Nghĩa của từ nice trong tiếng Việt

nice trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

nice

US /naɪs/
UK /naɪs/
"nice" picture

Tính từ

1.

tốt, đẹp, dễ chịu

pleasant; agreeable; satisfactory

Ví dụ:
We had a really nice time at the party.
Chúng tôi đã có một khoảng thời gian thật tuyệt ở bữa tiệc.
It was a nice day for a walk.
Đó là một ngày đẹp trời để đi dạo.
Từ trái nghĩa:
2.

tốt bụng, thân thiện, lịch sự

kind, friendly, or polite

Ví dụ:
She's a very nice person.
Cô ấy là một người rất tốt.
It was nice of you to help.
Bạn thật tốt bụng khi giúp đỡ.
Từ trái nghĩa: