Bộ từ vựng Dịch Vụ Điện Thoại trong bộ Truyền thông: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Dịch Vụ Điện Thoại' trong bộ 'Truyền thông' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) mã vùng điện thoại
Ví dụ:
The area code for New York is 212.
Mã vùng của New York là 212.
(noun) tiếng kêu, tiếng la, lời kêu gọi;
(verb) mời, gọi, đánh thức
Ví dụ:
A nearby fisherman heard their calls for help.
Một ngư dân gần đó đã nghe thấy tiếng la của họ kêu cứu.
(noun) cuộc gọi lại, sự hồi tưởng, hàm callback;
(phrasal verb) gọi lại
Ví dụ:
I'm still awaiting a callback from technical support.
Tôi vẫn đang chờ cuộc gọi lại từ bộ phận hỗ trợ kỹ thuật.
(noun) người gọi, người đến thăm, người ra hiệu nhảy
Ví dụ:
I'd just like to comment on what your previous caller was saying.
Tôi chỉ muốn nhận xét về những gì người gọi trước của bạn đã nói.
(noun) nhận dạng người gọi
Ví dụ:
The phone includes a small screen, which can display caller ID during an incoming call.
Điện thoại bao gồm một màn hình nhỏ, có thể hiển thị nhận dạng người gọi trong khi có cuộc gọi đến.
(noun) chờ cuộc gọi
Ví dụ:
If you're on one call when another comes in, you'll hear the call waiting beep in your ear.
Nếu bạn đang thực hiện một cuộc gọi thì một cuộc gọi khác đến, bạn sẽ nghe thấy tiếng bíp chờ cuộc gọi bên tai mình.
(noun) đường dây chăm sóc
Ví dụ:
You can reach our customer careline 24 hours a day.
Bạn có thể liên hệ với đường dây chăm sóc khách hàng của chúng tôi 24 giờ một ngày.
(noun) cuộc gọi ngẫu nhiên
Ví dụ:
severe new regulations against cold-calling
các quy định mới nghiêm ngặt chống lại cuộc gọi ngẫu nhiên
(noun) cuộc gọi hội nghị
Ví dụ:
Conference calls can be designed so that the calling party calls the other participants and adds them to the call.
Cuộc gọi hội nghị có thể được thiết kế để bên gọi gọi những người tham gia khác và thêm họ vào cuộc gọi.
(abbreviation) dịch vụ nhắn tin nâng cao, dịch vụ y tế khẩn cấp, hệ thống tiền tệ châu Âu
Ví dụ:
EMS was a cross-industry collaboration between Samsung, Ericsson, Motorola, Siemens and Alcatel among others.
Dịch vụ nhắn tin nâng cao là sự hợp tác liên ngành giữa Samsung, Ericsson, Motorola, Siemens và Alcatel cùng với các công ty khác.
(noun) cuộc gọi lịch sự
Ví dụ:
Use courtesy calls to encourage feedback and strengthen customer relations.
Sử dụng các cuộc gọi lịch sự để khuyến khích phản hồi và củng cố quan hệ khách hàng.
(noun) đường dây trợ giúp
Ví dụ:
Please contact the helpline for more information.
Vui lòng liên hệ với đường dây trợ giúp để biết thêm thông tin.
(noun) đường dây nóng
Ví dụ:
A national hotline has been set up for students suffering from stress.
Một đường dây nóng quốc gia đã được thiết lập cho những học sinh bị căng thẳng.
(noun) viễn thông, điện thoại bàn, điện thoại cố định
Ví dụ:
The carrier has 17 million local landline customers.
Hãng có 17 triệu khách hàng sử dụng điện thoại cố định tại địa phương.
(noun) vạch đường, hàng, ranh giới;
(verb) xếp hàng, lót
Ví dụ:
A row of closely spaced dots will look like a continuous line.
Một hàng các chấm có khoảng cách gần nhau sẽ trông giống như một đường liên tục.
(noun) cuộc gọi nội hạt
Ví dụ:
Some cable companies offer free local calls.
Một số công ty truyền hình cáp cung cấp các cuộc gọi nội hạt miễn phí.
(noun) nút tắt tiếng
Ví dụ:
Your call screen has different buttons, including a mute button.
Màn hình cuộc gọi của bạn có các nút khác nhau, bao gồm cả nút tắt tiếng.
(noun) bốt điện thoại
Ví dụ:
The phone booths of New York City have all but disappeared, but their remains were once found in this "graveyard," sadly now removed as well.
Các bốt điện thoại của thành phố New York đều đã biến mất, nhưng hài cốt của chúng đã từng được tìm thấy trong "nghĩa địa" này, đáng buồn là giờ đây cũng đã bị dỡ bỏ.
(noun) cuộc gọi điện thoại, sự gọi điện thoại
Ví dụ:
We had a phone call saying the package had arrived.
Chúng tôi đã có cuộc gọi điện thoại nói rằng gói hàng đã đến.
(noun) bộ mã hóa, bộ xáo trộn âm
Ví dụ:
In telecommunications, a scrambler is a device that transposes or inverts signals or otherwise encodes a message at the sender's side to make the message unintelligible at a receiver not equipped with an appropriately set descrambling device.
Trong viễn thông, bộ mã hóa là một thiết bị chuyển đổi hoặc đảo ngược tín hiệu hoặc mã hóa một tin nhắn ở phía người gửi để làm cho tin nhắn không thể hiểu được ở người nhận không được trang bị thiết bị giải mã được cài đặt thích hợp.
(noun) quay số nhanh;
(verb) gọi nhanh, quay số nhanh
Ví dụ:
In fact, he has it on the speed dial address that he finds appropriate for her, 666.
Trên thực tế, anh ấy có địa chỉ quay số nhanh mà anh ấy thấy phù hợp với cô ấy, 666.
(noun) cột dây điện báo, trụ điện, cột tiện ích
Ví dụ:
Telephone poles are used to support a variety of other utilities – not just telephone lines.
Cột điện thoại được sử dụng để hỗ trợ nhiều tiện ích khác – không chỉ đường dây điện thoại.
(noun) lệ phí cầu, lệ phí đường, thuế qua đường;
(verb) rung chuông, điểm
Ví dụ:
motorway tolls
phí đường cao tốc
(noun) thư thoại
Ví dụ:
I had several voicemails waiting for me when I got back.
Tôi có một số thư thoại đang đợi tôi khi tôi quay lại.
(noun) cuộc gọi báo thức, hồi chuông cảnh tỉnh
Ví dụ:
I asked for a wake-up call at 6.30 a.m.
Tôi yêu cầu cuộc gọi báo thức lúc 6h30 sáng.
(noun) mua sắm qua điện thoại
Ví dụ:
The unused hours are now used for teleshopping.
Số giờ không sử dụng hiện được sử dụng để mua sắm qua điện thoại.
(noun) điện thoại trên xe hơi, điện thoại ô tô
Ví dụ:
The car phone was first introduced in America by Motorola in 1946.
Điện thoại trên xe hơi được Motorola giới thiệu lần đầu tiên ở Mỹ vào năm 1946.
(noun) nôi, giá để ống nghe (điện thoại), giàn giáo;
(verb) bồng, bế, nâng niu
Ví dụ:
The nurse rocked the cradle.
Cô y tá đung đưa chiếc nôi.
(noun) ống nghe điện thoại, thiết bị cầm tay, điện thoại cầm tay
Ví dụ:
Many stolen handsets are believed to end up in Eastern Europe.
Nhiều điện thoại cầm tay bị đánh cắp được cho là cuối cùng ở Đông Âu.
(abbreviation) dịch vụ tin nhắn đa phương tiện
Ví dụ:
MMS is now experiencing an even stronger surge than texting.
Dịch vụ tin nhắn đa phương tiện hiện đang trải qua một sự gia tăng thậm chí còn mạnh mẽ hơn so với nhắn tin.
(noun) tổng đài
Ví dụ:
The BBC switchboard was jammed with furious calls.
Tổng đài BBC đầy ắp những cuộc gọi giận dữ.
(noun) điện thoại hình, điện thoại truyền hình
Ví dụ:
The advertising shows a mother talking to her children on a videophone.
Quảng cáo cho thấy một người mẹ đang nói chuyện với con mình trên điện thoại hình.
(noun) tin nhắn văn bản;
(verb) nhắn tin, gửi tin nhắn văn bản
Ví dụ:
Send a text message to this number to vote.
Gửi tin nhắn văn bản đến số này để bình chọn.
(abbreviation) tin nhắn SMS, dịch vụ tin nhắn ngắn;
(verb) nhắn tin, gửi tin nhắn SMS
Ví dụ:
There is plenty of evidence that people are willing to receive ads by SMS.
Có nhiều bằng chứng cho thấy mọi người sẵn sàng nhận quảng cáo qua tin nhắn SMS.
(noun) bàn phím, bộ phím
Ví dụ:
Hold down the red END key in order to lock the keypad on your phone.
Nhấn và giữ phím KẾT THÚC màu đỏ để khóa bàn phím trên điện thoại của bạn.
(noun) cơ quan ngôn luận, miệng kèn, ống nói
Ví dụ:
I could see the referee talking into his mouthpiece.
Tôi có thể thấy trọng tài nói vào ống nói của mình.
(noun) Bluetooth (chuẩn công nghệ truyền thông không dây tầm gần giữa các thiết bị điện tử)
Ví dụ:
high-speed Bluetooth wireless technology
công nghệ không dây Bluetooth tốc độ cao
(noun) tin nhắn tức thời, tin nhắn nhanh;
(verb) gửi tin nhắn nhanh
Ví dụ:
This software translates foreign-language instant messages.
Phần mềm này dịch các tin nhắn nhanh bằng tiếng nước ngoài.