Nghĩa của từ minimum trong tiếng Việt
minimum trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
minimum
US /ˈmɪn.ə.məm/
UK /ˈmɪn.ɪ.məm/
Danh từ
tối thiểu, số lượng nhỏ nhất
the least or smallest amount or quantity possible, attainable, or required
Ví dụ:
•
The minimum age for voting is 18.
Tuổi tối thiểu để bỏ phiếu là 18.
•
We need a minimum of five people to start the game.
Chúng ta cần tối thiểu năm người để bắt đầu trò chơi.
Từ trái nghĩa:
Tính từ
tối thiểu, thấp nhất
lowest in amount, extent, or strength possible
Ví dụ:
•
The company aims to keep costs to a minimum level.
Công ty đặt mục tiêu giữ chi phí ở mức tối thiểu.
•
She made a minimum effort but still passed the exam.
Cô ấy đã nỗ lực tối thiểu nhưng vẫn vượt qua kỳ thi.
Từ trái nghĩa:
Từ liên quan: