Bộ từ vựng Tính cách và Hành vi trong bộ Cấp độ A2: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Tính cách và Hành vi' trong bộ 'Cấp độ A2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) hành vi
Ví dụ:
his insulting behavior toward me
hành vi xúc phạm của anh ấy đối với tôi
(noun) nhân cách, tính cách, nhân phẩm
Ví dụ:
She had a funny personality that was very engaging.
Cô ấy có một tính cách hài hước và rất hấp dẫn.
(noun) nhân vật, tính nết, tính cách
Ví dụ:
Running away was not in keeping with her character.
Chạy trốn không phù hợp với tính cách của cô ấy.
(noun) sự ném, sự liệng, sự nhảy sang một bên;
(verb) quay ngang, ngừng lại, khựng lại;
(adjective) nhút nhát, bẽn lẽn, e thẹn
Ví dụ:
I was pretty shy at school.
Tôi khá nhút nhát ở trường.
(adjective) nói nhiều, thích nói, hay nói
Ví dụ:
She's a lively, talkative person.
Cô ấy là một người sôi nổi, nói nhiều.
(adjective) nguy hiểm, nghiêm trọng, hệ trọng
Ví dụ:
Marriage is a serious matter.
Hôn nhân là một vấn đề hệ trọng.
(adjective) nghiêm khắc, chặt chẽ, nghiêm ngặt
Ví dụ:
My father was very strict.
Cha tôi rất nghiêm khắc.
(noun) câu chuyện hài;
(adjective) buồn cười, khôi hài, là lạ
Ví dụ:
a funny story
một câu chuyện buồn cười
(adjective) hấp dẫn, thú vị, làm quan tâm
Ví dụ:
an interesting debate
một cuộc tranh luận thú vị
(adjective) nhạt nhẽo, tẻ nhạt, nhàm chán
Ví dụ:
I've got a boring job in an office.
Tôi có một công việc nhàm chán trong một văn phòng.
(adjective) kích thích, kích động, hứng thú
Ví dụ:
an exciting breakthrough
một bước đột phá thú vị
(adjective) kinh ngạc, kỳ lạ, phi thường
Ví dụ:
They all think she's wonderful.
Tất cả họ đều nghĩ rằng cô ấy thật tuyệt vời.
(adjective) làm kinh ngạc, làm sửng sốt, làm ngạc nhiên
Ví dụ:
An amazing number of people registered.
Một số lượng người đăng ký đáng kinh ngạc.
(adjective) xuất sắc, ưu tú, tuyệt vời
Ví dụ:
Their results are excellent.
Kết quả của họ là xuất sắc.
(adjective) tuyệt vời, khủng khiếp
Ví dụ:
the awesome power of the atomic bomb
sức mạnh khủng khiếp của bom nguyên tử
(noun) loại, hạng, thứ;
(adjective) tử tế, ân cần, có lòng tốt
Ví dụ:
She's a very kind and thoughtful person.
Cô ấy là một người rất tử tế và chu đáo.
(adjective) yên lặng, êm ả, yên tĩnh;
(noun) sự yên lặng, sự yên ả, sự yên tĩnh;
(verb) làm lắng xuống, làm yên tĩnh, làm êm
Ví dụ:
She spoke in a quiet voice so as not to wake him.
Cô ấy nói với một giọng êm ả để không đánh thức anh ta.
(adjective) kỳ lạ, khác thường, khó hiểu
Ví dụ:
the weird crying of a seal
tiếng kêu kỳ lạ của một con hải cẩu
(adjective) thường, thông thường, bình thường;
(noun) tình trạng bình thường, mức bình thường, pháp tuyến
Ví dụ:
It's quite normal for puppies to bolt their food.
Việc chó con ăn thức ăn là điều khá bình thường.
(adjective) kỳ lạ, lạ thường, lập dị
Ví dụ:
Children have some strange ideas.
Trẻ em có một số ý tưởng kỳ lạ.
(adjective) thú vị, tốt, hấp dẫn
Ví dụ:
We had a nice time.
Chúng tôi đã có một thời gian thú vị.
(adjective) lớn, to lớn, vĩ đại;
(adverb) rất tốt;
(noun) những người vĩ đại, kỳ thi tốt nghiệp tú tài văn chương
Ví dụ:
the great Italian conductor
nhạc trưởng vĩ đại của Ý
(adjective) chắc, bền, dẻo dai;
(noun) thằng du côn, tên vô lại, người thô bạo và hung tợn
Ví dụ:
These toys are made from tough plastic.
Những đồ chơi này được làm từ nhựa dẻo dai.
(adjective) đơn nhất, chỉ có một, độc nhất vô nhị;
(noun) vật duy nhất, vật có một không hai, người duy nhất
Ví dụ:
original and unique designs
nguyên bản và thiết kế độc nhất vô nhị
(adjective) ghen tị, đố kỵ, giữ cho riêng mình
Ví dụ:
Anna says she feels jealous every time another woman looks at her boyfriend.
Anna nói rằng cô ấy cảm thấy ghen tị mỗi khi một người phụ nữ khác nhìn bạn trai của mình.
(adjective) lấp lánh, sáng chói, rực rỡ
Ví dụ:
Brilliant sunshine illuminated the scene.
Ánh nắng rực rỡ chiếu sáng cảnh vật.
(adjective) sáng tạo;
(noun) người sáng tạo, ý tưởng/ tài liệu sáng tạo
Ví dụ:
a course on creative writing
một khóa học về viết sáng tạo
(adjective) quá say mê (+about), điên dại, ngu xuẩn
Ví dụ:
Stella went crazy and assaulted a visitor.
Stella nổi cơn điên dại và hành hung một du khách.
(adjective) hoàn hảo, thành thạo, hoàn toàn;
(noun) thì hoàn thành;
(verb) làm cho hoàn thiện, làm cho thành thạo
Ví dụ:
Life certainly isn't perfect at the moment.
Cuộc sống chắc chắn không hoàn hảo vào lúc này.
(adjective) giúp đỡ, có ích, giúp ích
Ví dụ:
People are friendly and helpful.
Mọi người thân thiện và hay giúp đỡ.
(adjective) công bằng, ngay thẳng, thẳn thắn;
(noun) hội chợ, chợ phiên;
(adverb) ngay thẳng, thẳng thắn, không gian lận
Ví dụ:
The group has achieved fair and equal representation for all its members.
Nhóm đã đạt được sự đại diện công bằng và bình đẳng cho tất cả các thành viên.
(adjective) khiếm nhã, thô lỗ, hỗn láo
Ví dụ:
She had been rude to her boss.
Cô ấy đã thô lỗ với sếp của mình.
(adjective) không vui, buồn rầu, khổ sở
Ví dụ:
An unhappy marriage.
Một cuộc hôn nhân không hạnh phúc.
(adjective) tự tin, tin chắc, chắc chắn
Ví dụ:
We require outgoing, confident people able to approach large groups.
Chúng tôi yêu cầu những người hướng ngoại, tự tin có thể tiếp cận các nhóm lớn.
(adjective) tích cực, nhanh nhẹn, linh lợi
Ví dụ:
I needed to change my lifestyle and become more active.
Tôi cần phải thay đổi lối sống của mình và trở nên tích cực hơn.
(adjective) đời tư, cá nhân, riêng lẻ;
(noun) cá thể, cá nhân
Ví dụ:
individual tiny flowers
những bông hoa nhỏ riêng lẻ
(adjective) chắc, chắc chắn, nào đó;
(pronoun) một vài người, một số
Ví dụ:
It's certain that more changes are in the offing.
Chắc chắn rằng nhiều thay đổi đang diễn ra.