Avatar of Vocabulary Set Tính cách và Hành vi

Bộ từ vựng Tính cách và Hành vi trong bộ Cấp độ A2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Tính cách và Hành vi' trong bộ 'Cấp độ A2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

behavior

/bɪˈheɪ.vjɚ/

(noun) hành vi

Ví dụ:

his insulting behavior toward me

hành vi xúc phạm của anh ấy đối với tôi

personality

/ˌpɝː.sənˈæl.ə.t̬i/

(noun) nhân cách, tính cách, nhân phẩm

Ví dụ:

She had a funny personality that was very engaging.

Cô ấy có một tính cách hài hước và rất hấp dẫn.

character

/ˈker.ək.tɚ/

(noun) nhân vật, tính nết, tính cách

Ví dụ:

Running away was not in keeping with her character.

Chạy trốn không phù hợp với tính cách của cô ấy.

shy

/ʃaɪ/

(noun) sự ném, sự liệng, sự nhảy sang một bên;

(verb) quay ngang, ngừng lại, khựng lại;

(adjective) nhút nhát, bẽn lẽn, e thẹn

Ví dụ:

I was pretty shy at school.

Tôi khá nhút nhát ở trường.

talkative

/ˈtɑː.kə.t̬ɪv/

(adjective) nói nhiều, thích nói, hay nói

Ví dụ:

She's a lively, talkative person.

Cô ấy là một người sôi nổi, nói nhiều.

serious

/ˈsɪr.i.əs/

(adjective) nguy hiểm, nghiêm trọng, hệ trọng

Ví dụ:

Marriage is a serious matter.

Hôn nhân là một vấn đề hệ trọng.

strict

/strɪkt/

(adjective) nghiêm khắc, chặt chẽ, nghiêm ngặt

Ví dụ:

My father was very strict.

Cha tôi rất nghiêm khắc.

funny

/ˈfʌn.i/

(noun) câu chuyện hài;

(adjective) buồn cười, khôi hài, là lạ

Ví dụ:

a funny story

một câu chuyện buồn cười

interesting

/ˈɪn.trɪ.stɪŋ/

(adjective) hấp dẫn, thú vị, làm quan tâm

Ví dụ:

an interesting debate

một cuộc tranh luận thú vị

boring

/ˈbɔː.rɪŋ/

(adjective) nhạt nhẽo, tẻ nhạt, nhàm chán

Ví dụ:

I've got a boring job in an office.

Tôi có một công việc nhàm chán trong một văn phòng.

exciting

/ɪkˈsaɪ.t̬ɪŋ/

(adjective) kích thích, kích động, hứng thú

Ví dụ:

an exciting breakthrough

một bước đột phá thú vị

wonderful

/ˈwʌn.dɚ.fəl/

(adjective) kinh ngạc, kỳ lạ, phi thường

Ví dụ:

They all think she's wonderful.

Tất cả họ đều nghĩ rằng cô ấy thật tuyệt vời.

amazing

/əˈmeɪ.zɪŋ/

(adjective) làm kinh ngạc, làm sửng sốt, làm ngạc nhiên

Ví dụ:

An amazing number of people registered.

Một số lượng người đăng ký đáng kinh ngạc.

excellent

/ˈek.səl.ənt/

(adjective) xuất sắc, ưu tú, tuyệt vời

Ví dụ:

Their results are excellent.

Kết quả của họ là xuất sắc.

awesome

/ˈɑː.səm/

(adjective) tuyệt vời, khủng khiếp

Ví dụ:

the awesome power of the atomic bomb

sức mạnh khủng khiếp của bom nguyên tử

kind

/kaɪnd/

(noun) loại, hạng, thứ;

(adjective) tử tế, ân cần, có lòng tốt

Ví dụ:

She's a very kind and thoughtful person.

Cô ấy là một người rất tử tế và chu đáo.

quiet

/ˈkwaɪ.ət/

(adjective) yên lặng, êm ả, yên tĩnh;

(noun) sự yên lặng, sự yên ả, sự yên tĩnh;

(verb) làm lắng xuống, làm yên tĩnh, làm êm

Ví dụ:

She spoke in a quiet voice so as not to wake him.

Cô ấy nói với một giọng êm ả để không đánh thức anh ta.

weird

/wɪrd/

(adjective) kỳ lạ, khác thường, khó hiểu

Ví dụ:

the weird crying of a seal

tiếng kêu kỳ lạ của một con hải cẩu

normal

/ˈnɔːr.məl/

(adjective) thường, thông thường, bình thường;

(noun) tình trạng bình thường, mức bình thường, pháp tuyến

Ví dụ:

It's quite normal for puppies to bolt their food.

Việc chó con ăn thức ăn là điều khá bình thường.

strange

/streɪndʒ/

(adjective) kỳ lạ, lạ thường, lập dị

Ví dụ:

Children have some strange ideas.

