;

(verb) đóng hộp, thu vào đĩa, đuổi ra;

(modal verb) có thể

Ví dụ:

Can you drive?

Bạn có thể lái xe không?

basket

/ˈbæs.kət/

(noun) cái rổ, cái giỏ, cái thúng

Ví dụ:

A laundry basket.

Một giỏ đựng quần áo.

bucket

/ˈbʌk.ɪt/

(noun) thùng, xô, số lượng nhiều;

(verb) chèo vội vàng, rơi như trút, bắt chạy quá sức

Ví dụ:

a bucket and spade

một cái và cái thuổng

extra

/ˈek.strə/

(adjective) thêm, quá mức, lố bịch;

(adverb) thêm, hơn thường lệ;

(noun) khoản trả thêm, khoản phí phát sinh, vai phụ;

(prefix) ngoài, bên kia, xa hơn

Ví dụ:

They offered him an extra thirty-five cents an hour.

Họ đề nghị cho anh ta thêm ba mươi lăm xu một giờ.

maximum

/ˈmæk.sə.məm/

(adjective) cực độ, tối đa;

(noun) trị số cực đại, lượng cực đại/ tối đa, cực điểm

Ví dụ:

The vehicle's maximum speed.

Tốc độ tối đa của xe.

minimum

/ˈmɪn.ə.məm/

(adjective) tối thiểu;

(noun) mức tối thiểu, số lượng tối thiểu, trị số cực tiểu

Ví dụ:

This can be done with the minimum amount of effort.

Điều này có thể được thực hiện với số lượng nỗ lực tối thiểu.

limited

/ˈlɪm.ɪ.t̬ɪd/

(adjective) có hạn, hạn chế, có giới hạn

Ví dụ:

A limited number of places are available.

Một số lượng có hạn chỗ có sẵn.

high

/haɪ/

(adjective) cao, cao giá, đắt;

(adverb) cao, ở mức độ cao, lớn;

(noun) độ cao, điểm cao, cơn hưng phấn

Ví dụ:

the top of a high mountain

đỉnh của một ngọn núi cao

double

/ˈdʌb.əl/

(noun) cái gấp đôi, lượng gấp đôi, bản sao;

(verb) làm gấp đôi, tăng gấp đôi, nhân gấp đôi;

(adjective) gấp hai lần, nhiều gấp hai lần, gấp đôi;

(adverb) thành hai, thành hai phần, gấp đôi;

(determiner) gấp đôi;

(pronoun) lượng gấp đôi

Ví dụ:

the double doors

cửa đôi

half

/hæf/

(noun) phân nửa, một nửa, vé nửa tiền (xe buýt hoặc xe lửa);

(adjective) lên tới hoặc tạo thành một nửa;

(adverb) tới một nửa, một phần

Ví dụ:

Each talk should last about a half hour.

Mỗi cuộc nói chuyện sẽ kéo dài khoảng nửa giờ.

enough

/əˈnʌf/

(adjective) đủ;

(adverb) đủ, đầy đủ, một cách công bằng;

(determiner) đủ, đầy đủ;

(pronoun) đủ, đầy đủ

Ví dụ:

Are there enough desserts for everyone?

đủ món tráng miệng cho mọi người không?

bit

/bɪt/

(noun) một chút, mảnh, miếng

Ví dụ:

Give the duck a bit of bread.

Cho vịt một miếng bánh mì.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu