Nghĩa của từ MMS trong tiếng Việt

MMS trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

MMS

US /ˌem.emˈes/
UK /ˌem.emˈes/
"MMS" picture

Từ viết tắt

MMS, Dịch vụ nhắn tin đa phương tiện

Multimedia Messaging Service: a system that allows you to send messages with pictures, sound, or video from one mobile phone to another

Ví dụ:
I sent her an MMS with the photo of the new car.
Tôi đã gửi cho cô ấy một tin nhắn MMS kèm ảnh chiếc xe mới.
Can you send me an MMS of the concert?
Bạn có thể gửi cho tôi một tin nhắn MMS về buổi hòa nhạc không?