Trẻ em có một số ý tưởng kỳ lạ.

nice

/naɪs/

(adjective) thú vị, tốt, hấp dẫn

Ví dụ:

We had a nice time.

Chúng tôi đã có một thời gian thú vị.

great

/ɡreɪt/

(adjective) lớn, to lớn, vĩ đại;

(adverb) rất tốt;

(noun) những người vĩ đại, kỳ thi tốt nghiệp tú tài văn chương

Ví dụ:

the great Italian conductor

nhạc trưởng vĩ đại của Ý

tough

/tʌf/

(adjective) chắc, bền, dẻo dai;

(noun) thằng du côn, tên vô lại, người thô bạo và hung tợn

Ví dụ:

These toys are made from tough plastic.

Những đồ chơi này được làm từ nhựa dẻo dai.

unique

/juːˈniːk/

(adjective) đơn nhất, chỉ có một, độc nhất vô nhị;

(noun) vật duy nhất, vật có một không hai, người duy nhất

Ví dụ:

original and unique designs

nguyên bản và thiết kế độc nhất vô nhị

jealous

/ˈdʒel.əs/

(adjective) ghen tị, đố kỵ, giữ cho riêng mình

Ví dụ:

Anna says she feels jealous every time another woman looks at her boyfriend.

Anna nói rằng cô ấy cảm thấy ghen tị mỗi khi một người phụ nữ khác nhìn bạn trai của mình.

brilliant

/ˈbrɪl.jənt/

(adjective) lấp lánh, sáng chói, rực rỡ

Ví dụ:

Brilliant sunshine illuminated the scene.

Ánh nắng rực rỡ chiếu sáng cảnh vật.

creative

/kriˈeɪ.t̬ɪv/

(adjective) sáng tạo;

(noun) người sáng tạo, ý tưởng/ tài liệu sáng tạo

Ví dụ:

a course on creative writing

một khóa học về viết sáng tạo

crazy

/ˈkreɪ.zi/

(adjective) quá say mê (+about), điên dại, ngu xuẩn

Ví dụ:

Stella went crazy and assaulted a visitor.

Stella nổi cơn điên dại và hành hung một du khách.

perfect

/ˈpɝː.fekt/

(adjective) hoàn hảo, thành thạo, hoàn toàn;

(noun) thì hoàn thành;

(verb) làm cho hoàn thiện, làm cho thành thạo

Ví dụ:

Life certainly isn't perfect at the moment.

Cuộc sống chắc chắn không hoàn hảo vào lúc này.

helpful

/ˈhelp.fəl/

(adjective) giúp đỡ, có ích, giúp ích

Ví dụ:

People are friendly and helpful.

Mọi người thân thiện và hay giúp đỡ.

fair

/fer/

(adjective) công bằng, ngay thẳng, thẳn thắn;

(noun) hội chợ, chợ phiên;

(adverb) ngay thẳng, thẳng thắn, không gian lận

Ví dụ:

The group has achieved fair and equal representation for all its members.

Nhóm đã đạt được sự đại diện công bằng và bình đẳng cho tất cả các thành viên.

rude

/ruːd/

(adjective) khiếm nhã, thô lỗ, hỗn láo

Ví dụ:

She had been rude to her boss.

Cô ấy đã thô lỗ với sếp của mình.

unhappy

/ʌnˈhæp.i/

(adjective) không vui, buồn rầu, khổ sở

Ví dụ:

An unhappy marriage.

Một cuộc hôn nhân không hạnh phúc.

confident

/ˈkɑːn.fə.dənt/

(adjective) tự tin, tin chắc, chắc chắn

Ví dụ:

We require outgoing, confident people able to approach large groups.

Chúng tôi yêu cầu những người hướng ngoại, tự tin có thể tiếp cận các nhóm lớn.

scary

/ˈsker.i/

(adjective) rùng rợn, ghê sợ, kinh hoàng

Ví dụ:

a scary movie

một bộ phim ghê sợ

active

/ˈæk.tɪv/

(adjective) tích cực, nhanh nhẹn, linh lợi

Ví dụ:

I needed to change my lifestyle and become more active.

Tôi cần phải thay đổi lối sống của mình và trở nên tích cực hơn.

mild

/maɪld/

(noun) bia nhẹ;

(adjective) nhẹ, êm dịu, không gắt

Ví dụ:

mild criticism

phê bình nhẹ

individual

/ˌɪn.dəˈvɪdʒ.u.əl/

(adjective) đời tư, cá nhân, riêng lẻ;

(noun) cá thể, cá nhân

Ví dụ:

individual tiny flowers

những bông hoa nhỏ riêng lẻ

certain

/ˈsɝː.tən/

(adjective) chắc, chắc chắn, nào đó;

(pronoun) một vài người, một số

Ví dụ:

It's certain that more changes are in the offing.

Chắc chắn rằng nhiều thay đổi đang diễn ra.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu